极限攻击 114 / BS_MAXIMIZE

极限攻击
武器值最大化
最高等级:5
习得条件:无视体型攻击 3, 凶砍 2
系列:主动(触发型)
类型:Buff
对象:自己
内容:消耗SP10后,发挥出武器的最大性能,以降低可能的最大伤害。
使用期间会持续消耗SP,再次使用该技能即可解除状态。
_
[等级1]:每1秒SP消耗1
[等级2]:每2秒SP消耗1
[等级3]:每3秒SP消耗1
[等级4]:每4秒SP消耗1
[等级5]:每5秒SP消耗1
Loại
Weapon
Cấp riêng biệt
Không
Loại mục tiêu
-
Có thể hủy thi triển
Không
Cờ
AllowOnMado, Toggleable
Cờ sát thương
NoDamage
Yêu cầu trạng thái
None
SP yêu cầu
-
Tầm đánh
-
海盗之王

海盗之王
1112 / DRAKE
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 91
HP: -
Bất tử
Trung bình
-

Cấp 1Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

海盗之王

海盗之王
1112 / DRAKE
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 91
HP: -
Bất tử
Trung bình
-

Cấp 1Bản thân
0.5% Tấn công / Luôn luôn

海盗之王

海盗之王
1112 / DRAKE
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 91
HP: -
Bất tử
Trung bình
-

Cấp 1Bản thân
0.5% Tấn công / Luôn luôn

海盗之王

海盗之王
1112 / DRAKE
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 91
HP: -
Bất tử
Trung bình
-

Cấp 1Bản thân
0.5% Đuổi theo / Luôn luôn

海盗之王

海盗之王
1112 / DRAKE
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 91
HP: -
Bất tử
Trung bình
-

Cấp 1Bản thân
0.5% Đuổi theo / Luôn luôn

海盗之王

海盗之王
1112 / DRAKE
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 91
HP: -
Bất tử
Trung bình
-

Cấp 1Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

海盗之王

海盗之王
1112 / DRAKE
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 91
HP: -
Bất tử
Trung bình
-

Cấp 1Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

海盗之王

海盗之王
1112 / DRAKE
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 91
HP: -
Bất tử
Trung bình
-

Cấp 1Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

卡利斯格

卡利斯格
1132 / KHALITZBURG
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 118
HP: -
Bất tử
Lớn
-

Cấp 1Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

卡利斯格

卡利斯格
1132 / KHALITZBURG
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 118
HP: -
Bất tử
Lớn
-

Cấp 5Bản thân
0.5% Tấn công / Luôn luôn

卡利斯格

卡利斯格
1132 / KHALITZBURG
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 118
HP: -
Bất tử
Lớn
-

Cấp 5Bản thân
0.5% Tấn công / Luôn luôn

卡利斯格

卡利斯格
1132 / KHALITZBURG
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 118
HP: -
Bất tử
Lớn
-

Cấp 5Bản thân
0.5% Đuổi theo / Luôn luôn

卡利斯格

卡利斯格
1132 / KHALITZBURG
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 118
HP: -
Bất tử
Lớn
-

Cấp 5Bản thân
0.5% Đuổi theo / Luôn luôn

卡利斯格

卡利斯格
1132 / KHALITZBURG
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 118
HP: -
Bất tử
Lớn
-

Cấp 5Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

卡利斯格

卡利斯格
1132 / KHALITZBURG
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 118
HP: -
Bất tử
Lớn
-

Cấp 5Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

卡利斯格

卡利斯格
1132 / KHALITZBURG
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 118
HP: -
Bất tử
Lớn
-

Cấp 5Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

幽灵剑士

幽灵剑士
1163 / RAYDRIC
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 115
HP: -
Bán nhân
Lớn
-

Cấp 1Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

幽灵剑士

幽灵剑士
1163 / RAYDRIC
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 115
HP: -
Bán nhân
Lớn
-

Cấp 5Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

幽灵剑士

幽灵剑士
1163 / RAYDRIC
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 115
HP: -
Bán nhân
Lớn
-

Cấp 5Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

幽灵剑士

幽灵剑士
1163 / RAYDRIC
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 115
HP: -
Bán nhân
Lớn
-

