Cuồng Nộ 8206 / MS_BERSERK
Cuồng Nộ
Tên khác: Frenzy
Cấp độ tối đa: 1
Yêu cầu: Đại Hiệp Sĩ: Cấp độ nghề từ 50 trở lên.
Kiểu kỹ năng: Hỗ trợ
Mô tả: Tăng MaxHP, tốc độ đánh và sát thương
bằng sức mạnh của cơn thịnh nộ.
Tuy nhiên, kỹ năng này làm giảm né tránh - Flee
và làm hạn chế khả năng của bản thân bao gồm
di chuyển, sử dụng kỹ năng, sử dụng vật phẩm
hay nhận hỗ trợ từ các kỹ năng hồi phục.
Trạng thái Cuồng nộ sẽ rút một lượng
HP mỗi giây và ngừng hồi phục HP / SP tự nhiên
trong 5 phút sau khi trạng thái này mất đi.
Tên khác: Frenzy
Cấp độ tối đa: 1
Yêu cầu: Đại Hiệp Sĩ: Cấp độ nghề từ 50 trở lên.
Kiểu kỹ năng: Hỗ trợ
Mô tả: Tăng MaxHP, tốc độ đánh và sát thương
bằng sức mạnh của cơn thịnh nộ.
Tuy nhiên, kỹ năng này làm giảm né tránh - Flee
và làm hạn chế khả năng của bản thân bao gồm
di chuyển, sử dụng kỹ năng, sử dụng vật phẩm
hay nhận hỗ trợ từ các kỹ năng hồi phục.
Trạng thái Cuồng nộ sẽ rút một lượng
HP mỗi giây và ngừng hồi phục HP / SP tự nhiên
trong 5 phút sau khi trạng thái này mất đi.
ประเภท
Weapon
Lv. แยก
ไม่
ประเภทเป้าหมาย
Self
สามารถยกเลิกร่ายได้
ไม่
แฟล็ก
-
แฟล็กความเสียหาย
NoDamage
ต้องการสถานะ
None
SP ที่ต้องการ
-
ระยะ
-
ข้อมูลตามเลเวล
ประเภทการโจมตี: Singleสถานะ: Berserk
| Lv. | 1 |
|---|---|
| จำนวนฮิต | 1 |
| ระยะเวลา | 300s |
| ระยะเวลา 2 | 10s |
| ใช้ SP | 200 |
เซิร์ฟเวอร์อื่น (34)
Renewal
bRO pt

บราซิล
Fúria Insana8206 / MS_BERSERK
cRO zh-s
จีน
狂怒之枪8206 / MS_BERSERK
eupRO en

ยุโรป Prime
Frenzy8206 / MS_BERSERK
idRO id

อินโดนีเซีย
Frenzy8206 / MS_BERSERK
iRO en
สากล
Frenzy8206 / MS_BERSERK
jRO ja
ญี่ปุ่น
バーサーク(傭兵)8206 / MS_BERSERK
kRO ko
เกาหลี
버서크8206 / MS_BERSERK
laRO en
ลาตินอเมริกา
Frenzy8206 / MS_BERSERK
laRO es
ลาตินอเมริกา
Frenesí 8206 / MS_BERSERK
laRO pt
ลาตินอเมริกา
Frenesi8206 / MS_BERSERK
mysgRO en

มาเลเซีย/สิงคโปร์
Frenzy8206 / MS_BERSERK
pRO tl

ฟิลิปปินส์
Frenzy8206 / MS_BERSERK
ROggh ms

GGH เอเชีย
Frenzy8206 / MS_BERSERK
rupRO ru

รัสเซีย Prime
Берсерк8206 / MS_BERSERK
thRO th
ไทย
Berserk8206 / MS_BERSERK
twRO zh-t
ไต้หวัน
狂怒之槍8206 / MS_BERSERK
vnRO vi

เวียดนาม
Cuồng Nộ8206 / MS_BERSERK
Zero
ROZg zh-s
Zero Global
狂暴8206 / MS_BERSERK
ROZg de
Zero Global
Raserei8206 / MS_BERSERK
ROZg en
Zero Global
Frenzy8206 / MS_BERSERK
ROZg fr
Zero Global
Berserk8206 / MS_BERSERK
ROZg id
Zero Global
Frenzy8206 / MS_BERSERK
ROZg th
Zero Global
Berserk8206 / MS_BERSERK
ROZg tr
Zero Global
Çılgınlık8206 / MS_BERSERK
ROZkr ko
เกาหลี Zero
버서크8206 / MS_BERSERK
ROZtw zh-t
ไต้หวัน Zero
狂怒之槍 8206 / MS_BERSERK
Landverse