Danh sách vật phẩm (cRO)
Danh sách vật phẩm (cRO)

Ep.19跳过礼券 1001263 / D_EpisodClear19
Khác

Ep.19跳过礼券 1000988 / EpisodClear19
Khác

(时装)甜瓜一片 420219 / C_Come_On_Melon
Trang Phục
Mũ Dưới
Mũ

(时装)漆夜纱罗 410396 / C_Dark_Night_Veil_V
Trang Phục
Mũ Giữa
Mũ

(时装)雷鸣鼓·赤霄 410330 / C_Dragon_Red_Aura
Trang Phục
Mũ Giữa
Khác
Mũ

活动礼券 25134 / Garden_Party_Ticket

(时装)巨龙腾帽 20088 / C_DragonCintamani_Hat3
Trang Phục
Mũ Trên
Mũ

小而美格特林机枪 [2] 13197 / MINIMAY
Vũ Khí
Súng Máy

霸肋门德草原头箍 [1] 400737 / Bar_Plain_Circlet
Mũ
Mũ Trên

霸肋门德死灵头箍 [1] 400736 / Bar_Death_Circlet
Mũ
Mũ Trên

(时装)爱心巧克力 420728 / C_Love_Piece_BL
Trang Phục
Mũ Dưới
Mũ

霸肋门德火焰头箍 [1] 400734 / Bar_Fire_Circlet
Mũ
Mũ Trên

霸肋门德冰冻头箍 [1] 400735 / Bar_Ice_Circlet
Mũ
Mũ Trên

(时装)魅力挑染双马尾 420353 / C_Cha_Ex_Twin
Trang Phục
Mũ Dưới
Mũ

(时装)哥特玫瑰蝴蝶结 480460 / C_Rose_Gothic_Ribbon
Trang Phục
Áo Choàng

(时装)魔力咒缚禁卡 420159 / C_Yesterday_Once_More
Trang Phục
Mũ Dưới
Mũ

(时装)驱魔墨镜 410053 / C_Exosrcist_Glass
Trang Phục
Mũ Giữa
Mũ

(时装)小恶魔派对 410198 / C_2022Cosutama_Imp_JP
Trang Phục
Mũ Giữa
Mũ

(时装)高官将领军帽 400899 / C_Striking_hat_A
Trang Phục
Mũ Trên
Mũ

(时装)条纹蝴蝶结帽 401196
Trang Phục
Mũ Trên
Mũ
16.880