
Deviling Hat [1] 5254 / Deviling_Hat

Một chiếc nón được lấy cảm hứng từ Deviling. Cặp mắt tinh quái kia chính là điểm nhấn.
________________________
ATK +2%
MATK +2%
Tăng 2% lượng kinh nghiệm nhận được khi hạ gục quái vật.
________________________
Tinh luyện +7 trở lên:
Tăng 1% lượng kinh nghiệm nhận được khi hạ gục quái vật.
________________________
Nhóm: Mũ
Vị trí: Trên cùng
DEF: 6
Nặng: 50
Nghề: Tất cả
________________________
ATK +2%
MATK +2%
Tăng 2% lượng kinh nghiệm nhận được khi hạ gục quái vật.
________________________
Tinh luyện +7 trở lên:
Tăng 1% lượng kinh nghiệm nhận được khi hạ gục quái vật.
________________________
Nhóm: Mũ
Vị trí: Trên cùng
DEF: 6
Nặng: 50
Nghề: Tất cả
คุณสมบัติอุปกรณ์
- MATK +2%
หมวดหมู่
หมวดหมู่ย่อย
ประเภท
Armor
สล็อต
1
ราคาซื้อ
20 z
ราคาขาย
0 z
รูปภาพที่ไม่ระบุ
캡
รูปภาพที่ระบุ
데빌링모자
ชื่อที่ไม่ระบุ
Hat
คำอธิบายที่ไม่ระบุ
Vật phẩm chưa được giám định, bạn cần dùng Magnifier (Kính lúp) để nhận dạng.
สามารถเป็น
สามารถทิ้งได้
สามารถแลกเปลี่ยนได้
สามารถเก็บในคลังได้
สามารถใส่ในรถเข็นได้
สามารถขายให้ NPC ได้
สามารถส่งทางไปรษณีย์ได้
สามารถประมูลได้
สามารถใส่ในคลังเก็บของกิลด์ได้
น้ำหนัก
50
พลังป้องกัน
6
เลเวลเกราะ
1
เลเวลสวมใส่ขั้นต่ำ
1
ตำแหน่ง
Head_Top
ประเภทย่อย
Headgear
ตีบวกได้
อัปเกรดได้
สไปรต์เครื่องประดับ
_µ¥ºô¸µ¸đÀÚ (298)
แฟล็กและข้อจำกัด
ไม่สามารถแลกเปลี่ยนหรือทิ้งได้
ไม่สามารถแลกเปลี่ยนได้
ไม่สามารถขายให้ NPC ได้
ไม่สามารถใส่ในรถเข็นได้
ไม่สามารถใส่ในคลังเก็บของกิลด์ได้
ไม่สามารถส่งทางไปรษณีย์ได้
ประมูลไม่ได้
สคริปต์
bonus2 bAddClass,Class_All,2;
bonus bMatkRate,2;
bonus2 bExpAddRace,RC_All,2;
if (getrefine()>6) {
bonus2 bExpAddRace,RC_All,1;
}วิกิ (2)
เซิร์ฟเวอร์อื่น (26)
Renewal
bRO pt

บราซิล

Chapéu de Deviling [1] 5254 / Deviling_Hat
cRO zh-s
จีน

恶魔波利帽子 [1] 5254 / Deviling_Hat
eupRO en

ยุโรป Prime

Deviling Hat [1] 5254 / Deviling_Hat
idRO id

อินโดนีเซีย

Deviling Hat [1] 5254 / Deviling_Hat
iRO en
สากล

Deviling Hat [1] 5254 / Deviling_Hat
jRO ja
ญี่ปุ่น

デビルリング帽 [1] 5254 / Deviling_Hat
kRO ko
เกาหลี

데빌링 모자 [1] 5254 / Deviling_Hat
laRO en
ลาตินอเมริกา

Deviling Hat [1] 5254 / Deviling_Hat
laRO es
ลาตินอเมริกา

Sombrero de Deviling [1] 5254 / Deviling_Hat
laRO pt
ลาตินอเมริกา

Chapéu de Deviling [1] 5254 / Deviling_Hat
mysgRO en

มาเลเซีย/สิงคโปร์

Deviling Hat [1] 5254 / Deviling_Hat
pRO tl

ฟิลิปปินส์

Deviling Hat [1] 5254 / Deviling_Hat
ROggh ms

GGH เอเชีย

Deviling Hat [1] 5254 / Deviling_Hat
rupRO ru

รัสเซีย Prime

Шапка девилинга [1] 5254 / Deviling_Hat
thRO th
ไทย

Deviling Hat [1] 5254 / Deviling_Hat
twRO zh-t
ไต้หวัน

惡魔波利帽子 [1] 5254 / Deviling_Hat
vnRO vi

เวียดนาม

Deviling Hat [1] 5254 / Deviling_Hat
Classic
ROCid id
อินโดนีเซีย Classic

Deviling Hat [1] 5254 / Deviling_Hat
ROCth th
ไทย Classic

Deviling Hat [1] 5254 / Deviling_Hat
Zero
ROZkr ko
เกาหลี Zero

데빌링 모자 [1] 5254 / Deviling_Hat
Landverse
ROL ko
Landverse

Devilring Hat [1] 5254 / Deviling_Hat
ROLa en
Landverse ลาตินอเมริกา

Devilring Hat [1] 5254 / Deviling_Hat
ROLa es
Landverse ลาตินอเมริกา

Sombrero de Devilring [1] 5254 / Deviling_Hat
ROLa pt
Landverse ลาตินอเมริกา

Chapéu Devilring [1] 5254 / Deviling_Hat
ROLg en
Landverse Genesis

Devilring Hat [1] 5254 / Deviling_Hat
ROLth th
Landverse ไทย


