Bách Thương Phá 2004 / RK_HUNDREDSPEAR
Bách Thương Phá
Tên khác: Hundred Spears
Cấp độ tối đa: 10
Yêu cầu: Thương Đà Kích 3
Kiểu kỹ năng: Tấn công
Mô tả: Kỹ năng riêng biệt của vũ khí Thương.
Tấn công mục tiêu với 5 mũi Thương dồn dập, có tỉ lệ
tự động thi triển Phóng Thương và đẩy lùi mục tiêu
ra sau 6 ô.
Kỹ năng gây thêm sát thương khi thành thạo
Bão Xoáy và có tầm tấn công xa 5 ô. Ngoài ra độ nhẹ
của vũ khí cũng ảnh hưởng đến sát thương.
[Cấp 1]: 680% sát thương,
có 13% tự động thi triển Phóng Thương.
[Cấp 2]: 760% sát thương,
có 16% tự động thi triển Phóng Thương.
[Cấp 3]: 840% sát thương,
có 19% tự động thi triển Phóng Thương.
[Cấp 4]: 920% sát thương,
có 22% tự động thi triển Phóng Thương.
[Cấp 5]: 1000% sát thương,
có 25% tự động thi triển Phóng Thương.
[Cấp 6]: 1080% sát thương,
có 28% tự động thi triển Phóng Thương.
[Cấp 7]: 1160% sát thương,
có 31% tự động thi triển Phóng Thương.
[Cấp 8]: 1240% sát thương,
có 34% tự động thi triển Phóng Thương.
[Cấp 9]: 1320% sát thương,
có 37% tự động thi triển Phóng Thương.
[Cấp 10]: 1400% sát thương,
có 40% tự động thi triển Phóng Thương.
Tên khác: Hundred Spears
Cấp độ tối đa: 10
Yêu cầu: Thương Đà Kích 3
Kiểu kỹ năng: Tấn công
Mô tả: Kỹ năng riêng biệt của vũ khí Thương.
Tấn công mục tiêu với 5 mũi Thương dồn dập, có tỉ lệ
tự động thi triển Phóng Thương và đẩy lùi mục tiêu
ra sau 6 ô.
Kỹ năng gây thêm sát thương khi thành thạo
Bão Xoáy và có tầm tấn công xa 5 ô. Ngoài ra độ nhẹ
của vũ khí cũng ảnh hưởng đến sát thương.
[Cấp 1]: 680% sát thương,
có 13% tự động thi triển Phóng Thương.
[Cấp 2]: 760% sát thương,
có 16% tự động thi triển Phóng Thương.
[Cấp 3]: 840% sát thương,
có 19% tự động thi triển Phóng Thương.
[Cấp 4]: 920% sát thương,
có 22% tự động thi triển Phóng Thương.
[Cấp 5]: 1000% sát thương,
có 25% tự động thi triển Phóng Thương.
[Cấp 6]: 1080% sát thương,
có 28% tự động thi triển Phóng Thương.
[Cấp 7]: 1160% sát thương,
có 31% tự động thi triển Phóng Thương.
[Cấp 8]: 1240% sát thương,
có 34% tự động thi triển Phóng Thương.
[Cấp 9]: 1320% sát thương,
có 37% tự động thi triển Phóng Thương.
[Cấp 10]: 1400% sát thương,
có 40% tự động thi triển Phóng Thương.
ดีเลย์
| Lv. | การร่ายมนต์ | คูลดาวน์ | ||
|---|---|---|---|---|
| คงที่ | แปรผัน | ทั่วไป | สกิล | |
| 1 | 0s | 1s | 0.5s | 3s |
| 2 | 0s | 0.9s | 0.5s | 3s |
| 3 | 0s | 0.8s | 0.5s | 3s |
| 4 | 0s | 0.7s | 0.5s | 3s |
| 5 | 0s | 0.6s | 0.5s | 3s |
| 6 | 0s | 0.5s | 0.5s | 3s |
| 7 | 0s | 0.4s | 0.5s | 3s |
| 8 | 0s | 0.3s | 0.5s | 3s |
| 9 | 0s | 0.2s | 0.5s | 3s |
| 10 | 0s | 0.1s | 0.5s | 3s |
ประเภท
Weapon
Lv. แยก
ไม่
ประเภทเป้าหมาย
Attack
สามารถยกเลิกร่ายได้
ไม่
แฟล็ก
-
แฟล็กความเสียหาย
Splash
ต้องการสถานะ
None
SP ที่ต้องการ
-
ระยะ
-
ข้อมูลตามเลเวล
ประเภทการโจมตี: Multi_Hit
| Lv. | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ดาเมจ (Base Lv. 99) | 800% | 1,000% | 1,200% | 1,400% | 1,600% | 1,800% | 2,000% | 2,200% | 2,400% | 2,600% |
| ดาเมจ (Base Lv. 200) | 1,600% | 2,000% | 2,400% | 2,800% | 3,200% | 3,600% | 4,000% | 4,400% | 4,800% | 5,200% |
| ดาเมจ (Base Lv. 275) | 2,200% | 2,750% | 3,300% | 3,850% | 4,400% | 4,950% | 5,500% | 6,050% | 6,600% | 7,150% |
| ธาตุ | Weapon | Weapon | Weapon | Weapon | Weapon | Weapon | Weapon | Weapon | Weapon | Weapon |
| จำนวนฮิต | -5 | -5 | -5 | -5 | -5 | -5 | -5 | -5 | -5 | -5 |
| ระยะ | 7 | 7 | 7 | 7 | 7 | 7 | 7 | 7 | 7 | 7 |
| พื้นที่ | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 2 | 2 | 3 | 3 |
| เวลาร่าย | 1s | 0.9s | 0.8s | 0.7s | 0.6s | 0.5s | 0.4s | 0.3s | 0.2s | 0.1s |
| ดีเลย์หลังร่าย | 0.5s | 0.5s | 0.5s | 0.5s | 0.5s | 0.5s | 0.5s | 0.5s | 0.5s | 0.5s |
| คูลดาวน์ | 3s | 3s | 3s | 3s | 3s | 3s | 3s | 3s | 3s | 3s |
| ใช้ SP | 60 | 60 | 60 | 60 | 60 | 60 | 60 | 60 | 60 | 60 |
ดาเมจบางส่วนขึ้นกับเงื่อนไขและไม่ได้รวมไว้
ความน่าเชื่อถือของเครื่องคำนวณ: ประมาณ
อาชีพ (1)
ข้อกำหนด (1)
Thương Đà Kích2020 / RK_PHANTOMTHRUST
เซิร์ฟเวอร์อื่น (34)
Renewal
bRO pt

