Vùng Ban Phép 310 / BD_RINGNIBELUNGEN
Vùng Ban Phép
Tên khác: Harmonic Lick
Cấp độ tối đa: 5
Yêu cầu: Vùng Chiến Trường 3
Kiểu kỹ năng: Đồng diễn
Phạm vi: 9x9 ô xung quanh nhân vật
Mô tả: Thực hiện một màn đồng diễn có tác dụng
cường hóa 1 lượng ATK xuyên giáp cho các thành
viên tổ đội trong phạm vi 9x9 ô, hiệu lực
trong 60 giây.
Không cộng dồn với kỹ năng biểu diễn khác.
Kỹ năng đồng diễn chỉ kích hoạt được khi Vũ Công
và Nhạc Công đứng gần nhau, tiêu hao 1 SP
mỗi 3 giây để duy trì kỹ năng.
Vũ khí yêu cầu: Nhạc cụ và Roi.
[Cấp 1]: ATK +75
[Cấp 2]: ATK +100
[Cấp 3]: ATK +125
[Cấp 4]: ATK +150
[Cấp 5]: ATK +175
Tên khác: Harmonic Lick
Cấp độ tối đa: 5
Yêu cầu: Vùng Chiến Trường 3
Kiểu kỹ năng: Đồng diễn
Phạm vi: 9x9 ô xung quanh nhân vật
Mô tả: Thực hiện một màn đồng diễn có tác dụng
cường hóa 1 lượng ATK xuyên giáp cho các thành
viên tổ đội trong phạm vi 9x9 ô, hiệu lực
trong 60 giây.
Không cộng dồn với kỹ năng biểu diễn khác.
Kỹ năng đồng diễn chỉ kích hoạt được khi Vũ Công
và Nhạc Công đứng gần nhau, tiêu hao 1 SP
mỗi 3 giây để duy trì kỹ năng.
Vũ khí yêu cầu: Nhạc cụ và Roi.
[Cấp 1]: ATK +75
[Cấp 2]: ATK +100
[Cấp 3]: ATK +125
[Cấp 4]: ATK +150
[Cấp 5]: ATK +175
Gecikme
| Sv. | Sihir | Bekleme süresi | ||
|---|---|---|---|---|
| Sabit | Değişken | Genel | Beceri | |
| 1 | 0.5s | 3s | 0.3s | 20s |
| 2 | 0.5s | 3s | 0.3s | 20s |
| 3 | 0.5s | 3s | 0.3s | 20s |
| 4 | 0.5s | 3s | 0.3s | 20s |
| 5 | 0.5s | 3s | 0.3s | 20s |
Tür
Misc
Ayrı Sv.
Hayır
Hedef türü
Self
İptal edilebilir
Hayır
Bayraklar
IsEnsemble
Hasar bayrakları
NoDamage
Durum gerektirir
None
Gerekli SP
-
Menzil
-
Seviye başına veriler
Vuruş türü: SingleDurum: Nibelungen
| Sv. | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 |
|---|---|---|---|---|---|
| Vuruş sayısı | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Alan | 15 | 15 | 15 | 15 | 15 |
| Yükleme | 3s | 3s | 3s | 3s | 3s |
| Sabit yükleme | 0,5s | 0,5s | 0,5s | 0,5s | 0,5s |
| Yükleme sonrası gecikme | 0,3s | 0,3s | 0,3s | 0,3s | 0,3s |
| Bekleme süresi | 20s | 20s | 20s | 20s | 20s |
| Süre | 60s | 60s | 60s | 60s | 60s |
| Süre 2 | 60s | 60s | 60s | 60s | 60s |
| SP maliyeti | 64 | 60 | 56 | 52 | 48 |
Gereksinimler (1)
Vùng Chiến Trường309 / BD_DRUMBATTLEFIELD
Diğer sunucular (35)
Renewal
bRO pt

Brezilya
Anel dos Nibelungos310 / BD_RINGNIBELUNGEN
cRO zh-s
Çin
尼贝隆根之戒指310 / BD_RINGNIBELUNGEN
eupRO en

Avrupa Prime
Harmonic Lick310 / BD_RINGNIBELUNGEN
idRO id

Endonezya
Ring of Nibelungen310 / BD_RINGNIBELUNGEN
iRO en
Uluslararası
Harmonic Lick310 / BD_RINGNIBELUNGEN
jRO ja
Japonya
ニーベルングの指輪310 / BD_RINGNIBELUNGEN
kRO ko
Kore
니벨룽겐의 반지310 / BD_RINGNIBELUNGEN
laRO en
Latin Amerika
Harmonic Lick310 / BD_RINGNIBELUNGEN
laRO es
Latin Amerika
Fraseo Armónico310 / BD_RINGNIBELUNGEN
laRO pt
Latin Amerika
Anel dos Nibelungos310 / BD_RINGNIBELUNGEN
mysgRO en

Malezya/Singapur
Harmonic Lick310 / BD_RINGNIBELUNGEN
pRO tl

Filipinler
Harmonic Lick310 / BD_RINGNIBELUNGEN
ROggh ms

GGH Asya
Harmonic Lick310 / BD_RINGNIBELUNGEN
rupRO ru

Rusya Prime
Песнь о Нибелунгах310 / BD_RINGNIBELUNGEN
thRO th
Tayland
Ring of Nibelungen310 / BD_RINGNIBELUNGEN
twRO zh-t
Tayvan
尼貝隆根之戒指310 / BD_RINGNIBELUNGEN
vnRO vi

Vietnam
Vùng Ban Phép310 / BD_RINGNIBELUNGEN
Classic
ROCid id
Endonezya Classic
Ring of Nibelungen310 / BD_RINGNIBELUNGEN
ROCth th
Tayland Classic
Ring of Nibelungen310 / BD_RINGNIBELUNGEN
ROh es

Hispanik
Harmonic Lick310 / BD_RINGNIBELUNGEN
Zero
ROZg zh-s
Zero Global
尼伯龙根之戒310 / BD_RINGNIBELUNGEN
ROZg de
Zero Global
Ring der Nibelungen310 / BD_RINGNIBELUNGEN
ROZg en
Zero Global
Harmonic Lick310 / BD_RINGNIBELUNGEN
ROZg fr
Zero Global
Anneau du Nibelungen310 / BD_RINGNIBELUNGEN
ROZg id
Zero Global
Harmonic Lick310 / BD_RINGNIBELUNGEN
ROZg th
Zero Global
Ring of Nibelungen310 / BD_RINGNIBELUNGEN
ROZg tr
Zero Global
Nibelungen Yüzüğü310 / BD_RINGNIBELUNGEN
ROZkr ko
Kore Zero
니벨룽겐의 반지310 / BD_RINGNIBELUNGEN
ROZtw zh-t
Tayvan Zero
尼貝隆根之戒指 310 / BD_RINGNIBELUNGEN
Landverse
ROL ko
Landverse
The Ring of Nibelungen310 / BD_RINGNIBELUNGEN
ROLa en
Landverse Latin Amerika
The Ring of Nibelungen310 / BD_RINGNIBELUNGEN
ROLa es
Landverse Latin Amerika
The Ring of Nibelungen310 / BD_RINGNIBELUNGEN
ROLa pt
Landverse Latin Amerika
The Ring of Nibelungen310 / BD_RINGNIBELUNGEN
ROLg en
Landverse Genesis
The Ring of Nibelungen310 / BD_RINGNIBELUNGEN
ROLth th
Landverse Tayland