
Sweet Melon 11610 / Sweet_Melon

Một quả dưa thơm ngon, chỉ cần nhìn thôi là đã thấy chảy nước miếng rồi. Nó có vẻ là một loại khác với những loại dưa mà tôi đã thấy từ trước đến nay.
Hồi phục khoảng 350 HP khi ăn.
(Vật phẩm sẽ bị xóa sau khi sự kiện kết thúc.)
_
Nặng: 5
Hồi phục khoảng 350 HP khi ăn.
(Vật phẩm sẽ bị xóa sau khi sự kiện kết thúc.)
_
Nặng: 5
หมวดหมู่
หมวดหมู่ย่อย
ประเภท
Consumable
สล็อต
0
ราคาซื้อ
0 z
ราคาขาย
0 z
รูปภาพที่ไม่ระบุ
황금멜론
รูปภาพที่ระบุ
황금멜론
ชื่อที่ไม่ระบุ
Sweet Melon
คำอธิบายที่ไม่ระบุ
Một quả dưa thơm ngon, chỉ cần nhìn thôi là đã thấy chảy nước miếng rồi. Nó có vẻ là một loại khác với những loại dưa mà tôi đã thấy từ trước đến nay.
Hồi phục khoảng 350 HP khi ăn.
(Vật phẩm sẽ bị xóa sau khi sự kiện kết thúc.)
_
Nặng: 5
Hồi phục khoảng 350 HP khi ăn.
(Vật phẩm sẽ bị xóa sau khi sự kiện kết thúc.)
_
Nặng: 5
สามารถเป็น
สามารถทิ้งได้
สามารถแลกเปลี่ยนได้
สามารถเก็บในคลังได้
สามารถใส่ในรถเข็นได้
สามารถขายให้ NPC ได้
สามารถส่งทางไปรษณีย์ได้
สามารถประมูลได้
สามารถใส่ในคลังเก็บของกิลด์ได้
น้ำหนัก
5
ประเภทย่อย
Regeneration
ดรอปจาก (1)
BIG_DALCOM3818 / BIG_DALCOMEXP พื้นฐาน: -EXP อาชีพ: -เลเวล: 10HP: 10พืชกลาง พิษ 1
3818 / BIG_DALCOM
EXP พื้นฐาน: -
EXP อาชีพ: -
เลเวล: 10
HP: 10
พืช
กลาง
พิษ 1
50%
วิกิ (2)
เซิร์ฟเวอร์อื่น (24)
Renewal
bRO pt

บราซิล

Melão Amarelo 11610 / Sweet_Melon
cRO zh-s
จีน

甜甜的哈密瓜 11610 / Sweet_Melon
idRO id

อินโดนีเซีย

Sweet Melon 11610 / Sweet_Melon
iRO en
สากล

Sweet Melon 11610 / Sweet_Melon
kRO ko
เกาหลี

달콤한 멜론 11610 / Sweet_Melon
laRO en
ลาตินอเมริกา

Yellow Melon 11610 / Sweet_Melon
laRO es
ลาตินอเมริกา

Melón Dulce 11610 / Sweet_Melon
laRO pt
ลาตินอเมริกา

Melão Amarelo 11610 / Sweet_Melon
mysgRO en

มาเลเซีย/สิงคโปร์

Sweet Melon 11610 / Sweet_Melon
pRO tl

ฟิลิปปินส์

Sweet Melon 11610 / Sweet_Melon
ROggh ms

GGH เอเชีย

Dalcom Melon 11610 / Sweet_Melon
rupRO ru

รัสเซีย Prime

Сладкая дыня 11610 / Sweet_Melon
thRO th
ไทย

Sweet Melon 11610 / Sweet_Melon
twRO zh-t
ไต้หวัน

甜滋滋哈密瓜 11610 / Sweet_Melon
vnRO vi

เวียดนาม

Sweet Melon 11610 / Sweet_Melon
Classic
ROCid id
อินโดนีเซีย Classic

Sweet Melon 11610 / Sweet_Melon
ROCth th
ไทย Classic

Sweet Melon 11610 / Sweet_Melon
Zero
ROZkr ko
เกาหลี Zero

달콤한 멜론 11610 / Sweet_Melon
Landverse
ROL ko
Landverse

Sweet Melon 11610 / Sweet_Melon
ROLa en
Landverse ลาตินอเมริกา

Sweet Melon 11610 / Sweet_Melon
ROLa es
Landverse ลาตินอเมริกา

Melón Dulce 11610 / Sweet_Melon
ROLa pt
Landverse ลาตินอเมริกา

Melão Doce 11610 / Sweet_Melon
ROLg en
Landverse Genesis

Sweet Melon 11610 / Sweet_Melon
ROLth th
Landverse ไทย


