
Gust Bow [1] 1733 / Gust_Bow

Cây cung này nhẹ một cách kỳ lạ và có khả năng triệu hồi giông tố.
________________________
Có tỉ lệ tự động thi triển Phong Liềm cấp 5 lên mục tiêu khi tấn công vật lý.
Nếu INT gốc đạt 40 trở lên,
Tăng tỉ lệ tự động thi triển Phong Liềm.
________________________
Set Bonus
Gust Bow [1]
Arrow of Wind
Tăng 25% sát thương vật lý tầm xa.
________________________
Nhóm: Cung
ATK: 95
Nặng: 140
Cấp độ vũ khí: 3
Cấp độ yêu cầu: 55
Nghề: Cung thủ, Đạo tặc
________________________
Có tỉ lệ tự động thi triển Phong Liềm cấp 5 lên mục tiêu khi tấn công vật lý.
Nếu INT gốc đạt 40 trở lên,
Tăng tỉ lệ tự động thi triển Phong Liềm.
________________________
Set Bonus
Gust Bow [1]
Arrow of Wind
Tăng 25% sát thương vật lý tầm xa.
________________________
Nhóm: Cung
ATK: 95
Nặng: 140
Cấp độ vũ khí: 3
Cấp độ yêu cầu: 55
Nghề: Cung thủ, Đạo tặc
Mga attribute ng kagamitan
Kategorya
Subkategorya
Uri
Weapon
Mga Slot
1
Presyo ng pagbili
20 z
Presyo ng pagbenta
0 z
Hindi nakilalang larawan
보우
Nakilalang larawan
질풍의활
Hindi nakilalang pangalan
Bow
Hindi nakilalang paglalarawan
Vật phẩm chưa được giám định, bạn cần dùng Magnifier (Kính lúp) để nhận dạng.
Maaaring
Maaaring ibagsak
Maaaring itrade
Maaaring iimbak
Maaaring ilagay sa cart
Maaaring ibenta sa NPC
Maaaring ipadala sa koreo
Maaaring i-auction
Maaaring ilagay sa guild storage
Ibinababa ng (3)
Breeze Ringleader2880 / C3_BREEZEBase EXP: 6,190Job EXP: 17,505Antas: 92HP: 35,365Walang anyoKatamtaman Hangin 3
2880 / C3_BREEZE
Base EXP: 6,190
Job EXP: 17,505
Antas: 92
HP: 35,365
Walang anyo
Katamtaman
Hangin 3
0.25%
Furious Breeze2881 / C4_BREEZEBase EXP: 6,190Job EXP: 17,505Antas: 92HP: 35,365Walang anyoKatamtaman Hangin 3
2881 / C4_BREEZE
Base EXP: 6,190
Job EXP: 17,505
Antas: 92
HP: 35,365
Walang anyo
Katamtaman
Hangin 3
0.25%
Breeze1692 / BREEZEBase EXP: 1,598Job EXP: 1,797Antas: 92HP: 7,073Walang anyoKatamtaman Hangin 3
1692 / BREEZE
Base EXP: 1,598
Job EXP: 1,797
Antas: 92
HP: 7,073
Walang anyo
Katamtaman
Hangin 3
0.05%
Wiki (12)
Ibang mga server (27)
Renewal
bRO pt

Brasil

Arco do Vendaval [1] 1733 / Gust_Bow
cRO zh-s
Tsina

疾风之弓 [1] 1733 / Gust_Bow
eupRO en

Europa Prime

Gust Bow [1] 1733 / Gust_Bow
idRO id

Indonesia

Gust Bow [1] 1733 / Gust_Bow
iRO en
Internasyonal

Gust Bow [1] 1733 / Gust_Bow
jRO ja
Hapon

疾風の弓 [1] 1733 / Gust_Bow
kRO ko
Korea

질풍의 활 [1] 1733 / Gust_Bow
laRO en
Amerika Latina

Gust Bow [1] 1733 / Gust_Bow
laRO es
Amerika Latina

Arco de ráfaga [1] 1733 / Gust_Bow
laRO pt
Amerika Latina

Arco do Vendaval [1] 1733 / Gust_Bow
mysgRO en

Malaysia/Singapura

Gust Bow [1] 1733 / Gust_Bow
pRO tl

Pilipinas

Gust Bow [1] 1733 / Gust_Bow
ROggh ms

GGH Asya

Gust Bow [1] 1733 / Gust_Bow
rupRO ru

Rusya Prime

Лук бури [1] 1733 / Gust_Bow
thRO th
Thailand

Gust Bow [1] 1733 / Gust_Bow
twRO zh-t
Taiwan

疾風之弓 [1] 1733 / Gust_Bow
vnRO vi

Vietnam

Gust Bow [1] 1733 / Gust_Bow
Classic
ROCid id
Indonesia Classic

Gust Bow [1] 1733 / Gust_Bow
ROCth th
Thailand Classic

Gust Bow [1] 1733 / Gust_Bow
Landverse
ROL ko
Landverse

Gust Bow [1] 1733 / Gust_Bow
ROLa en
Landverse Amerika Latina

Gust Bow [1] 1733 / Gust_Bow
ROLa es
Landverse Amerika Latina

Arco de Torbellino [1] 1733 / Gust_Bow
ROLa pt
Landverse Amerika Latina

Arco do Vendaval [1] 1733 / Gust_Bow
ROLg en
Landverse Genesis

Gust Bow [1] 1733 / Gust_Bow
ROLth th
Landverse Thailand






