Giáng Long Quyền 2326 / SR_DRAGONCOMBO
Giáng Long Quyền
Tên khác: Dragon Combo
Cấp độ tối đa: 10
Yêu cầu: Tam Đoạn Quyền 5
Kiểu kỹ năng: Tấn công
Mô tả: Tung 2 cú đấm chớp nhoáng vào một mục tiêu,
có tỉ lệ làm choáng đối thủ.
Có thể thi triển liên hoàn với Đọa Vương Quyền.
[Cấp 1]: Sát thương 140%, 2% bị choáng
[Cấp 2]: Sát thương 180%, 3% bị choáng
[Cấp 3]: Sát thương 220%, 4% bị choáng
[Cấp 4]: Sát thương 260%, 5% bị choáng
[Cấp 5]: Sát thương 300%, 6% bị choáng
[Cấp 6]: Sát thương 340%, 7% bị choáng
[Cấp 7]: Sát thương 380%, 8% bị choáng
[Cấp 8]: Sát thương 420%, 9% bị choáng
[Cấp 9]: Sát thương 460%, 10% bị choáng
[Cấp 10]: Sát thương 500%, 11% bị choáng
Tên khác: Dragon Combo
Cấp độ tối đa: 10
Yêu cầu: Tam Đoạn Quyền 5
Kiểu kỹ năng: Tấn công
Mô tả: Tung 2 cú đấm chớp nhoáng vào một mục tiêu,
có tỉ lệ làm choáng đối thủ.
Có thể thi triển liên hoàn với Đọa Vương Quyền.
[Cấp 1]: Sát thương 140%, 2% bị choáng
[Cấp 2]: Sát thương 180%, 3% bị choáng
[Cấp 3]: Sát thương 220%, 4% bị choáng
[Cấp 4]: Sát thương 260%, 5% bị choáng
[Cấp 5]: Sát thương 300%, 6% bị choáng
[Cấp 6]: Sát thương 340%, 7% bị choáng
[Cấp 7]: Sát thương 380%, 8% bị choáng
[Cấp 8]: Sát thương 420%, 9% bị choáng
[Cấp 9]: Sát thương 460%, 10% bị choáng
[Cấp 10]: Sát thương 500%, 11% bị choáng
ดีเลย์
| Lv. | การร่ายมนต์ | คูลดาวน์ | ||
|---|---|---|---|---|
| คงที่ | แปรผัน | ทั่วไป | สกิล | |
| 1 | 0s | 0s | 0s | 0s |
| 2 | 0s | 0s | 0s | 0s |
| 3 | 0s | 0s | 0s | 0s |
| 4 | 0s | 0s | 0s | 0s |
| 5 | 0s | 0s | 0s | 0s |
| 6 | 0s | 0s | 0s | 0s |
| 7 | 0s | 0s | 0s | 0s |
| 8 | 0s | 0s | 0s | 0s |
| 9 | 0s | 0s | 0s | 0s |
| 10 | 0s | 0s | 0s | 0s |
ประเภท
Weapon
Lv. แยก
ไม่
ประเภทเป้าหมาย
-
สามารถยกเลิกร่ายได้
ไม่
แฟล็ก
-
แฟล็กความเสียหาย
-
ต้องการสถานะ
None
SP ที่ต้องการ
-
ระยะ
-
อาชีพ (1)
ข้อกำหนด (1)
Tam Đoạn Quyền263 / MO_TRIPLEATTACK
จำเป็นสำหรับ (4)
Dậm Đất2328 / SR_EARTHSHAKER
Đọa Vương Quyền2329 / SR_FALLENEMPIRE
Liên Tốc Kích5009 / SR_FLASHCOMBO
Thiên La Địa Võng2327 / SR_SKYNETBLOW
เซิร์ฟเวอร์อื่น (34)
Renewal
bRO pt

บราซิล
Punho do Dragão2326 / SR_DRAGONCOMBO
cRO zh-s
จีน
双龙脚2326 / SR_DRAGONCOMBO
eupRO en

ยุโรป Prime
Dragon Combo2326 / SR_DRAGONCOMBO
idRO id

อินโดนีเซีย
Dragon Combo2326 / SR_DRAGONCOMBO
iRO en
สากล
Dragon Combo2326 / SR_DRAGONCOMBO
jRO ja
ญี่ปุ่น
双龍脚2326 / SR_DRAGONCOMBO
kRO ko
เกาหลี
쌍룡각(雙龍脚)2326 / SR_DRAGONCOMBO
laRO en
ลาตินอเมริกา
Dragon Combo2326 / SR_DRAGONCOMBO
laRO es
ลาตินอเมริกา
Combo de Dragón2326 / SR_DRAGONCOMBO
laRO pt
ลาตินอเมริกา
Punho do Dragão2326 / SR_DRAGONCOMBO
mysgRO en

มาเลเซีย/สิงคโปร์
Dragon Combo2326 / SR_DRAGONCOMBO
pRO tl

ฟิลิปปินส์
Dragon Combo2326 / SR_DRAGONCOMBO
ROggh ms

GGH เอเชีย
Dragon Combo2326 / SR_DRAGONCOMBO
rupRO ru

รัสเซีย Prime
Удар дракона2326 / SR_DRAGONCOMBO
thRO th
ไทย
Dragon Combo2326 / SR_DRAGONCOMBO
twRO zh-t
ไต้หวัน
雙龍腳2326 / SR_DRAGONCOMBO
vnRO vi

เวียดนาม
Giáng Long Quyền2326 / SR_DRAGONCOMBO
Classic
ROCid id
อินโดนีเซีย Classic
Dragon Combo2326 / SR_DRAGONCOMBO
ROCth th
ไทย Classic
Dragon Combo2326 / SR_DRAGONCOMBO
Zero
ROZg zh-s
Zero Global
双龙脚2326 / SR_DRAGONCOMBO
ROZg de
Zero Global
Zwillingsdrachen-Schlag2326 / SR_DRAGONCOMBO
ROZg en
Zero Global
Dragon Combo2326 / SR_DRAGONCOMBO
ROZg fr
Zero Global
Coup de pied des deux dragons2326 / SR_DRAGONCOMBO
ROZg id
Zero Global
Dragon Combo2326 / SR_DRAGONCOMBO
ROZg th
Zero Global
Dragon Combo2326 / SR_DRAGONCOMBO
ROZg tr
Zero Global
Çift Ejder Tekmesi2326 / SR_DRAGONCOMBO
ROZkr ko
เกาหลี Zero
쌍룡각(雙龍脚)2326 / SR_DRAGONCOMBO
ROZtw zh-t
ไต้หวัน Zero
雙龍腳 2326 / SR_DRAGONCOMBO
Landverse
ROL ko
Landverse
Dragon Combo2326 / SR_DRAGONCOMBO
ROLa en
Landverse ลาตินอเมริกา
Dragon Combo2326 / SR_DRAGONCOMBO
ROLa es
Landverse ลาตินอเมริกา
Dragon Combo2326 / SR_DRAGONCOMBO
ROLa pt
Landverse ลาตินอเมริกา
Dragon Combo2326 / SR_DRAGONCOMBO
ROLg en
Landverse Genesis
Dragon Combo2326 / SR_DRAGONCOMBO
ROLth th
Landverse ไทย