Cấp 5Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

幽灵剑士

幽灵剑士
1163 / RAYDRIC
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 115
HP: -
Bán nhân
Lớn
-

Cấp 5Bản thân
0.5% Tấn công / Luôn luôn

幽灵剑士

幽灵剑士
1163 / RAYDRIC
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 115
HP: -
Bán nhân
Lớn
-

Cấp 5Bản thân
0.5% Tấn công / Luôn luôn

幽灵剑士

幽灵剑士
1163 / RAYDRIC
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 115
HP: -
Bán nhân
Lớn
-

Cấp 5Bản thân
0.5% Đuổi theo / Luôn luôn

幽灵剑士

幽灵剑士
1163 / RAYDRIC
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 115
HP: -
Bán nhân
Lớn
-

Cấp 5Bản thân
0.5% Đuổi theo / Luôn luôn

弒神者

弒神者
1203 / MYSTELTAINN
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 130
HP: -
-
Lớn
-

Cấp 1Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

弒神者

弒神者
1203 / MYSTELTAINN
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 130
HP: -
-
Lớn
-

Cấp 5Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

弒神者

弒神者
1203 / MYSTELTAINN
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 130
HP: -
-
Lớn
-

Cấp 5Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

弒神者

弒神者
1203 / MYSTELTAINN
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 130
HP: -
-
Lớn
-

Cấp 5Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

弒神者

弒神者
1203 / MYSTELTAINN
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 130
HP: -
-
Lớn
-

Cấp 5Bản thân
0.5% Tấn công / Luôn luôn

弒神者

弒神者
1203 / MYSTELTAINN
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 130
HP: -
-
Lớn
-

Cấp 5Bản thân
0.5% Tấn công / Luôn luôn

弒神者

弒神者
1203 / MYSTELTAINN
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 130
HP: -
-
Lớn
-

Cấp 5Bản thân
0.5% Đuổi theo / Luôn luôn

弒神者

弒神者
1203 / MYSTELTAINN
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 130
HP: -
-
Lớn
-

Cấp 5Bản thân
0.5% Đuổi theo / Luôn luôn

行刑者

行刑者
1205 / EXECUTIONER
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 101
HP: -
-
Lớn
-

Cấp 1Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

行刑者

行刑者
1205 / EXECUTIONER
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 101
HP: -
-
Lớn
-

Cấp 5Bản thân
0.5% Tấn công / Luôn luôn

行刑者

行刑者
1205 / EXECUTIONER
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 101
HP: -
-
Lớn
-

Cấp 5Bản thân
0.5% Tấn công / Luôn luôn

行刑者

行刑者
1205 / EXECUTIONER
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 101
HP: -
-
Lớn
-

Cấp 5Bản thân
0.5% Đuổi theo / Luôn luôn

行刑者

行刑者
1205 / EXECUTIONER
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 101
HP: -
-
Lớn
-

Cấp 5Bản thân
0.5% Đuổi theo / Luôn luôn

行刑者

行刑者
1205 / EXECUTIONER
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 101
HP: -
-
Lớn
-

Cấp 5Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

行刑者

行刑者
1205 / EXECUTIONER
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 101
HP: -
-
Lớn
-

Cấp 5Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

哥布灵首领

哥布灵首领
1299 / GOBLIN_LEADER
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 55
HP: -
Bán nhân
Trung bình
-

Cấp 1Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

哥布灵首领

哥布灵首领
1299 / GOBLIN_LEADER
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 55
HP: -
Bán nhân
Trung bình
-

Cấp 5Bản thân
0.5% Tấn công / Luôn luôn

哥布灵首领

哥布灵首领
1299 / GOBLIN_LEADER
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 55
HP: -
Bán nhân
Trung bình
-

Cấp 5Bản thân
0.5% Tấn công / Luôn luôn

哥布灵首领

哥布灵首领
1299 / GOBLIN_LEADER
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 55
HP: -
Bán nhân
Trung bình
-

Cấp 5Bản thân
0.5% Đuổi theo / Luôn luôn

哥布灵首领

哥布灵首领
1299 / GOBLIN_LEADER
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 55
HP: -
Bán nhân
Trung bình
-