บราซิล
Lança das Mil Pontas2004 / RK_HUNDREDSPEAR
cRO zh-s
จีน
百矛穿刺2004 / RK_HUNDREDSPEAR
eupRO en

ยุโรป Prime
Hundred Spears2004 / RK_HUNDREDSPEAR
idRO id

อินโดนีเซีย
Hundred Spears2004 / RK_HUNDREDSPEAR
iRO en
สากล
Hundred Spears2004 / RK_HUNDREDSPEAR
jRO ja
ญี่ปุ่น
ハンドレッドスピア2004 / RK_HUNDREDSPEAR
kRO ko
เกาหลี
헌드레드 스피어2004 / RK_HUNDREDSPEAR
laRO en
ลาตินอเมริกา
Hundred Spears2004 / RK_HUNDREDSPEAR
laRO es
ลาตินอเมริกา
Cien Lanzas2004 / RK_HUNDREDSPEAR
laRO pt
ลาตินอเมริกา
Lança das Mil Pontas2004 / RK_HUNDREDSPEAR
mysgRO en

มาเลเซีย/สิงคโปร์
Hundred Spears2004 / RK_HUNDREDSPEAR
pRO tl

ฟิลิปปินส์
Hundred Spears2004 / RK_HUNDREDSPEAR
ROggh ms

GGH เอเชีย
Hundred Spears2004 / RK_HUNDREDSPEAR
rupRO ru

รัสเซีย Prime
Тысяча копий2004 / RK_HUNDREDSPEAR
thRO th
ไทย
Hundred Spears2004 / RK_HUNDREDSPEAR
twRO zh-t
ไต้หวัน
百矛穿刺2004 / RK_HUNDREDSPEAR
vnRO vi

เวียดนาม
Bách Thương Phá2004 / RK_HUNDREDSPEAR
Classic
ROCid id
อินโดนีเซีย Classic
Hundred Spears2004 / RK_HUNDREDSPEAR
ROCth th
ไทย Classic
Hundred Spears2004 / RK_HUNDREDSPEAR
Zero
ROZg zh-s
Zero Global
百矛穿刺2004 / RK_HUNDREDSPEAR
ROZg de
Zero Global
Hundertspeer2004 / RK_HUNDREDSPEAR
ROZg en
Zero Global
Hundred Spears2004 / RK_HUNDREDSPEAR
ROZg fr
Zero Global
Cent lances2004 / RK_HUNDREDSPEAR
ROZg id
Zero Global
Hundred Spears2004 / RK_HUNDREDSPEAR
ROZg th
Zero Global
Hundred Spears2004 / RK_HUNDREDSPEAR
ROZg tr
Zero Global
Hundred Spear2004 / RK_HUNDREDSPEAR
ROZkr ko
เกาหลี Zero
헌드레드 스피어2004 / RK_HUNDREDSPEAR
ROZtw zh-t
ไต้หวัน Zero
百矛穿刺2004 / RK_HUNDREDSPEAR
Landverse
ROL ko
Landverse
Hundred Spear2004 / RK_HUNDREDSPEAR
ROLa en
Landverse ลาตินอเมริกา
Hundred Spear2004 / RK_HUNDREDSPEAR
ROLa es
Landverse ลาตินอเมริกา
Hundred Spear2004 / RK_HUNDREDSPEAR
ROLa pt
Landverse ลาตินอเมริกา
Hundred Spear2004 / RK_HUNDREDSPEAR
ROLg en
Landverse Genesis
Hundred Spear2004 / RK_HUNDREDSPEAR
ROLth th
Landverse ไทย