
Agate 7291 / Agate

Một loại đá rất cứng được sử dụng để làm đồ trang sức. Tượng trưng cho sự bảo vệ và vững chắc.
Dùng để chế tạo trang bị God.
_
Nặng: 10
Dùng để chế tạo trang bị God.
_
Nặng: 10
หมวดหมู่
ประเภท
Etc
สล็อต
0
ราคาซื้อ
3,000 z
ราคาขาย
0 z
รูปภาพที่ไม่ระบุ
마노
รูปภาพที่ระบุ
마노
ชื่อที่ไม่ระบุ
Agate
คำอธิบายที่ไม่ระบุ
Một loại đá rất cứng được sử dụng để làm đồ trang sức. Tượng trưng cho sự bảo vệ và vững chắc.
Dùng để chế tạo trang bị God.
_
Nặng: 10
Dùng để chế tạo trang bị God.
_
Nặng: 10
สามารถเป็น
สามารถทิ้งได้
สามารถแลกเปลี่ยนได้
สามารถเก็บในคลังได้
สามารถใส่ในรถเข็นได้
สามารถขายให้ NPC ได้
สามารถส่งทางไปรษณีย์ได้
สามารถประมูลได้
สามารถใส่ในคลังเก็บของกิลด์ได้
ดรอปจาก (3)
Entweihen Crothen1957 / ENTWEIHENEXP พื้นฐาน: 1,430,000EXP อาชีพ: 1,215,000เลเวล: 90HP: 2,400,500ปีศาจกลาง มืด 4
1957 / ENTWEIHEN
EXP พื้นฐาน: 1,430,000
EXP อาชีพ: 1,215,000
เลเวล: 90
HP: 2,400,500
ปีศาจ
กลาง
มืด 4
45%
Arc Angeling1388 / ARCHANGELINGEXP พื้นฐาน: 3,253EXP อาชีพ: 2,910เลเวล: 84HP: 25,100เทวดากลาง ศักดิ์สิทธิ์ 3
1388 / ARCHANGELING
EXP พื้นฐาน: 3,253
EXP อาชีพ: 2,910
เลเวล: 84
HP: 25,100
เทวดา
กลาง
ศักดิ์สิทธิ์ 3
7.5%
Arc Angeling21344 / MD_T_ARCHANGELINGEXP พื้นฐาน: -EXP อาชีพ: -เลเวล: 250HP: 2,510,000เทวดากลาง ศักดิ์สิทธิ์ 3
21344 / MD_T_ARCHANGELING
EXP พื้นฐาน: -
EXP อาชีพ: -
เลเวล: 250
HP: 2,510,000
เทวดา
กลาง
ศักดิ์สิทธิ์ 3
7.5%
วิกิ (23)
เซิร์ฟเวอร์อื่น (35)
Renewal
bRO pt

บราซิล

Ágata 7291 / Agate
cRO zh-s
จีน

玛瑙 7291 / Agate
eupRO en

ยุโรป Prime

Agate 7291 / Agate
idRO id

อินโดนีเซีย

Agate 7291 / Agate
iRO en
สากล

Agate 7291 / Agate
jRO ja
ญี่ปุ่น

めのう 7291 / Agate
kRO ko
เกาหลี

마노 7291 / Agate
laRO en
ลาตินอเมริกา

Agate 7291 / Agate
laRO es
ลาตินอเมริกา

Ágata 7291 / Agate
laRO pt
ลาตินอเมริกา

Ágata 7291 / Agate
mysgRO en

มาเลเซีย/สิงคโปร์

Agate 7291 / Agate
pRO tl

ฟิลิปปินส์

Agate 7291 / Agate
ROggh ms

GGH เอเชีย

Agate 7291 / Agate
rupRO ru

รัสเซีย Prime

Агат 7291 / Agate
thRO th
ไทย

Agate 7291 / Agate
twRO zh-t
ไต้หวัน

瑪瑙 7291 / Agate
vnRO vi

เวียดนาม

Agate 7291 / Agate
Zero
ROZg zh-s
Zero Global

玛瑙 7291 / Agate
ROZg de
Zero Global

Onyx 7291 / Agate
ROZg en
Zero Global

Agate 7291 / Agate
ROZg fr
Zero Global

Onyx 7291 / Agate
ROZg id
Zero Global

Agate 7291 / Agate
ROZg th
Zero Global

Agate 7291 / Agate
ROZg tr
Zero Global

Akik 7291 / Agate
ROZkr ko
เกาหลี Zero

마노 7291 / Agate
ROZtw zh-t
ไต้หวัน Zero











