Bẫy Đạn Lửa 521 / GS_GROUNDDRIFT
Bẫy Đạn Lửa
Tên khác: Gunslinger Mine
Cấp độ tối đa: 10
Yêu cầu: Đạn Chùm 7
Kiểu kỹ năng: Tấn công
Mô tả: Đặt 1 quả lựu đạn lên mặt đất, đạn sẽ phát
nổ và gây sát thương cho bất cứ ai dẫm phải.
Mỗi loại đạn khác nhau mang hiệu ứng khi nổ
khác nhau.
Thời gian tồn tại của đạn và lượng SP tiêu hao
tùy theo cấp độ của kỹ năng.
Trang bị yêu cầu: Súng phóng lựu (Grenade Launcher)
[Cấp 1]: 4 SP, ATK 220%, tồn tại 3 giây.
[Cấp 2]: 8 SP, ATK 240%, tồn tại 6 giây.
[Cấp 3]: 12 SP, ATK 260%, tồn tại 9 giây.
[Cấp 4]: 16 SP, ATK 280%, tồn tại 12 giây.
[Cấp 5]: 20 SP, ATK 300%, tồn tại 15 giây.
[Cấp 6]: 24 SP, ATK 320%, tồn tại 18 giây.
[Cấp 7]: 28 SP, ATK 340%, tồn tại 21 giây.
[Cấp 8]: 32 SP, ATK 360%, tồn tại 24 giây.
[Cấp 9]: 36 SP, ATK 380%, tồn tại 27 giây.
[Cấp 10]: 40 SP, ATK 400%, tồn tại 30 giây.
Tên khác: Gunslinger Mine
Cấp độ tối đa: 10
Yêu cầu: Đạn Chùm 7
Kiểu kỹ năng: Tấn công
Mô tả: Đặt 1 quả lựu đạn lên mặt đất, đạn sẽ phát
nổ và gây sát thương cho bất cứ ai dẫm phải.
Mỗi loại đạn khác nhau mang hiệu ứng khi nổ
khác nhau.
Thời gian tồn tại của đạn và lượng SP tiêu hao
tùy theo cấp độ của kỹ năng.
Trang bị yêu cầu: Súng phóng lựu (Grenade Launcher)
[Cấp 1]: 4 SP, ATK 220%, tồn tại 3 giây.
[Cấp 2]: 8 SP, ATK 240%, tồn tại 6 giây.
[Cấp 3]: 12 SP, ATK 260%, tồn tại 9 giây.
[Cấp 4]: 16 SP, ATK 280%, tồn tại 12 giây.
[Cấp 5]: 20 SP, ATK 300%, tồn tại 15 giây.
[Cấp 6]: 24 SP, ATK 320%, tồn tại 18 giây.
[Cấp 7]: 28 SP, ATK 340%, tồn tại 21 giây.
[Cấp 8]: 32 SP, ATK 360%, tồn tại 24 giây.
[Cấp 9]: 36 SP, ATK 380%, tồn tại 27 giây.
[Cấp 10]: 40 SP, ATK 400%, tồn tại 30 giây.
Gecikme
| Sv. | Sihir | Bekleme süresi | ||
|---|---|---|---|---|
| Sabit | Değişken | Genel | Beceri | |
| 1 | 0.2s | 0.8s | 1s | 0s |
| 2 | 0.2s | 0.8s | 1s | 0s |
| 3 | 0.2s | 0.8s | 1s | 0s |
| 4 | 0.2s | 0.8s | 1s | 0s |
| 5 | 0.2s | 0.8s | 1s | 0s |
| 6 | 0.2s | 0.8s | 1s | 0s |
| 7 | 0.2s | 0.8s | 1s | 0s |
| 8 | 0.2s | 0.8s | 1s | 0s |
| 9 | 0.2s | 0.8s | 1s | 0s |
| 10 | 0.2s | 0.8s | 1s | 0s |
Tür
Weapon
Ayrı Sv.
Hayır
Hedef türü
Ground
İptal edilebilir
Hayır
Bayraklar
AlterRangeSnakeEye
Hasar bayrakları
Splash
Durum gerektirir
None
Gerekli SP
-
Menzil
-
Seviye başına veriler
Vuruş türü: Single
| Sv. | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hasar | 220% | 240% | 260% | 280% | 300% | 320% | 340% | 360% | 380% | 400% |
| Element | Weapon | Weapon | Weapon | Weapon | Weapon | Weapon | Weapon | Weapon | Weapon | Weapon |
| Vuruş sayısı | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Menzil | -9 | -9 | -9 | -9 | -9 | -9 | -9 | -9 | -9 | -9 |
| Alan | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Geri itme | 3 | 3 | 3 | 3 | 3 | 3 | 3 | 3 | 3 | 3 |
| Yükleme | 0,8s | 0,8s | 0,8s | 0,8s | 0,8s | 0,8s | 0,8s | 0,8s | 0,8s | 0,8s |
| Sabit yükleme | 0,2s | 0,2s | 0,2s | 0,2s | 0,2s | 0,2s | 0,2s | 0,2s | 0,2s | 0,2s |
| Yükleme sonrası gecikme | 1s | 1s | 1s | 1s | 1s | 1s | 1s | 1s | 1s | 1s |
| Süre | 3s | 6s | 9s | 12s | 15s | 18s | 21s | 24s | 27s | 30s |
| Süre 2 | 5s | 20s | 20s | 30s | 30s | 30s | 30s | 30s | 30s | 30s |
| SP maliyeti | 3 | 6 | 9 | 12 | 15 | 18 | 21 | 24 | 27 | 30 |
| Cephane | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Sınıflar (1)
Gereksinimler (1)
Đạn Chùm520 / GS_SPREADATTACK
Şunlar için gerekli (1)
Cài Lựu Đạn2562 / RL_H_MINE
Diğer sunucular (34)
Renewal
bRO pt

