
Geist Shadow Shield 24206 / S_Geist_Shield

Một lá chắn nhỏ đeo bên cánh tay để bảo vệ thêm. Cần một bộ hoàn chỉnh để kích hoạt đủ hiệu ứng.
________________________
Kháng 1% sát thương gây ra bởi quái vật thuộc tính Hồn ma.
________________________
Mỗi 1 độ tinh luyện:
MaxHP +10
_
Tinh luyện +7:
Kháng 1% sát thương gây ra bởi quái vật thuộc tính Hồn ma.
_
Tinh luyện +9:
Kháng 1% sát thương gây ra bởi quái vật thuộc tính Hồn ma.
________________________
Set Bonus
Geist Shadow Armor
Geist Shadow Shield
Kháng 2% sát thương gây ra bởi quái vật thuộc tính Hồn ma.
________________________
Nhóm: Trang bị bóng tối
Vị trí: Khiên
Nặng: 0
Cấp độ yêu cầu: 1
Nghề: Tất cả
________________________
Kháng 1% sát thương gây ra bởi quái vật thuộc tính Hồn ma.
________________________
Mỗi 1 độ tinh luyện:
MaxHP +10
_
Tinh luyện +7:
Kháng 1% sát thương gây ra bởi quái vật thuộc tính Hồn ma.
_
Tinh luyện +9:
Kháng 1% sát thương gây ra bởi quái vật thuộc tính Hồn ma.
________________________
Set Bonus
Geist Shadow Armor
Geist Shadow Shield
Kháng 2% sát thương gây ra bởi quái vật thuộc tính Hồn ma.
________________________
Nhóm: Trang bị bóng tối
Vị trí: Khiên
Nặng: 0
Cấp độ yêu cầu: 1
Nghề: Tất cả
คุณสมบัติอุปกรณ์
หมวดหมู่
หมวดหมู่ย่อย
ประเภท
Shadow Equipment
สล็อต
0
ราคาซื้อ
0 z
ราคาขาย
0 z
รูปภาพที่ไม่ระบุ
쉴드쉐도우
รูปภาพที่ระบุ
쉴드쉐도우
ชื่อที่ไม่ระบุ
Shadow Shield
คำอธิบายที่ไม่ระบุ
Vật phẩm chưa được giám định, bạn cần dùng Magnifier (Kính lúp) để nhận dạng.
สามารถเป็น
สามารถทิ้งได้
สามารถแลกเปลี่ยนได้
สามารถเก็บในคลังได้
สามารถใส่ในรถเข็นได้
สามารถขายให้ NPC ได้
สามารถส่งทางไปรษณีย์ได้
สามารถประมูลได้
สามารถใส่ในคลังเก็บของกิลด์ได้
เลเวลอาวุธ
0
เลเวลสวมใส่ขั้นต่ำ
1
เลเวลสวมใส่สูงสุด
999
ตำแหน่ง
Shadow_Shield
ประเภทย่อย
Shadow Shield
คอสตูม
ได้รับจาก (7)
ตีบวก
AEGIS_103872
AEGIS_103872 / 6
10
1
+0
0
ALL_SHADOW_CUBE
ALL_SHADOW_CUBE / 6
10
1
+0
0
SHADOW_CUBE
SHADOW_CUBE / 1
15
1
+0
0
SHADOW_CUBE_SAK
SHADOW_CUBE_SAK / 6
1
1
+0
0
SHADOW_EXCHANGE_BOX
SHADOW_EXCHANGE_BOX / 1
362
1
+0
0
ลาไฟน์อัปเกรด (3)
กล่องอัปเกรดที่ใช้ได้
การสังเคราะห์ Laphine (1)
ใช้ในสูตร
ออปชันสุ่ม (1)
None
สุ่มได้สูงสุด 1กลุ่มสุ่ม
Xuyên 10~50% DEF của chủng loài
Cây (Plant)6.25%
Xuyên 10~50% DEF của chủng loài
Cây (Plant)6.25%
AGI +1~56.25%
AGI +1~56.25%
DEX +1~56.25%
DEX +1~56.25%
HIT +1~56.25%
HIT +1~56.25%
INT +1~56.25%
INT +1~56.25%
LUK +1~56.25%
LUK +1~56.25%
STR +1~56.25%
STR +1~56.25%
VIT +1~56.25%
VIT +1~56.25%
เซิร์ฟเวอร์อื่น (23)
Renewal
bRO pt

บราซิล

Escudo Sombrio Fantasma 24206 / S_Geist_Shield
cRO zh-s
จีน

影子抗念属性神盾 24206 / S_Geist_Shield
eupRO en

ยุโรป Prime

Geist Shadow Shield 24206 / S_Geist_Shield
idRO id

อินโดนีเซีย

Geist Shadow Shield 24206 / S_Geist_Shield
iRO en
สากล

Geist Shadow Shield 24206 / S_Geist_Shield
kRO ko
เกาหลี

가이스트 쉴드 쉐도우 24206 / S_Geist_Shield
laRO en
ลาตินอเมริกา

Geist Shadow Shield 24206 / S_Geist_Shield
laRO es
ลาตินอเมริกา

Escudo Sombrío Fantasma 24206 / S_Geist_Shield
laRO pt
ลาตินอเมริกา

Escudo Sombrio Fantasma 24206 / S_Geist_Shield
ROggh ms

GGH เอเชีย

Geist Shadow Shield 24206 / S_Geist_Shield
rupRO ru

รัสเซีย Prime

Geist Shadow Shield 24206 / S_Geist_Shield
thRO th
ไทย

Geist Shadow Shield 24206 / S_Geist_Shield
twRO zh-t
ไต้หวัน

影子抗念屬性神盾 24206 / S_Geist_Shield
vnRO vi

เวียดนาม

Geist Shadow Shield 24206 / S_Geist_Shield
Classic
ROCid id
อินโดนีเซีย Classic

Geist Shadow Shield 24206 / S_Geist_Shield
ROCth th
ไทย Classic

Geist Shadow Shield 24206 / S_Geist_Shield
Zero
ROZkr ko
เกาหลี Zero

가이스트 쉴드 쉐도우 24206 / S_Geist_Shield
Landverse
ROL ko
Landverse

Geist Shadow Shield 24206 / S_Geist_Shield
ROLa en
Landverse ลาตินอเมริกา

Geist Shadow Shield 24206 / S_Geist_Shield
ROLa es
Landverse ลาตินอเมริกา

Escudo de Sombra Geist 24206 / S_Geist_Shield
ROLa pt
Landverse ลาตินอเมริกา

Escudo Sombrio Geist 24206 / S_Geist_Shield
ROLg en
Landverse Genesis

Geist Shadow Shield 24206 / S_Geist_Shield
ROLth th
Landverse ไทย







