
Zephyrus 1468 / Zephyrus

Một cây thương được yểm sức mạnh của gió.
________________________
Có tỉ lệ tự động thi triển Bão Sét cấp 3 lên mục tiêu khi tấn công vật lý.
Có tỉ lệ gây trạng thái Câm lặng lên mục tiêu khi tấn công vật lý.
________________________
Nhóm: Thương hai tay
ATK: 170
Thuộc tính: Gió
Nặng: 200
Cấp độ vũ khí: 4
Cấp độ yêu cầu: 48
Nghề: Kiếm sĩ
________________________
Có tỉ lệ tự động thi triển Bão Sét cấp 3 lên mục tiêu khi tấn công vật lý.
Có tỉ lệ gây trạng thái Câm lặng lên mục tiêu khi tấn công vật lý.
________________________
Nhóm: Thương hai tay
ATK: 170
Thuộc tính: Gió
Nặng: 200
Cấp độ vũ khí: 4
Cấp độ yêu cầu: 48
Nghề: Kiếm sĩ
หมวดหมู่
หมวดหมู่ย่อย
ประเภท
Weapon
สล็อต
0
ราคาซื้อ
20 z
ราคาขาย
0 z
รูปภาพที่ไม่ระบุ
쟈벨린
รูปภาพที่ระบุ
제퓨로스
ชื่อที่ไม่ระบุ
Spear
คำอธิบายที่ไม่ระบุ
Vật phẩm chưa được giám định, bạn cần dùng Magnifier (Kính lúp) để nhận dạng.
สามารถเป็น
สามารถทิ้งได้
สามารถแลกเปลี่ยนได้
สามารถเก็บในคลังได้
สามารถใส่ในรถเข็นได้
สามารถขายให้ NPC ได้
สามารถส่งทางไปรษณีย์ได้
สามารถประมูลได้
สามารถใส่ในคลังเก็บของกิลด์ได้
น้ำหนัก
20
พลังโจมตี
170
ระยะ
3
เลเวลอาวุธ
4
เลเวลสวมใส่ขั้นต่ำ
48
เลเวลสวมใส่สูงสุด
999
ตำแหน่ง
Both_Hand
ประเภทย่อย
Twohanded Spear
ตีบวกได้
อัปเกรดได้
ดรอปจาก (1)
Stormy Knight1251 / KNIGHT_OF_WINDSTORMEXP พื้นฐาน: 413,800EXP อาชีพ: 302,200เลเวล: 92HP: 630,500ไร้รูปร่างใหญ่ ลม 4
1251 / KNIGHT_OF_WINDSTORM
EXP พื้นฐาน: 413,800
EXP อาชีพ: 302,200
เลเวล: 92
HP: 630,500
ไร้รูปร่าง
ใหญ่
ลม 4
0.75%
สกิล (1)
Bão Sét21 / MG_THUNDERSTORM
Lv. 3 - 10% ร่ายอัตโนมัติ
วิกิ (18)
เซิร์ฟเวอร์อื่น (29)
Renewal
bRO pt

บราซิล

Zéfiro 1468 / Zephyrus
cRO zh-s
จีน

风灵之矛 1468 / Zephyrus
eupRO en

ยุโรป Prime

Zephyrus 1468 / Zephyrus
idRO id

อินโดนีเซีย

Zephyrus 1468 / Zephyrus
iRO en
สากล

Zephyrus 1468 / Zephyrus
jRO ja
ญี่ปุ่น

ゼピュロス 1468 / Zephyrus
kRO ko
เกาหลี

제퓨로스 1468 / Zephyrus
laRO en
ลาตินอเมริกา

Zephyrus 1468 / Zephyrus
laRO es
ลาตินอเมริกา

Zephyrus 1468 / Zephyrus
laRO pt
ลาตินอเมริกา

Zéfiro 1468 / Zephyrus
mysgRO en

มาเลเซีย/สิงคโปร์

Zephyrus 1468 / Zephyrus
pRO tl

ฟิลิปปินส์

Zephyrus 1468 / Zephyrus
ROggh ms

GGH เอเชีย

Zephyrus 1468 / Zephyrus
rupRO ru

รัสเซีย Prime

Зефирус 1468 / Zephyrus
thRO th
ไทย

Zephyrus 1468 / Zephyrus
twRO zh-t
ไต้หวัน

風靈之矛 1468 / Zephyrus
vnRO vi

เวียดนาม

Zephyrus 1468 / Zephyrus
Landverse