Brezilya
Mina do Justiceiro521 / GS_GROUNDDRIFT
cRO zh-s
Çin
四面埋伏521 / GS_GROUNDDRIFT
eupRO en

Avrupa Prime
Gunslinger Mine521 / GS_GROUNDDRIFT
idRO id

Endonezya
Gunslinger Mine521 / GS_GROUNDDRIFT
iRO en
Uluslararası
Gunslinger Mine521 / GS_GROUNDDRIFT
jRO ja
Japonya
グラウンドドリフト521 / GS_GROUNDDRIFT
kRO ko
Kore
그라운드 드리프트521 / GS_GROUNDDRIFT
laRO en
Latin Amerika
Gunslinger Mine521 / GS_GROUNDDRIFT
laRO es
Latin Amerika
Mina de Pistolero521 / GS_GROUNDDRIFT
laRO pt
Latin Amerika
Mina do Justiceiro521 / GS_GROUNDDRIFT
mysgRO en

Malezya/Singapur
Gunslinger Mine521 / GS_GROUNDDRIFT
pRO tl

Filipinler
Gunslinger Mine521 / GS_GROUNDDRIFT
ROggh ms

GGH Asya
Gunslinger Mine521 / GS_GROUNDDRIFT
rupRO ru

Rusya Prime
Минное поле521 / GS_GROUNDDRIFT
thRO th
Tayland
Gunslinger Mine521 / GS_GROUNDDRIFT
twRO zh-t
Tayvan
四面埋伏521 / GS_GROUNDDRIFT
vnRO vi

Vietnam
Bẫy Đạn Lửa521 / GS_GROUNDDRIFT
Classic
ROCid id
Endonezya Classic
Gunslinger Mine521 / GS_GROUNDDRIFT
ROCth th
Tayland Classic
Gunslinger Mine521 / GS_GROUNDDRIFT
Zero
ROZg zh-s
Zero Global
地雷震击521 / GS_GROUNDDRIFT
ROZg de
Zero Global
Bodendrift521 / GS_GROUNDDRIFT
ROZg en
Zero Global
Gunslinger Mine521 / GS_GROUNDDRIFT
ROZg fr
Zero Global
Dérive terrestre521 / GS_GROUNDDRIFT
ROZg id
Zero Global
Gunslinger Mine521 / GS_GROUNDDRIFT
ROZg th
Zero Global
Gunslinger Mine521 / GS_GROUNDDRIFT
ROZg tr
Zero Global
Ground Drift521 / GS_GROUNDDRIFT
ROZkr ko
Kore Zero
그라운드 드리프트521 / GS_GROUNDDRIFT
ROZtw zh-t
Tayvan Zero
四面埋伏 521 / GS_GROUNDDRIFT
Landverse
ROL ko
Landverse
Ground Drift521 / GS_GROUNDDRIFT
ROLa en
Landverse Latin Amerika
Ground Drift521 / GS_GROUNDDRIFT
ROLa es
Landverse Latin Amerika
Ground Drift521 / GS_GROUNDDRIFT
ROLa pt
Landverse Latin Amerika
Ground Drift521 / GS_GROUNDDRIFT
ROLg en
Landverse Genesis
Ground Drift521 / GS_GROUNDDRIFT
ROLth th
Landverse Tayland