
Axe [3] 1301 / Axe

ขวานธรรมดา ช้าแต่ทรงพลัง
ประเภท : Axe พลังโจมตี : 38
น้ำหนัก : 80
Lv ของอาวุธ : 1
Lv ที่ต้องการ : 3
อาชีพ : Novice/Swordman Cls/Merchant Cls/Thief Cls
ประเภท : Axe พลังโจมตี : 38
น้ำหนัก : 80
Lv ของอาวุธ : 1
Lv ที่ต้องการ : 3
อาชีพ : Novice/Swordman Cls/Merchant Cls/Thief Cls
Danh mục
Danh mục phụ
Loại
Weapon
Lỗ
3
Giá mua
500 z
Giá bán
0 z
Hình ảnh chưa xác định
액스
Hình ảnh đã xác định
액스
Tên chưa xác định
Axe
Mô tả chưa xác định
ไอเท็มปริศนา ต้องทำการตรวจสอบโดยใช้ [Magnifier]
Có thể là
Có thể thả
Có thể giao dịch
Có thể lưu vào kho
Có thể đặt vào xe đẩy
Có thể bán cho NPC
Có thể gửi qua thư
Có thể đấu giá
Có thể đặt vào kho bang hội
Trọng lượng
80
Tấn công
38
Tầm
1
Cấp vũ khí
1
Cấp tối thiểu để mặc
3
Vị trí
Right_Hand
Loại phụ
1hAxe
Có thể tinh luyện
Có thể nâng grade
Tân ThủSát ThủThập Tự QuânNhà Giả Kim+4 nghề
Rơi từ (2)
Minorous1149 / MINOROUSEXP cơ bản: 2.750EXP nghề: 1.379Cấp độ: 58HP: 7.431ThúLớn Lửa 2
1149 / MINOROUS
EXP cơ bản: 2.750
EXP nghề: 1.379
Cấp độ: 58
HP: 7.431
Thú
Lớn
Lửa 2
2%
Orc Warrior1023 / ORK_WARRIOREXP cơ bản: 408EXP nghề: 160Cấp độ: 44HP: 1.400Bán nhânTrung bình Đất 1
1023 / ORK_WARRIOR
EXP cơ bản: 408
EXP nghề: 160
Cấp độ: 44
HP: 1.400
Bán nhân
Trung bình
Đất 1
1%
Có thể nhận được bằng cách (1)
Tinh luyện
Chế tạo (1)
Wiki (19)
Máy chủ khác (36)
Renewal
bRO pt

Brazil

Machado [3] 1301 / Axe
cRO zh-s
Trung Quốc

斧 [3] 1301 / Axe
eupRO en

Châu Âu Prime

Axe [3] 1301 / Axe
idRO id

Indonesia

Axe [3] 1301 / Axe
iRO en
Quốc tế

Axe [3] 1301 / Axe
jRO ja
Nhật Bản

アックス [3] 1301 / Axe
kRO ko
Hàn Quốc

액스 [3] 1301 / Axe
laRO en
Latin America

Axe [3] 1301 / Axe
laRO es
Latin America

Hacha [3] 1301 / Axe
laRO pt
Latin America

Machado [3] 1301 / Axe
mysgRO en

Malaysia/Singapore

Axe [3] 1301 / Axe
pRO tl

Philippines

Axe [3] 1301 / Axe
ROggh ms

GGH Châu Á

Axe [3] 1301 / Axe
rupRO ru

Nga Prime

Топор [3] 1301 / Axe
thRO th
Thái Lan

Axe [3] 1301 / Axe
twRO zh-t
Đài Loan

斧 [3] 1301 / Axe
vnRO vi

Việt Nam

Axe [3] 1301 / Axe
Zero
ROZg zh-s
Zero Global

斧 [3] 1301 / Axe
ROZg de
Zero Global

Axt [3] 1301 / Axe
ROZg en
Zero Global

Axe [3] 1301 / Axe
ROZg fr
Zero Global

Hache [3] 1301 / Axe
ROZg id
Zero Global

Axe [3] 1301 / Axe
ROZg th
Zero Global

Axe [3] 1301 / Axe
ROZg tr
Zero Global

Balta [3] 1301 / Axe
ROZkr ko
Hàn Quốc Zero

액스 [3] 1301 / Axe
ROZtw zh-t
Đài Loan Zero













