Bẫy Lửa 2249 / RA_MAGENTATRAP
Bẫy Lửa
Tên khác: Magenta Trap
Yêu cầu: Nghiên Cứu Bẫy 1
Kiểu kỹ năng: Đặt bẫy
Mô tả: Đặt một loại bẫy khiến quái vật cùng các
mục tiêu đứng gần sau khi đạp trúng sẽ chuyển
thuộc tính thành thuộc tính Lửa.
Không có tác dụng đối với Trùm hoặc với người
chơi khác.
Tiêu hao 1 Mảnh hồng tâm (Scarlett Point) và 1 Bẫy hợp kim
đặc biệt (Special Alloy Trap).
Tên khác: Magenta Trap
Yêu cầu: Nghiên Cứu Bẫy 1
Kiểu kỹ năng: Đặt bẫy
Mô tả: Đặt một loại bẫy khiến quái vật cùng các
mục tiêu đứng gần sau khi đạp trúng sẽ chuyển
thuộc tính thành thuộc tính Lửa.
Không có tác dụng đối với Trùm hoặc với người
chơi khác.
Tiêu hao 1 Mảnh hồng tâm (Scarlett Point) và 1 Bẫy hợp kim
đặc biệt (Special Alloy Trap).
Задержка
| Ур. | Произнесение | Перезарядка | ||
|---|---|---|---|---|
| Фиксированный | Переменный | Глобальный | Навык | |
| 1 | 0s | 0s | 2s | 0s |
Тип
Misc
Отдельные ур.
Нет
Тип цели
Ground
Можно отменить
Нет
Флаги
IsTrap, AllowOnWarg
Флаги урона
NoDamage, Splash, IgnoreFlee
Требует статус
None
Требуется SP
-
Дальность
-
Данные по уровням
Тип удара: SingleСтатус: ElementalChange
| Ур. | 1 |
|---|---|
| Стихия | Fire |
| Удары | 1 |
| Дальность | 3 |
| Область | 2 |
| Задержка после каста | 2s |
| Длительность | 15s |
| Расход SP | 10 |
| Активные экземпляры | 1 |
Расходуемые предметы
Предмет
Количество
Ур.
Классы (1)
Требования (1)
Nghiên Cứu Bẫy2248 / RA_RESEARCHTRAP
Другие серверы (34)
Renewal
bRO pt

Бразилия
Armadilha Escarlate2249 / RA_MAGENTATRAP
cRO zh-s
Китай
紫红陷阱2249 / RA_MAGENTATRAP
eupRO en

Европа Prime
Magenta Trap2249 / RA_MAGENTATRAP
idRO id

Индонезия
Magenta Trap2249 / RA_MAGENTATRAP
iRO en
Международный
Magenta Trap2249 / RA_MAGENTATRAP
jRO ja
Япония
マゼンタトラップ2249 / RA_MAGENTATRAP
kRO ko
Корея
마젠타 트랩2249 / RA_MAGENTATRAP
laRO en
Латинская Америка
Magenta Trap2249 / RA_MAGENTATRAP
laRO es
Латинская Америка
Trampa Magenta2249 / RA_MAGENTATRAP
laRO pt
Латинская Америка
Armadilha Escarlate2249 / RA_MAGENTATRAP
mysgRO en

Малайзия/Сингапур
Magenta Trap2249 / RA_MAGENTATRAP
pRO tl

Филиппины
Magenta Trap2249 / RA_MAGENTATRAP
ROggh ms

GGH Азия
Magenta Trap2249 / RA_MAGENTATRAP
rupRO ru

Россия Prime
Красная ловушка2249 / RA_MAGENTATRAP
thRO th
Таиланд
Magenta Trap2249 / RA_MAGENTATRAP
twRO zh-t
Тайвань
紫紅陷阱2249 / RA_MAGENTATRAP
vnRO vi

Вьетнам
Bẫy Lửa2249 / RA_MAGENTATRAP
Classic
ROCid id
Индонезия Classic
Magenta Trap2249 / RA_MAGENTATRAP
ROCth th
Таиланд Classic
Magenta Trap2249 / RA_MAGENTATRAP
Zero
ROZg zh-s
Zero Global
洋红陷阱2249 / RA_MAGENTATRAP
ROZg de
Zero Global
Magenta-Falle2249 / RA_MAGENTATRAP
ROZg en
Zero Global
Magenta Trap2249 / RA_MAGENTATRAP
ROZg fr
Zero Global
Piège magenta2249 / RA_MAGENTATRAP
ROZg id
Zero Global
Magenta Trap2249 / RA_MAGENTATRAP
ROZg th
Zero Global
Magenta Trap2249 / RA_MAGENTATRAP
ROZg tr
Zero Global
Macenta Tuzağı2249 / RA_MAGENTATRAP
ROZkr ko
Корея Zero
마젠타 트랩2249 / RA_MAGENTATRAP
ROZtw zh-t
Тайвань Zero
紫紅陷阱 2249 / RA_MAGENTATRAP
Landverse
ROL ko
Landverse
Magenta Trap2249 / RA_MAGENTATRAP
ROLa en
Landverse Латинская Америка
Magenta Trap2249 / RA_MAGENTATRAP
ROLa es
Landverse Латинская Америка
Magenta Trap2249 / RA_MAGENTATRAP
ROLa pt
Landverse Латинская Америка
Magenta Trap2249 / RA_MAGENTATRAP
ROLg en
Landverse Genesis
Magenta Trap2249 / RA_MAGENTATRAP
ROLth th
Landverse Таиланд

