Lửa Ác Thần 2485 / GN_DEMONIC_FIRE
Lửa Ác Thần
Tên khác: Demonic Fire
Cấp độ tối đa: 5
Yêu cầu: Nấm Nổ 3
Kiểu kỹ năng: Tấn công
Mô tả: Phóng hỏa bằng 1 chai bom xăng để
thiêu đốt mọi thứ.
Tất cả mục tiêu đứng trong đám cháy sẽ liên
tục nhận sát thương thuộc tính Lửa và có
tỉ lệ bị thiêu đốt.
Tiêu hao 1 Bom xăng (Bottle Grenade).
[Cấp 1]: 130% MATK, có 8% bị thiêu đốt, cháy
trong 10 giây
[Cấp 2]: 150% MATK, có 12% bị thiêu đốt, cháy
trong 12 giây
[Cấp 3]: 170% MATK, có 16% bị thiêu đốt, cháy
trong 14 giây
[Cấp 4]: 190% MATK, có 20% bị thiêu đốt, cháy
trong 16 giây
[Cấp 5]: 210% MATK, có 24% bị thiêu đốt, cháy
trong 18 giây
Tên khác: Demonic Fire
Cấp độ tối đa: 5
Yêu cầu: Nấm Nổ 3
Kiểu kỹ năng: Tấn công
Mô tả: Phóng hỏa bằng 1 chai bom xăng để
thiêu đốt mọi thứ.
Tất cả mục tiêu đứng trong đám cháy sẽ liên
tục nhận sát thương thuộc tính Lửa và có
tỉ lệ bị thiêu đốt.
Tiêu hao 1 Bom xăng (Bottle Grenade).
[Cấp 1]: 130% MATK, có 8% bị thiêu đốt, cháy
trong 10 giây
[Cấp 2]: 150% MATK, có 12% bị thiêu đốt, cháy
trong 12 giây
[Cấp 3]: 170% MATK, có 16% bị thiêu đốt, cháy
trong 14 giây
[Cấp 4]: 190% MATK, có 20% bị thiêu đốt, cháy
trong 16 giây
[Cấp 5]: 210% MATK, có 24% bị thiêu đốt, cháy
trong 18 giây
Pagkaantala
| Antas | Pagbibigkas | Pagpapalamig | ||
|---|---|---|---|---|
| Nakatakda | Nag-iiba | Global | Kasanayan | |
| 1 | 0s | 3s | 0.5s | 5s |
| 2 | 0s | 3.5s | 0.5s | 5s |
| 3 | 0s | 4s | 0.5s | 5s |
| 4 | 0s | 4.5s | 0.5s | 5s |
| 5 | 0s | 5s | 0.5s | 5s |
Uri
Magic
Hiwalay na Lv.
Hindi
Uri ng target
Ground
Maaaring ikansela
Hindi
Mga Flag
-
Mga flag ng pinsala
-
Nangangailangan ng estado
None
Kinakailangang SP
-
Saklaw
-
Data kada level
Uri ng tama: Single
| Lv. | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 |
|---|---|---|---|---|---|
| Damage | 100% | 100% | 100% | 100% | 100% |
| Elemento | Fire | Fire | Fire | Fire | Fire |
| Mga hit | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Abot | 9 | 9 | 9 | 9 | 9 |
| Cast | 3s | 3.5s | 4s | 4.5s | 5s |
| Delay pagkatapos ng cast | 0.5s | 0.5s | 0.5s | 0.5s | 0.5s |
| Cooldown | 5s | 5s | 5s | 5s | 5s |
| Tagal | 10s | 12s | 14s | 16s | 18s |
| Tagal 2 | 8s | 16s | 24s | 32s | 40s |
| Gastos sa SP | 24 | 28 | 32 | 36 | 40 |
| Aktibong instance | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Bahagi ng damage ay nakadepende sa kondisyon at hindi kasama.
Kumpiyansa ng calculator: Tantya
Mga nagagamit na item
Item
Dami
Lv.
Mga Klase (1)
Mga kinakailangan (1)
Nấm Nổ2481 / GN_SPORE_EXPLOSION
Kailangan para sa (1)
Bồi Lửa2486 / GN_FIRE_EXPANSION
Ibang mga server (34)
Renewal
bRO pt

Brasil
Bomba Napalm2485 / GN_DEMONIC_FIRE
cRO zh-s
Tsina
恶魔火焰2485 / GN_DEMONIC_FIRE
eupRO en

Europa Prime
Demonic Fire 2485 / GN_DEMONIC_FIRE
idRO id

Indonesia
Demonic Fire 2485 / GN_DEMONIC_FIRE
iRO en
Internasyonal
Demonic Fire2485 / GN_DEMONIC_FIRE
jRO ja
Hapon
デモニックファイアー2485 / GN_DEMONIC_FIRE
kRO ko
Korea
데모닉 파이어2485 / GN_DEMONIC_FIRE
laRO en
Amerika Latina
Demonic Fire 2485 / GN_DEMONIC_FIRE
laRO es
Amerika Latina
Fuego Demoníaco2485 / GN_DEMONIC_FIRE
laRO pt
Amerika Latina
Bomba Napalm2485 / GN_DEMONIC_FIRE
mysgRO en

Malaysia/Singapura
Demonic Fire 2485 / GN_DEMONIC_FIRE
pRO tl

Pilipinas
Demonic Fire 2485 / GN_DEMONIC_FIRE
ROggh ms

GGH Asya
Demonic Fire 2485 / GN_DEMONIC_FIRE
rupRO ru

Rusya Prime
Демонический костер2485 / GN_DEMONIC_FIRE
thRO th
Thailand
Demonic Fire2485 / GN_DEMONIC_FIRE
twRO zh-t
Taiwan
惡魔火焰2485 / GN_DEMONIC_FIRE
vnRO vi

Vietnam
Lửa Ác Thần2485 / GN_DEMONIC_FIRE
Classic
ROCid id
Indonesia Classic
Demonic Fire2485 / GN_DEMONIC_FIRE
ROCth th
Thailand Classic
Demonic Fire2485 / GN_DEMONIC_FIRE
Zero
ROZg zh-s
Zero Global
恶魔之火2485 / GN_DEMONIC_FIRE
ROZg de
Zero Global
Dämonisches Feuer2485 / GN_DEMONIC_FIRE
ROZg en
Zero Global
Demonic Fire 2485 / GN_DEMONIC_FIRE
ROZg fr
Zero Global
Feu démoniaque2485 / GN_DEMONIC_FIRE
ROZg id
Zero Global
Demonic Fire 2485 / GN_DEMONIC_FIRE
ROZg th
Zero Global
Demonic Fire2485 / GN_DEMONIC_FIRE
ROZg tr
Zero Global
Şeytani Ateş2485 / GN_DEMONIC_FIRE
ROZkr ko
Korea Zero
데모닉 파이어2485 / GN_DEMONIC_FIRE
ROZtw zh-t
Taiwan Zero
惡魔火焰 2485 / GN_DEMONIC_FIRE
Landverse
ROL ko
Landverse
Demonic Fire2485 / GN_DEMONIC_FIRE
ROLa en
Landverse Amerika Latina
Demonic Fire2485 / GN_DEMONIC_FIRE
ROLa es
Landverse Amerika Latina
Demonic Fire2485 / GN_DEMONIC_FIRE
ROLa pt
Landverse Amerika Latina
Demonic Fire2485 / GN_DEMONIC_FIRE
ROLg en
Landverse Genesis
Demonic Fire2485 / GN_DEMONIC_FIRE
ROLth th
Landverse Thailand
