Chuyển đến nội dung
小野猪

小野猪
1167 / SAVAGE_BABE
EXP cơ bản: 90
EXP nghề: 68
Cấp độ: 14
HP: 127
Thú
Nhỏ
Đất 1

Tỉ lệ bắt
15.00%
Độ đói tiêu hao
7
Khoảng thời gian đói
60
Độ no hồi khi cho ăn
20
Độ thân thiết ban đầu
250
Độ thân thiết khi cho ăn
40
Độ thân thiết khi cho ăn quá
-100
Độ thân thiết khi đói
-5
Độ thân thiết khi chủ chết
-20
Màn trình diễn đặc biệt
✗
Tự động cho ăn
✗
Vật phẩm thuần hóa
魔物牛奶

魔物牛奶 627 / Sweet_Milk

Trứng
小野猪宠物蛋

小野猪宠物蛋 9009 / Savage_Bebe_Egg

Thức ăn
宠物饲料

宠物饲料 537 / Pet_Food

Phụ kiện
宠物围兜兜

宠物围兜兜 10015 / Green_Lace

Script thú cưng
.@i = getpetinfo(PETINFO_INTIMATE);
if (.@i >= PET_INTIMATE_LOYAL) {
   bonus bVit,2;
   bonus bMaxHP,75;
} else if (.@i >= PET_INTIMATE_CORDIAL) {
   bonus bVit,1;
   bonus bMaxHP,50;
}
Thú cưng (client)
Trứng
小野猪宠物蛋

小野猪宠物蛋 9009 / Savage_Bebe_Egg

Thức ăn
宠物饲料

宠物饲料 537 / Pet_Food

Tự động cho ăn

Tiến hóa (1)

Tiến hóa thành
野猪

野猪
1166 / SAVAGE
EXP cơ bản: 573
EXP nghề: 644
Cấp độ: 59
HP: 2.158
Thú
Lớn
Đất 2

Yêu cầu
魔物牛奶

魔物牛奶 627 / Sweet_Milk

x3
肉

肉 517 / Meat

x100
柔毛

柔毛 949 / Feather

x50
宠物饲料

宠物饲料 537 / Pet_Food

x10

Ragnarok Online cùng toàn bộ hình ảnh và thông tin trong game thuộc về Gravity và các bên cấp phép. RagnaPlace là trang web độc lập do người hâm mộ lập ra, không có quan hệ đối tác hay liên kết nào với Gravity.