Bồi Lửa 2486 / GN_FIRE_EXPANSION
Bồi Lửa
Tên khác: Fire Expansion
Cấp độ tối đa: 5
Yêu cầu: Lửa Ác Thần 3
Kiểu kỹ năng: Kích hoạt / Đặc biệt / Sát thương
Mô tả: Ném chất xúc tác vào ngọn Lửa Ác Thần
để tạo ra nhiều phản ứng khác nhau.
Hiệu ứng nhận được phụ thuộc vào vật phẩm sử dụng
và cấp độ kỹ năng.
[Cấp 1]: Tiêu hao 1 Chai dầu (Oil Bottle) / Sát thương của
Lửa Ác Thần +50% / Thời gian cháy +10 giây
[Cấp 2]: Tiêu hao 1 Bột nổ (Explosive Powder) / Sát
thương của Lửa Ác Thần tăng theo INT của
nhân vật.
[Cấp 3]: Tiêu hao 1 Bột khói (Smoke Powder) / Lửa
Ác Thần biến thành 1 màn khói bảo vệ / Giảm sát
thương tầm xa và cận chiến / Tăng né tránh.
[Cấp 4]: Tiêu hao 1 Khí ga (Tear Gas) / Lửa Ác Thần
biến thành hơi cay / Giảm HP, độ chính
xác và né tránh.
[Cấp 5]: Tiêu hao 1 Bình axit (Acid Bottle) / Lửa Ác
Thần chuyển thành Bom Nổ Axit / Kích hoạt
kỹ năng ở cấp độ cao nhất đã học.
Tên khác: Fire Expansion
Cấp độ tối đa: 5
Yêu cầu: Lửa Ác Thần 3
Kiểu kỹ năng: Kích hoạt / Đặc biệt / Sát thương
Mô tả: Ném chất xúc tác vào ngọn Lửa Ác Thần
để tạo ra nhiều phản ứng khác nhau.
Hiệu ứng nhận được phụ thuộc vào vật phẩm sử dụng
và cấp độ kỹ năng.
[Cấp 1]: Tiêu hao 1 Chai dầu (Oil Bottle) / Sát thương của
Lửa Ác Thần +50% / Thời gian cháy +10 giây
[Cấp 2]: Tiêu hao 1 Bột nổ (Explosive Powder) / Sát
thương của Lửa Ác Thần tăng theo INT của
nhân vật.
[Cấp 3]: Tiêu hao 1 Bột khói (Smoke Powder) / Lửa
Ác Thần biến thành 1 màn khói bảo vệ / Giảm sát
thương tầm xa và cận chiến / Tăng né tránh.
[Cấp 4]: Tiêu hao 1 Khí ga (Tear Gas) / Lửa Ác Thần
biến thành hơi cay / Giảm HP, độ chính
xác và né tránh.
[Cấp 5]: Tiêu hao 1 Bình axit (Acid Bottle) / Lửa Ác
Thần chuyển thành Bom Nổ Axit / Kích hoạt
kỹ năng ở cấp độ cao nhất đã học.
ดีเลย์
| Lv. | การร่ายมนต์ | คูลดาวน์ | ||
|---|---|---|---|---|
| คงที่ | แปรผัน | ทั่วไป | สกิล | |
| 1 | 0s | 2s | 0.5s | 0s |
| 2 | 0s | 2s | 0.5s | 0s |
| 3 | 0s | 2s | 0.5s | 0s |
| 4 | 0s | 2s | 0.5s | 0s |
| 5 | 0s | 2s | 0.5s | 0s |
ประเภท
None
Lv. แยก
ไม่
ประเภทเป้าหมาย
Ground
สามารถยกเลิกร่ายได้
ไม่
แฟล็ก
-
แฟล็กความเสียหาย
-
ต้องการสถานะ
None
SP ที่ต้องการ
-
ระยะ
-
ข้อมูลตามเลเวล
ประเภทการโจมตี: Single
| Lv. | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 |
|---|---|---|---|---|---|
| จำนวนฮิต | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| ระยะ | 9 | 9 | 9 | 9 | 9 |
| เวลาร่าย | 2s | 2s | 2s | 2s | 2s |
| ดีเลย์หลังร่าย | 0.5s | 0.5s | 0.5s | 0.5s | 0.5s |
| ใช้ SP | 30 | 35 | 40 | 45 | 50 |
ไอเทมที่ใช้
ไอเทม
จำนวน
Lv.
อาชีพ (1)
ข้อกำหนด (1)
Lửa Ác Thần2485 / GN_DEMONIC_FIRE
เซิร์ฟเวอร์อื่น (34)
Renewal
bRO pt

