
Small Shadow Weapon 24077 / S_Small_Weapon

Găng tay có khả năng khai thác sức mạnh tiềm tàng của người sử dụng.
________________________
Tăng 2% sát thương lên mục tiêu có kích cỡ Nhỏ.
________________________
Mỗi 1 độ tinh luyện:
ATK +1, MATK +1
_
Tinh luyện +7:
Tăng 1% sát thương lên mục tiêu có kích cỡ Nhỏ.
_
Tinh luyện +9:
Tăng 2% sát thương lên mục tiêu có kích cỡ Nhỏ.
________________________
Set Bonus
Small Shadow Armor
Small Shadow Weapon
MaxHP +1%
MaxSP +1%
________________________
Nhóm: Trang bị bóng tối
Vị trí: Vũ khí
Nặng: 0
Cấp độ yêu cầu: 1
Nghề: Tất cả
________________________
Tăng 2% sát thương lên mục tiêu có kích cỡ Nhỏ.
________________________
Mỗi 1 độ tinh luyện:
ATK +1, MATK +1
_
Tinh luyện +7:
Tăng 1% sát thương lên mục tiêu có kích cỡ Nhỏ.
_
Tinh luyện +9:
Tăng 2% sát thương lên mục tiêu có kích cỡ Nhỏ.
________________________
Set Bonus
Small Shadow Armor
Small Shadow Weapon
MaxHP +1%
MaxSP +1%
________________________
Nhóm: Trang bị bóng tối
Vị trí: Vũ khí
Nặng: 0
Cấp độ yêu cầu: 1
Nghề: Tất cả
คุณสมบัติอุปกรณ์
หมวดหมู่
หมวดหมู่ย่อย
ประเภท
Shadow Equipment
สล็อต
0
ราคาซื้อ
0 z
ราคาขาย
0 z
รูปภาพที่ไม่ระบุ
웨폰쉐도우
รูปภาพที่ระบุ
웨폰쉐도우
ชื่อที่ไม่ระบุ
Shadow Weapon
คำอธิบายที่ไม่ระบุ
Vật phẩm chưa được giám định, bạn cần dùng Magnifier (Kính lúp) để nhận dạng.
สามารถเป็น
สามารถทิ้งได้
สามารถแลกเปลี่ยนได้
สามารถเก็บในคลังได้
สามารถใส่ในรถเข็นได้
สามารถขายให้ NPC ได้
สามารถส่งทางไปรษณีย์ได้
สามารถประมูลได้
สามารถใส่ในคลังเก็บของกิลด์ได้
เลเวลสวมใส่ขั้นต่ำ
1
ตำแหน่ง
Shadow_Weapon
ประเภทย่อย
Shadow Weapon
คอสตูม
ได้รับจาก (8)
ตีบวก
AEGIS_103872
AEGIS_103872 / 6
10
1
+0
0
ALL_SHADOW_CUBE
ALL_SHADOW_CUBE / 6
10
1
+0
0
BS_SHA_M_S_6
BS_SHA_M_S_6 / 1
1
1
+0
0
SHADOW_CUBE
SHADOW_CUBE / 1
15
1
+0
0
SHADOW_CUBE_SAK
SHADOW_CUBE_SAK / 6
1
1
+0
0
SHADOW_EXCHANGE_BOX
SHADOW_EXCHANGE_BOX / 1
362
1
+0
0
ลาไฟน์อัปเกรด (3)
กล่องอัปเกรดที่ใช้ได้
การสังเคราะห์ Laphine (2)
ใช้ในสูตร
ออปชันสุ่ม (1)
None
สุ่มได้สูงสุด 1กลุ่มสุ่ม
Xuyên 10~50% DEF của chủng loài
Cây (Plant)6.25%
Xuyên 10~50% DEF của chủng loài
Cây (Plant)6.25%
AGI +1~56.25%
AGI +1~56.25%
DEX +1~56.25%
DEX +1~56.25%
HIT +1~56.25%
HIT +1~56.25%
INT +1~56.25%
INT +1~56.25%
LUK +1~56.25%
LUK +1~56.25%
STR +1~56.25%
STR +1~56.25%
VIT +1~56.25%
VIT +1~56.25%
เซิร์ฟเวอร์อื่น (21)
Renewal
bRO pt

บราซิล

Luva Sombria Pequena 24077 / S_Small_Weapon
cRO zh-s
จีน

影子小型手套 24077 / S_Small_Weapon
idRO id

อินโดนีเซีย

Small Shadow Weapon 24077 / S_Small_Weapon
iRO en
สากล

Small Shadow Weapon 24077 / S_Small_Weapon
kRO ko
เกาหลี

스몰 웨폰 쉐도우 24077 / S_Small_Weapon
laRO en
ลาตินอเมริกา

Small Shadow Gloves 24077 / S_Small_Weapon
laRO es
ลาตินอเมริกา

Manopla Sombria Pequeña 24077 / S_Small_Weapon
laRO pt
ลาตินอเมริกา

Manopla Sombria Pequena 24077 / S_Small_Weapon
ROggh ms

GGH เอเชีย

Small Shadow Weapon 24077 / S_Small_Weapon
thRO th
ไทย

Small Shadow Weapon 24077 / S_Small_Weapon
twRO zh-t
ไต้หวัน

影子小型手套 24077 / S_Small_Weapon
vnRO vi

เวียดนาม

Small Shadow Weapon 24077 / S_Small_Weapon
Classic
ROCid id
อินโดนีเซีย Classic

Small Shadow Weapon 24077 / S_Small_Weapon
ROCth th
ไทย Classic

Small Shadow Weapon 24077 / S_Small_Weapon
Zero
ROZkr ko
เกาหลี Zero

스몰 웨폰 쉐도우 24077 / S_Small_Weapon
Landverse
ROL ko
Landverse

Small Shadow Weapon 24077 / S_Small_Weapon
ROLa en
Landverse ลาตินอเมริกา

Small Shadow Weapon 24077 / S_Small_Weapon
ROLa es
Landverse ลาตินอเมริกา

Arma de Sombra Pequeña 24077 / S_Small_Weapon
ROLa pt
Landverse ลาตินอเมริกา

Luvas Sombrias Pequena 24077 / S_Small_Weapon
ROLg en
Landverse Genesis

Small Shadow Weapon 24077 / S_Small_Weapon
ROLth th
Landverse ไทย