Cấp 5Bản thân
0.5% Đuổi theo / Luôn luôn

哥布灵首领

哥布灵首领
1299 / GOBLIN_LEADER
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 55
HP: -
Bán nhân
Trung bình
-

Cấp 5Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

哥布灵首领

哥布灵首领
1299 / GOBLIN_LEADER
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 55
HP: -
Bán nhân
Trung bình
-

Cấp 5Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

哥布灵首领

哥布灵首领
1299 / GOBLIN_LEADER
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 55
HP: -
Bán nhân
Trung bình
-

Cấp 5Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

乌龟将军

乌龟将军
1312 / TURTLE_GENERAL
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 110
HP: -
Thú
Lớn
-

Cấp 1Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

乌龟将军

乌龟将军
1312 / TURTLE_GENERAL
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 110
HP: -
Thú
Lớn
-

Cấp 5Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

乌龟将军

乌龟将军
1312 / TURTLE_GENERAL
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 110
HP: -
Thú
Lớn
-

Cấp 5Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

乌龟将军

乌龟将军
1312 / TURTLE_GENERAL
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 110
HP: -
Thú
Lớn
-

Cấp 5Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

乌龟将军

乌龟将军
1312 / TURTLE_GENERAL
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 110
HP: -
Thú
Lớn
-

Cấp 5Bản thân
0.5% Tấn công / Luôn luôn

乌龟将军

乌龟将军
1312 / TURTLE_GENERAL
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 110
HP: -
Thú
Lớn
-

Cấp 5Bản thân
0.5% Tấn công / Luôn luôn

乌龟将军

乌龟将军
1312 / TURTLE_GENERAL
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 110
HP: -
Thú
Lớn
-

Cấp 5Bản thân
0.5% Đuổi theo / Luôn luôn

乌龟将军

乌龟将军
1312 / TURTLE_GENERAL
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 110
HP: -
Thú
Lớn
-

Cấp 5Bản thân
0.5% Đuổi theo / Luôn luôn

闇●神工匠

闇●神工匠
1636 / HARWORD
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 142
HP: -
Bán nhân
Trung bình
-

Cấp 1Có thể hủyBản thân
1% Tấn công / Luôn luôn

闇●神工匠

闇●神工匠
1636 / HARWORD
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 142
HP: -
Bán nhân
Trung bình
-

Cấp 1Có thể hủyBản thân
1% Tấn công / Luôn luôn

闇●神工匠

闇●神工匠
1636 / HARWORD
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 142
HP: -
Bán nhân
Trung bình
-

Cấp 1Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

闇●神工匠

闇●神工匠
1636 / HARWORD
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 142
HP: -
Bán nhân
Trung bình
-

Cấp 1Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

神工匠 哈沃得

神工匠 哈沃得
1642 / G_HARWORD
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 160
HP: -
Bán nhân
Trung bình
-

Cấp 1Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

神工匠 哈沃得

神工匠 哈沃得
1642 / G_HARWORD
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 160
HP: -
Bán nhân
Trung bình
-

Cấp 1Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

神工匠 哈沃得

神工匠 哈沃得
1642 / G_HARWORD
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 160
HP: -
Bán nhân
Trung bình
-

Cấp 1Có thể hủyBản thân
1% Tấn công / Luôn luôn

神工匠 哈沃得

神工匠 哈沃得
1642 / G_HARWORD
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 160
HP: -
Bán nhân
Trung bình
-

Cấp 1Có thể hủyBản thân
1% Tấn công / Luôn luôn

爱丽俄

爱丽俄
1736 / ALIOT
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 112
HP: -
Ác quỷ
Trung bình
-

Cấp 5Bản thân
0.5% Tấn công / Luôn luôn

爱丽俄

爱丽俄
1736 / ALIOT
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 112
HP: -
Ác quỷ
Trung bình
-

Cấp 5Bản thân
0.5% Tấn công / Luôn luôn

爱丽俄

爱丽俄
1736 / ALIOT
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 112
HP: -
Ác quỷ
Trung bình
-

Cấp 5Bản thân
0.5% Đuổi theo / Luôn luôn

爱丽俄

爱丽俄
1736 / ALIOT
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 112
HP: -
Ác quỷ
Trung bình
-