บราซิล
Catalisador Alquímico2486 / GN_FIRE_EXPANSION
cRO zh-s
จีน
火焰扩散2486 / GN_FIRE_EXPANSION
eupRO en

ยุโรป Prime
Fire Expansion2486 / GN_FIRE_EXPANSION
idRO id

อินโดนีเซีย
Fire Expansion2486 / GN_FIRE_EXPANSION
iRO en
สากล
Fire Expansion2486 / GN_FIRE_EXPANSION
jRO ja
ญี่ปุ่น
ファイアーエクスパンション2486 / GN_FIRE_EXPANSION
kRO ko
เกาหลี
파이어 익스펜션2486 / GN_FIRE_EXPANSION
laRO en
ลาตินอเมริกา
Fire Expansion2486 / GN_FIRE_EXPANSION
laRO es
ลาตินอเมริกา
Expansión del Fuego2486 / GN_FIRE_EXPANSION
laRO pt
ลาตินอเมริกา
Catalisador Alquímico2486 / GN_FIRE_EXPANSION
mysgRO en

มาเลเซีย/สิงคโปร์
Fire Expansion2486 / GN_FIRE_EXPANSION
pRO tl

ฟิลิปปินส์
Fire Expansion2486 / GN_FIRE_EXPANSION
ROggh ms

GGH เอเชีย
Fire Expansion2486 / GN_FIRE_EXPANSION
rupRO ru

รัสเซีย Prime
Огненный зев2486 / GN_FIRE_EXPANSION
thRO th
ไทย
Fire Expansion2486 / GN_FIRE_EXPANSION
twRO zh-t
ไต้หวัน
火焰擴散2486 / GN_FIRE_EXPANSION
vnRO vi

เวียดนาม
Bồi Lửa2486 / GN_FIRE_EXPANSION
Classic
ROCid id
อินโดนีเซีย Classic
Fire Expansion2486 / GN_FIRE_EXPANSION
ROCth th
ไทย Classic
Fire Expansion2486 / GN_FIRE_EXPANSION
Zero
ROZg zh-s
Zero Global
火焰扩张2486 / GN_FIRE_EXPANSION
ROZg de
Zero Global
Feuererweiterung2486 / GN_FIRE_EXPANSION
ROZg en
Zero Global
Fire Expansion2486 / GN_FIRE_EXPANSION
ROZg fr
Zero Global
Expansion de feu2486 / GN_FIRE_EXPANSION
ROZg id
Zero Global
Fire Expansion2486 / GN_FIRE_EXPANSION
ROZg th
Zero Global
Fire Expansion2486 / GN_FIRE_EXPANSION
ROZg tr
Zero Global
Ateş Genişlemesi2486 / GN_FIRE_EXPANSION
ROZkr ko
เกาหลี Zero
파이어 익스펜션2486 / GN_FIRE_EXPANSION
ROZtw zh-t
ไต้หวัน Zero
火焰擴散 2486 / GN_FIRE_EXPANSION
Landverse
ROL ko
Landverse
Fire Expansion2486 / GN_FIRE_EXPANSION
ROLa en
Landverse ลาตินอเมริกา
Fire Expansion2486 / GN_FIRE_EXPANSION
ROLa es
Landverse ลาตินอเมริกา
Fire Expansion2486 / GN_FIRE_EXPANSION
ROLa pt
Landverse ลาตินอเมริกา
Fire Expansion2486 / GN_FIRE_EXPANSION
ROLg en
Landverse Genesis
Fire Expansion2486 / GN_FIRE_EXPANSION
ROLth th
Landverse ไทย




