
Medium Shadow Armor 24073 / S_Medium_Armor

Bộ giáp gia tăng khả năng phòng ngự khi đối đầu với quái vật có kích cỡ Vừa.
________________________
Kháng 2% sát thương gây ra bởi quái vật kích cỡ Vừa.
________________________
Mỗi 1 độ tinh luyện:
MaxHP +10
_
Tinh luyện +7:
Kháng 1% sát thương gây ra bởi mục tiêu có kích cỡ Vừa.
_
Tinh luyện +9:
Kháng 2% sát thương gây ra bởi mục tiêu có kích cỡ Vừa.
________________________
Set Bonus
Medium Shadow Armor
Medium Shadow Weapon
MaxHP +1%
MaxSP +1%
________________________
Nhóm: Trang bị bóng tối
Vị trí: Áo giáp
Nặng: 0
Cấp độ yêu cầu: 1
Nghề: Tất cả
________________________
Kháng 2% sát thương gây ra bởi quái vật kích cỡ Vừa.
________________________
Mỗi 1 độ tinh luyện:
MaxHP +10
_
Tinh luyện +7:
Kháng 1% sát thương gây ra bởi mục tiêu có kích cỡ Vừa.
_
Tinh luyện +9:
Kháng 2% sát thương gây ra bởi mục tiêu có kích cỡ Vừa.
________________________
Set Bonus
Medium Shadow Armor
Medium Shadow Weapon
MaxHP +1%
MaxSP +1%
________________________
Nhóm: Trang bị bóng tối
Vị trí: Áo giáp
Nặng: 0
Cấp độ yêu cầu: 1
Nghề: Tất cả
คุณสมบัติอุปกรณ์
หมวดหมู่
หมวดหมู่ย่อย
ประเภท
Shadow Equipment
สล็อต
0
ราคาซื้อ
0 z
ราคาขาย
0 z
รูปภาพที่ไม่ระบุ
아머쉐도우
รูปภาพที่ระบุ
아머쉐도우
ชื่อที่ไม่ระบุ
Shadow Armor
คำอธิบายที่ไม่ระบุ
Vật phẩm chưa được giám định, bạn cần dùng Magnifier (Kính lúp) để nhận dạng.
สามารถเป็น
สามารถทิ้งได้
สามารถแลกเปลี่ยนได้
สามารถเก็บในคลังได้
สามารถใส่ในรถเข็นได้
สามารถขายให้ NPC ได้
สามารถส่งทางไปรษณีย์ได้
สามารถประมูลได้
สามารถใส่ในคลังเก็บของกิลด์ได้
เลเวลสวมใส่ขั้นต่ำ
1
ตำแหน่ง
Shadow_Armor
ประเภทย่อย
Shadow Armor
คอสตูม
ได้รับจาก (8)
ตีบวก
AEGIS_103872
AEGIS_103872 / 6
10
1
+0
0
ALL_SHADOW_CUBE
ALL_SHADOW_CUBE / 6
10
1
+0
0
BS_SHA_M_S_6
BS_SHA_M_S_6 / 1
1
1
+0
0
SHADOW_CUBE
SHADOW_CUBE / 1
10
1
+0
0
SHADOW_CUBE_SAK
SHADOW_CUBE_SAK / 6
1
1
+0
0
SHADOW_EXCHANGE_BOX
SHADOW_EXCHANGE_BOX / 1
362
1
+0
0
ลาไฟน์อัปเกรด (3)
กล่องอัปเกรดที่ใช้ได้
การสังเคราะห์ Laphine (2)
ใช้ในสูตร
ออปชันสุ่ม (1)
None
สุ่มได้สูงสุด 1กลุ่มสุ่ม
Xuyên 10~50% DEF của chủng loài
Cây (Plant)6.25%
Xuyên 10~50% DEF của chủng loài
Cây (Plant)6.25%
AGI +1~56.25%
AGI +1~56.25%
DEX +1~56.25%
DEX +1~56.25%
HIT +1~56.25%
HIT +1~56.25%
INT +1~56.25%
INT +1~56.25%
LUK +1~56.25%
LUK +1~56.25%
STR +1~56.25%
STR +1~56.25%
VIT +1~56.25%
VIT +1~56.25%
เซิร์ฟเวอร์อื่น (21)
Renewal
bRO pt

บราซิล

Malha Sombria Média 24073 / S_Medium_Armor
cRO zh-s
จีน

影子中型铠甲 24073 / S_Medium_Armor
idRO id

อินโดนีเซีย

Medium Shadow Armor 24073 / S_Medium_Armor
iRO en
สากล

Medium Shadow Armor 24073 / S_Medium_Armor
kRO ko
เกาหลี

미디움 아머 쉐도우 24073 / S_Medium_Armor
laRO en
ลาตินอเมริกา

Medium Shadow Armor 24073 / S_Medium_Armor
laRO es
ลาตินอเมริกา

Equipo Sombrío Media 24073 / S_Medium_Armor
laRO pt
ลาตินอเมริกา

Malha Sombria Média 24073 / S_Medium_Armor
ROggh ms

GGH เอเชีย

Medium Shadow Armor 24073 / S_Medium_Armor
thRO th
ไทย

Medium Shadow Armor 24073 / S_Medium_Armor
twRO zh-t
ไต้หวัน

影子中型鎧甲 24073 / S_Medium_Armor
vnRO vi

เวียดนาม

Medium Shadow Armor 24073 / S_Medium_Armor
Classic
ROCid id
อินโดนีเซีย Classic

Medium Shadow Armor 24073 / S_Medium_Armor
ROCth th
ไทย Classic

Medium Shadow Armor 24073 / S_Medium_Armor
Zero
ROZkr ko
เกาหลี Zero

미디움 아머 쉐도우 24073 / S_Medium_Armor
Landverse
ROL ko
Landverse

Medium Shadow Armor 24073 / S_Medium_Armor
ROLa en
Landverse ลาตินอเมริกา

Medium Shadow Armor 24073 / S_Medium_Armor
ROLa es
Landverse ลาตินอเมริกา

Armadura de Sombra Mediana 24073 / S_Medium_Armor
ROLa pt
Landverse ลาตินอเมริกา

Malha Sombria Média 24073 / S_Medium_Armor
ROLg en
Landverse Genesis

Medium Shadow Armor 24073 / S_Medium_Armor
ROLth th
Landverse ไทย








