死亡反弹 2003 / RK_DEATHBOUND
死亡反弹
最高等级:10
习得条件:反击1,魔力剑2
系列:伤害/反击
内容:增加自己受到的伤害并将之反射给对方,但自己也会受到部分增加的伤害,不适用于BOSS型怪物。
技能独立延迟(冷却时间)3秒
技能后延迟(共通延迟)2秒
[等级1]:伤害增幅600%
[等级2]:伤害增幅700%
[等级3]:伤害增幅800%
[等级4]:伤害增幅900%
[等级5]:伤害增幅1000%
[等级6]:伤害增幅1100%
[等级7]:伤害增幅1200%
[等级8]:伤害增幅1300%
[等级9]:伤害增幅1400%
[等级10]:伤害增幅1500%
最高等级:10
习得条件:反击1,魔力剑2
系列:伤害/反击
内容:增加自己受到的伤害并将之反射给对方,但自己也会受到部分增加的伤害,不适用于BOSS型怪物。
技能独立延迟(冷却时间)3秒
技能后延迟(共通延迟)2秒
[等级1]:伤害增幅600%
[等级2]:伤害增幅700%
[等级3]:伤害增幅800%
[等级4]:伤害增幅900%
[等级5]:伤害增幅1000%
[等级6]:伤害增幅1100%
[等级7]:伤害增幅1200%
[等级8]:伤害增幅1300%
[等级9]:伤害增幅1400%
[等级10]:伤害增幅1500%
Độ trễ
| Cấp | Niệm chú | Hồi chiêu | ||
|---|---|---|---|---|
| Cố định | Biến thiên | Toàn cục | Kỹ năng | |
| 1 | 0s | 0s | 2s | 3s |
| 2 | 0s | 0s | 2s | 3s |
| 3 | 0s | 0s | 2s | 3s |
| 4 | 0s | 0s | 2s | 3s |
| 5 | 0s | 0s | 2s | 3s |
| 6 | 0s | 0s | 2s | 3s |
| 7 | 0s | 0s | 2s | 3s |
| 8 | 0s | 0s | 2s | 3s |
| 9 | 0s | 0s | 2s | 3s |
| 10 | 0s | 0s | 2s | 3s |
Loại
Weapon
Cấp riêng biệt
Không
Loại mục tiêu
Self
Có thể hủy thi triển
Không
Cờ
IgnoreNonCritAtkBonus
Cờ sát thương
NoDamage
Yêu cầu trạng thái
None
SP yêu cầu
-
Tầm đánh
-
Dữ liệu theo cấp
Kiểu đánh: SingleTrạng thái: DeathBound
| Cấp | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số đòn | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Đẩy lùi | 3 | 3 | 3 | 3 | 3 | 3 | 3 | 3 | 3 | 3 |
| Độ trễ sau thi triển | 2s | 2s | 2s | 2s | 2s | 2s | 2s | 2s | 2s | 2s |
| Hồi chiêu | 3s | 3s | 3s | 3s | 3s | 3s | 3s | 3s | 3s | 3s |
| Thời gian | 3s | 3s | 3s | 3s | 3s | 3s | 3s | 3s | 3s | 3s |
| Thời gian 2 | 2s | 2s | 2s | 2s | 2s | 2s | 2s | 2s | 2s | 2s |
| Tiêu hao SP | 50 | 60 | 65 | 70 | 75 | 80 | 85 | 90 | 95 | 100 |
Lớp nhân vật (1)
Cần thiết cho (1)
致命爆裂2006 / RK_IGNITIONBREAK
Máy chủ khác (34)
Renewal
bRO pt

Brazil
Revidar Dano2003 / RK_DEATHBOUND
cRO zh-s
Trung Quốc
死亡反弹2003 / RK_DEATHBOUND
eupRO en

Châu Âu Prime
Death Bound2003 / RK_DEATHBOUND
idRO id

Indonesia
Death Bound2003 / RK_DEATHBOUND
iRO en
Quốc tế
Death Bound2003 / RK_DEATHBOUND
jRO ja
Nhật Bản
デスバウンド2003 / RK_DEATHBOUND
kRO ko
Hàn Quốc
데스 바운드2003 / RK_DEATHBOUND
laRO en
Latin America
Death Bound2003 / RK_DEATHBOUND
laRO es
Latin America
Reflejar Daño2003 / RK_DEATHBOUND
laRO pt
Latin America
Revidar Dano2003 / RK_DEATHBOUND
mysgRO en

Malaysia/Singapore
Death Bound2003 / RK_DEATHBOUND
pRO tl

Philippines
Death Bound2003 / RK_DEATHBOUND
ROggh ms

GGH Châu Á
Death Bound2003 / RK_DEATHBOUND
rupRO ru

Nga Prime
Зеркало боли2003 / RK_DEATHBOUND
thRO th
Thái Lan
Death Bound2003 / RK_DEATHBOUND
twRO zh-t
Đài Loan
死亡反彈2003 / RK_DEATHBOUND
vnRO vi

Việt Nam
Tử Phản Chú2003 / RK_DEATHBOUND
Classic
ROCid id
Indonesia Classic
Death Bound2003 / RK_DEATHBOUND
ROCth th
Thái Lan Classic
Death Bound2003 / RK_DEATHBOUND
Zero
ROZg zh-s
Zero Global
死亡束缚2003 / RK_DEATHBOUND
ROZg de
Zero Global
Todesbindung2003 / RK_DEATHBOUND
ROZg en
Zero Global
Death Bound2003 / RK_DEATHBOUND
ROZg fr
Zero Global
Lien de mort2003 / RK_DEATHBOUND
ROZg id
Zero Global
Death Bound2003 / RK_DEATHBOUND
ROZg th
Zero Global
Death Bound2003 / RK_DEATHBOUND
ROZg tr
Zero Global
Ölüm Bağı2003 / RK_DEATHBOUND
ROZkr ko
Hàn Quốc Zero
데스 바운드2003 / RK_DEATHBOUND
ROZtw zh-t
Đài Loan Zero
死亡反彈 2003 / RK_DEATHBOUND
Landverse
ROL ko
Landverse
Death Bound2003 / RK_DEATHBOUND
ROLa en
Landverse Latin America
Death Bound2003 / RK_DEATHBOUND
ROLa es
Landverse Latin America
Death Bound2003 / RK_DEATHBOUND
ROLa pt
Landverse Latin America
Death Bound2003 / RK_DEATHBOUND
ROLg en
Landverse Genesis
Death Bound2003 / RK_DEATHBOUND
ROLth th
Landverse Thái Lan