Cấp 5Bản thân
0.5% Đuổi theo / Luôn luôn

爱丽俄

爱丽俄
1736 / ALIOT
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 112
HP: -
Ác quỷ
Trung bình
-

Cấp 1Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

爱丽俄

爱丽俄
1736 / ALIOT
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 112
HP: -
Ác quỷ
Trung bình
-

Cấp 5Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

爱丽俄

爱丽俄
1736 / ALIOT
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 112
HP: -
Ác quỷ
Trung bình
-

Cấp 5Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

埃奇欧

埃奇欧
1770 / ECHIO
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 126
HP: -
Bán nhân
Trung bình
-

Cấp 1Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

埃奇欧

埃奇欧
1770 / ECHIO
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 126
HP: -
Bán nhân
Trung bình
-

Cấp 5Bản thân
0.5% Tấn công / Luôn luôn

埃奇欧

埃奇欧
1770 / ECHIO
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 126
HP: -
Bán nhân
Trung bình
-

Cấp 5Bản thân
0.5% Tấn công / Luôn luôn

埃奇欧

埃奇欧
1770 / ECHIO
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 126
HP: -
Bán nhân
Trung bình
-

Cấp 5Bản thân
0.5% Đuổi theo / Luôn luôn

埃奇欧

埃奇欧
1770 / ECHIO
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 126
HP: -
Bán nhân
Trung bình
-

Cấp 5Bản thân
0.5% Đuổi theo / Luôn luôn

埃奇欧

埃奇欧
1770 / ECHIO
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 126
HP: -
Bán nhân
Trung bình
-

Cấp 5Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

埃奇欧

埃奇欧
1770 / ECHIO
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 126
HP: -
Bán nhân
Trung bình
-

Cấp 5Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

潘贝勒克

潘贝勒克
1771 / VANBERK
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 123
HP: -
Bán nhân
Trung bình
-

Cấp 1Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

潘贝勒克

潘贝勒克
1771 / VANBERK
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 123
HP: -
Bán nhân
Trung bình
-

Cấp 5Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

潘贝勒克

潘贝勒克
1771 / VANBERK
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 123
HP: -
Bán nhân
Trung bình
-

Cấp 5Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

潘贝勒克

潘贝勒克
1771 / VANBERK
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 123
HP: -
Bán nhân
Trung bình
-

Cấp 5Bản thân
0.5% Tấn công / Luôn luôn

潘贝勒克

潘贝勒克
1771 / VANBERK
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 123
HP: -
Bán nhân
Trung bình
-

Cấp 5Bản thân
0.5% Tấn công / Luôn luôn

潘贝勒克

潘贝勒克
1771 / VANBERK
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 123
HP: -
Bán nhân
Trung bình
-

Cấp 5Bản thân
0.5% Đuổi theo / Luôn luôn

潘贝勒克

潘贝勒克
1771 / VANBERK
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 123
HP: -
Bán nhân
Trung bình
-

Cấp 5Bản thân
0.5% Đuổi theo / Luôn luôn

法恩特

法恩特
1797 / FANAT
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 120
HP: -
Bán nhân
Trung bình
-

Cấp 1Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

法恩特

法恩特
1797 / FANAT
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 120
HP: -
Bán nhân
Trung bình
-

Cấp 5Bản thân
0.5% Tấn công / Luôn luôn

法恩特

法恩特
1797 / FANAT
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 120
HP: -
Bán nhân
Trung bình
-

Cấp 5Bản thân
0.5% Tấn công / Luôn luôn

法恩特

法恩特
1797 / FANAT
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 120
HP: -
Bán nhân
Trung bình
-

Cấp 5Bản thân
0.5% Đuổi theo / Luôn luôn

法恩特

法恩特
1797 / FANAT
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 120
HP: -
Bán nhân
Trung bình
-

Cấp 5Bản thân
0.5% Đuổi theo / Luôn luôn

鹿角甲虫

鹿角甲虫
2163 / I_ANTLER_SCARABA
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 136
HP: -
Côn trùng
Trung bình
-

Cấp 1Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

将军大贤

将军大贤
2253 / DAEHYON
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 142
HP: -
Bán nhân
Lớn
-

