
惊骇森灵幼虫卡片 27167 / Faceworm_L_Card

对无属性攻击的抗性+15%。
精炼每+1时,水属性魔法伤害+3%。
与惊骇森灵卵卡片同时装备时,对无属性攻击的抗性追加+5%。
系列: 卡片
装备: 披肩
重量: 1
精炼每+1时,水属性魔法伤害+3%。
与惊骇森灵卵卡片同时装备时,对无属性攻击的抗性追加+5%。
系列: 卡片
装备: 披肩
重量: 1

Danh mục
Danh mục phụ
Loại
Card
Lỗ
0
Giá mua
20 z
Giá bán
0 z
Tiền tố thẻ
冰冷的
Hình ảnh chưa xác định
이름없는카드
Hình ảnh đã xác định
이름없는카드
Tên chưa xác định
惊骇森灵幼虫卡片
Mô tả chưa xác định
对无属性攻击的抗性+15%。
精炼每+1时,水属性魔法伤害+3%。
与惊骇森灵卵卡片同时装备时,对无属性攻击的抗性追加+5%。
系列: 卡片
装备: 披肩
重量: 1
精炼每+1时,水属性魔法伤害+3%。
与惊骇森灵卵卡片同时装备时,对无属性攻击的抗性追加+5%。
系列: 卡片
装备: 披肩
重量: 1
Có thể là
Có thể thả
Có thể giao dịch
Có thể lưu vào kho
Có thể đặt vào xe đẩy
Có thể bán cho NPC
Có thể gửi qua thư
Có thể đấu giá
Có thể đặt vào kho bang hội
Thuộc tính
true

墨丘利夜行衣 [1] 15431 / Mercury_Suits

惊骇森灵幼虫卡片 27167 / Faceworm_L_Card

墨丘利夜行衣-LT [1] 450389 / Mercury_Suits_LT

