Khiêu Vũ 323 / DC_DANCINGLESSON
Khiêu Vũ
Tên khác: Dance Lessons
Cấp độ tối đa: 10
Kiểu kỹ năng: Nội tại
Mô tả: Tăng sát thương khi sử dụng vũ khí
Roi và cường hóa hiệu ứng của các điệu nhảy,
đồng thời tăng tốc độ di chuyển khi đang biểu diễn.
[Cấp 1]: Sát thương +3, tốc độ di chuyển 5%
[Cấp 2]: Sát thương +6, tốc độ di chuyển 10%
[Cấp 3]: Sát thương +9, tốc độ di chuyển 15%
[Cấp 4]: Sát thương +12, tốc độ di chuyển 20%
[Cấp 5]: Sát thương +15, tốc độ di chuyển 25%
[Cấp 6]: Sát thương +18, tốc độ di chuyển 30%
[Cấp 7]: Sát thương +21, tốc độ di chuyển 35%
[Cấp 8]: Sát thương +24, tốc độ di chuyển 40%
[Cấp 9]: Sát thương +27, tốc độ di chuyển 45%
[Cấp 10]: Sát thương +30, tốc độ di chuyển 50%
Tên khác: Dance Lessons
Cấp độ tối đa: 10
Kiểu kỹ năng: Nội tại
Mô tả: Tăng sát thương khi sử dụng vũ khí
Roi và cường hóa hiệu ứng của các điệu nhảy,
đồng thời tăng tốc độ di chuyển khi đang biểu diễn.
[Cấp 1]: Sát thương +3, tốc độ di chuyển 5%
[Cấp 2]: Sát thương +6, tốc độ di chuyển 10%
[Cấp 3]: Sát thương +9, tốc độ di chuyển 15%
[Cấp 4]: Sát thương +12, tốc độ di chuyển 20%
[Cấp 5]: Sát thương +15, tốc độ di chuyển 25%
[Cấp 6]: Sát thương +18, tốc độ di chuyển 30%
[Cấp 7]: Sát thương +21, tốc độ di chuyển 35%
[Cấp 8]: Sát thương +24, tốc độ di chuyển 40%
[Cấp 9]: Sát thương +27, tốc độ di chuyển 45%
[Cấp 10]: Sát thương +30, tốc độ di chuyển 50%
ประเภท
Weapon
Lv. แยก
ไม่
ประเภทเป้าหมาย
Passive
สามารถยกเลิกร่ายได้
ไม่
แฟล็ก
-
แฟล็กความเสียหาย
-
ต้องการสถานะ
None
SP ที่ต้องการ
-
ระยะ
-
ข้อมูลตามเลเวล
อาชีพ (1)
จำเป็นสำหรับ (6)
Khao Khát Tự Do487 / CG_LONGINGFREEDOM
Khiên Rối396 / CG_MARIONETTE
Lạc Nhịp325 / DC_UGLYDANCE
Phóng Tên324 / DC_THROWARROW
Vùng Triệt Phép488 / CG_HERMODE
Vùng Trú Ẩn395 / CG_MOONLIT
เซิร์ฟเวอร์อื่น (35)
Renewal
bRO pt

บราซิล
Lições de Dança323 / DC_DANCINGLESSON
cRO zh-s
จีน
练习舞蹈323 / DC_DANCINGLESSON
eupRO en

ยุโรป Prime
Dance Lessons323 / DC_DANCINGLESSON
idRO id

อินโดนีเซีย
Dancing Lesson323 / DC_DANCINGLESSON
iRO en
สากล
Dance Lessons323 / DC_DANCINGLESSON
jRO ja
ญี่ปุ่น
ダンスの練習323 / DC_DANCINGLESSON
kRO ko
เกาหลี
춤연습323 / DC_DANCINGLESSON
laRO en
ลาตินอเมริกา
Dance Lessons323 / DC_DANCINGLESSON
laRO es
ลาตินอเมริกา
Lecciones de Baile323 / DC_DANCINGLESSON
laRO pt
ลาตินอเมริกา
Lições de Dança323 / DC_DANCINGLESSON
mysgRO en

มาเลเซีย/สิงคโปร์
Dance Lessons323 / DC_DANCINGLESSON
pRO tl

ฟิลิปปินส์
Dance Lessons323 / DC_DANCINGLESSON
ROggh ms

GGH เอเชีย
Dance Lessons323 / DC_DANCINGLESSON
rupRO ru

รัสเซีย Prime
Уроки танцев323 / DC_DANCINGLESSON
thRO th
ไทย
Dancing Lesson323 / DC_DANCINGLESSON
twRO zh-t
ไต้หวัน
練習舞蹈323 / DC_DANCINGLESSON
vnRO vi

เวียดนาม
Khiêu Vũ323 / DC_DANCINGLESSON
Classic
ROCid id
อินโดนีเซีย Classic
Dancing Lesson323 / DC_DANCINGLESSON
ROCth th
ไทย Classic
Dancing Lesson323 / DC_DANCINGLESSON
ROh es

ฮิสแปนิก
Dance Lessons323 / DC_DANCINGLESSON
Zero
ROZg zh-s
Zero Global
舞蹈修炼323 / DC_DANCINGLESSON
ROZg de
Zero Global
Tanzunterricht323 / DC_DANCINGLESSON
ROZg en
Zero Global
Dance Lessons323 / DC_DANCINGLESSON
ROZg fr
Zero Global
Entraînement à la danse323 / DC_DANCINGLESSON
ROZg id
Zero Global
Dance Lessons323 / DC_DANCINGLESSON
ROZg th
Zero Global
Dancing Lesson323 / DC_DANCINGLESSON
ROZg tr
Zero Global
Dans Eğitimi323 / DC_DANCINGLESSON
ROZkr ko
เกาหลี Zero
춤 연습323 / DC_DANCINGLESSON
ROZtw zh-t
ไต้หวัน Zero
練習舞蹈 323 / DC_DANCINGLESSON
Landverse
ROL ko
Landverse
Dancing Lesson323 / DC_DANCINGLESSON
ROLa en
Landverse ลาตินอเมริกา
Dancing Lesson323 / DC_DANCINGLESSON
ROLa es
Landverse ลาตินอเมริกา
Dancing Lesson323 / DC_DANCINGLESSON
ROLa pt
Landverse ลาตินอเมริกา
Dancing Lesson323 / DC_DANCINGLESSON
ROLg en
Landverse Genesis
Dancing Lesson323 / DC_DANCINGLESSON
ROLth th
Landverse ไทย