Cấp 5Bản thân
0.5% Đuổi theo / Luôn luôn

邪魔马

邪魔马
2313 / TIKBALANG
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 115
HP: -
Thú
Lớn
-

Cấp 1Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

邪魔马

邪魔马
2313 / TIKBALANG
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 115
HP: -
Thú
Lớn
-

Cấp 10Bản thân
1% Tấn công / Luôn luôn

邪魔马

邪魔马
2313 / TIKBALANG
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 115
HP: -
Thú
Lớn
-

Cấp 10Bản thân
1% Đuổi theo / Luôn luôn

精英潘贝勒克

精英潘贝勒克
2627 / C1_VANBERK
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 123
HP: -
Bán nhân
Trung bình
-

Cấp 1Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

精英潘贝勒克

精英潘贝勒克
2627 / C1_VANBERK
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 123
HP: -
Bán nhân
Trung bình
-

Cấp 5Bản thân
0.5% Tấn công / Luôn luôn

精英潘贝勒克

精英潘贝勒克
2627 / C1_VANBERK
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 123
HP: -
Bán nhân
Trung bình
-

Cấp 5Bản thân
0.5% Đuổi theo / Luôn luôn

精英幽灵剑士

精英幽灵剑士
2690 / C1_RAYDRIC
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 115
HP: -
Bán nhân
Lớn
-

Cấp 1Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

精英幽灵剑士

精英幽灵剑士
2690 / C1_RAYDRIC
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 115
HP: -
Bán nhân
Lớn
-

Cấp 5Bản thân
0.5% Tấn công / Luôn luôn

精英幽灵剑士

精英幽灵剑士
2690 / C1_RAYDRIC
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 115
HP: -
Bán nhân
Lớn
-

Cấp 5Bản thân
0.5% Đuổi theo / Luôn luôn

精英幽灵剑士

精英幽灵剑士
2691 / C2_RAYDRIC
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 115
HP: -
Bán nhân
Lớn
-

Cấp 1Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

精英幽灵剑士

精英幽灵剑士
2691 / C2_RAYDRIC
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 115
HP: -
Bán nhân
Lớn
-

Cấp 5Bản thân
0.5% Tấn công / Luôn luôn

精英幽灵剑士

精英幽灵剑士
2691 / C2_RAYDRIC
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 115
HP: -
Bán nhân
Lớn
-

Cấp 5Bản thân
0.5% Đuổi theo / Luôn luôn

精英埃奇欧

精英埃奇欧
2841 / C3_ECHIO
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 126
HP: -
Bán nhân
Trung bình
-

Cấp 1Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

精英埃奇欧

精英埃奇欧
2841 / C3_ECHIO
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 126
HP: -
Bán nhân
Trung bình
-

Cấp 5Có thể hủyBản thân
0.5% Tấn công / Luôn luôn

精英埃奇欧

精英埃奇欧
2841 / C3_ECHIO
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 126
HP: -
Bán nhân
Trung bình
-

Cấp 5Có thể hủyBản thân
0.5% Đuổi theo / Luôn luôn

闇●机匠

闇●机匠
3212 / V_HARWORD
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 177
HP: -
Bán nhân
Trung bình
-

Cấp 1Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

闇●机匠

闇●机匠
3212 / V_HARWORD
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 177
HP: -
Bán nhân
Trung bình
-

Cấp 1Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

闇●机匠

闇●机匠
3212 / V_HARWORD
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 177
HP: -
Bán nhân
Trung bình
-

Cấp 1Có thể hủyBản thân
0.1% Tấn công / Luôn luôn

古代钟乳巨石怪

古代钟乳巨石怪
20271 / ILL_STALACTIC_GOLEM
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 167
HP: -
-
Lớn
-

Cấp 5Bản thân
2% Đuổi theo / Luôn luôn

贝拉雷

贝拉雷
20355 / EP17_1_BELLARE1
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 120
HP: -
Bán nhân
Trung bình
-

Cấp 1Có thể hủyBản thân
1% Tấn công / Luôn luôn

高阶贝拉雷

高阶贝拉雷
20356 / EP17_1_BELLARE2
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 165
HP: -
Bán nhân
Trung bình
-

Cấp 1Có thể hủyBản thân
1% Tấn công / Luôn luôn