
Battle Hook [1] 1421 / Battle_Hook

Cây thương với phần mũi hình móc câu có thể kéo đối phương về phía mình.
________________________
Tăng 20% sát thương vật lý lên Á thần.
Cho phép sử dụng Thương Phá cấp 3.
Có tỉ lệ 5% gây trạng thái Choáng lên mục tiêu khi tấn công vật lý.
________________________
Nhóm: Thương một tay
ATK: 140
Nặng: 90
Cấp độ vũ khí: 4
Cấp độ yêu cầu: 65
Nghề: Đại hiệp sĩ, Thánh kỵ binh
________________________
Tăng 20% sát thương vật lý lên Á thần.
Cho phép sử dụng Thương Phá cấp 3.
Có tỉ lệ 5% gây trạng thái Choáng lên mục tiêu khi tấn công vật lý.
________________________
Nhóm: Thương một tay
ATK: 140
Nặng: 90
Cấp độ vũ khí: 4
Cấp độ yêu cầu: 65
Nghề: Đại hiệp sĩ, Thánh kỵ binh
คุณสมบัติอุปกรณ์
หมวดหมู่
หมวดหมู่ย่อย
ประเภท
Weapon
สล็อต
1
ราคาซื้อ
20 z
ราคาขาย
0 z
รูปภาพที่ไม่ระบุ
쟈벨린
รูปภาพที่ระบุ
배틀훅
ชื่อที่ไม่ระบุ
Spear
คำอธิบายที่ไม่ระบุ
Vật phẩm chưa được giám định, bạn cần dùng Magnifier (Kính lúp) để nhận dạng.
สามารถเป็น
สามารถทิ้งได้
สามารถแลกเปลี่ยนได้
สามารถเก็บในคลังได้
สามารถใส่ในรถเข็นได้
สามารถขายให้ NPC ได้
สามารถส่งทางไปรษณีย์ได้
สามารถประมูลได้
สามารถใส่ในคลังเก็บของกิลด์ได้
น้ำหนัก
9
พลังโจมตี
140
ระยะ
3
เลเวลอาวุธ
4
เลเวลสวมใส่ขั้นต่ำ
65
เลเวลสวมใส่สูงสุด
999
ตำแหน่ง
Right_Hand
ประเภทย่อย
Spear
ตีบวกได้
อัปเกรดได้
สคริปต์
bonus2 bAddEff,Eff_Stun,500; bonus2 bAddRace,RC_DemiHuman,20; bonus2 bAddRace,RC_Player_Human,20; skill "KN_PIERCE",3;
ดรอปจาก (1)
Abysmal Knight1219 / KNIGHT_OF_ABYSSEXP พื้นฐาน: 4,779EXP อาชีพ: 4,013เลเวล: 122HP: 34,686กึ่งมนุษย์ใหญ่ มืด 4
1219 / KNIGHT_OF_ABYSS
EXP พื้นฐาน: 4,779
EXP อาชีพ: 4,013
เลเวล: 122
HP: 34,686
กึ่งมนุษย์
ใหญ่
มืด 4
0.13%
สกิล (1)
Thương Phá56 / KN_PIERCE
Lv. 3
วิกิ (16)
เซิร์ฟเวอร์อื่น (34)
Renewal
bRO pt

บราซิล

Lança de Gancho [1] 1421 / Battle_Hook
cRO zh-s
จีน

强袭战矛 [1] 1421 / Battle_Hook
eupRO en

ยุโรป Prime

Battle Hook [1] 1421 / Battle_Hook
idRO id

อินโดนีเซีย

Battle Hook [1] 1421 / Battle_Hook
iRO en
สากล

Battle Hook [1] 1421 / Battle_Hook
jRO ja
ญี่ปุ่น

バトルフック [1] 1421 / Battle_Hook
kRO ko
เกาหลี

배틀훅 [1] 1421 / Battle_Hook
laRO en
ลาตินอเมริกา

Battle Hook [1] 1421 / Battle_Hook
laRO es
ลาตินอเมริกา

Gancho de batalla [1] 1421 / Battle_Hook
laRO pt
ลาตินอเมริกา

Lança de Gancho [1] 1421 / Battle_Hook
mysgRO en

มาเลเซีย/สิงคโปร์

Battle Hook [1] 1421 / Battle_Hook
pRO tl

ฟิลิปปินส์

Battle Hook [1] 1421 / Battle_Hook
ROggh ms

GGH เอเชีย

Battle Hook [1] 1421 / Battle_Hook
rupRO ru

รัสเซีย Prime

Копье-крюк [1] 1421 / Battle_Hook
thRO th
ไทย

Battle Hook [1] 1421 / Battle_Hook
twRO zh-t
ไต้หวัน

戰鬥鉤槍 [1] 1421 / Battle_Hook
vnRO vi

เวียดนาม

Battle Hook [1] 1421 / Battle_Hook
Classic
ROCid id
อินโดนีเซีย Classic

Battle Hook [1] 1421 / Battle_Hook
ROCth th
ไทย Classic

Battle Hook [1] 1421 / Battle_Hook
Zero
ROZg zh-s
Zero Global

战斗钩枪 [1] 1421 / Battle_Hook
ROZg de
Zero Global

Kampfhaken [1] 1421 / Battle_Hook
ROZg en
Zero Global

Battle Hook [1] 1421 / Battle_Hook
ROZg fr
Zero Global

Crochet de bataille [1] 1421 / Battle_Hook
ROZg id
Zero Global

Battle Hook [1] 1421 / Battle_Hook
ROZg th
Zero Global

Battle Hook [1] 1421 / Battle_Hook
ROZg tr
Zero Global

Savaş Kancası [1] 1421 / Battle_Hook
ROZkr ko
เกาหลี Zero

배틀훅 [1] 1421 / Battle_Hook
ROZtw zh-t
ไต้หวัน Zero

戰鬥鉤槍 [1] 1421 / Battle_Hook
Landverse
ROL ko
Landverse

Battle Hook [1] 1421 / Battle_Hook
ROLa en
Landverse ลาตินอเมริกา

Battle Hook [1] 1421 / Battle_Hook
ROLa es
Landverse ลาตินอเมริกา

Gancho de Batalla [1] 1421 / Battle_Hook
ROLa pt
Landverse ลาตินอเมริกา

Gancho de Batalha [1] 1421 / Battle_Hook
ROLg en
Landverse Genesis

Battle Hook [1] 1421 / Battle_Hook
ROLth th
Landverse ไทย




