致命爆裂 740 / NPC_IGNITIONBREAK
Loại
Weapon
Cấp riêng biệt
Không
Loại mục tiêu
-
Có thể hủy thi triển
Không
Cờ
IsNpc, ShowScale
Cờ sát thương
Splash
Yêu cầu trạng thái
None
SP yêu cầu
-
Tầm đánh
-
Quái vật (9)
基尔-D-01 1734 / KIEL_Base exp: 1.800.000Job exp: 1.440.000Cấp độ: 125HP: 2.502.000Vô hìnhTrung bình Bóng tối 2
1734 / KIEL_
Base exp: 1.800.000
Job exp: 1.440.000
Cấp độ: 125
HP: 2.502.000
Vô hình
Trung bình
Bóng tối 2
闇●符文骑士3213 / V_SEYRENBase exp: -Job exp: -Cấp độ: 179HP: 2.448.000Ác quỷTrung bình Lửa 4
3213 / V_SEYREN
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 179
HP: 2.448.000
Ác quỷ
Trung bình
Lửa 4
V_G_SEYREN3219 / V_G_SEYRENBase exp: -Job exp: -Cấp độ: 189HP: 3.600.000Ác quỷTrung bình Lửa 4
3219 / V_G_SEYREN
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 189
HP: 3.600.000
Ác quỷ
Trung bình
Lửa 4
V_B_SEYREN3225 / V_B_SEYRENBase exp: 3.000.000Job exp: 3.000.000Cấp độ: 189HP: 14.400.000NgườiTrung bình Lửa 4
3225 / V_B_SEYREN
Base exp: 3.000.000
Job exp: 3.000.000
Cấp độ: 189
HP: 14.400.000
Người
Trung bình
Lửa 4
普拉加20359 / EP17_1_PLAGA1Base exp: 42.450Job exp: 29.715Cấp độ: 164HP: 466.948RồngTrung bình Trung tính 2
20359 / EP17_1_PLAGA1
Base exp: 42.450
Job exp: 29.715
Cấp độ: 164
HP: 466.948
Rồng
Trung bình
Trung tính 2
异种普拉加20360 / EP17_1_PLAGA2Base exp: 69.141Job exp: 48.399Cấp độ: 178HP: 760.548RồngTrung bình Trung tính 2
20360 / EP17_1_PLAGA2
Base exp: 69.141
Job exp: 48.399
Cấp độ: 178
HP: 760.548
Rồng
Trung bình
Trung tính 2
污染邪骸浪人20420 / WANDER_MAN_HBase exp: 170.542Job exp: 119.379Cấp độ: 187HP: 2.387.582Ác quỷTrung bình Gió 2
20420 / WANDER_MAN_H
Base exp: 170.542
Job exp: 119.379
Cấp độ: 187
HP: 2.387.582
Ác quỷ
Trung bình
Gió 2
深海异变鱼20807 / ILL_SWORD_FISHBase exp: 199.827Job exp: 139.879Cấp độ: 199HP: 2.997.411CáLớn Nước 3
20807 / ILL_SWORD_FISH
Base exp: 199.827
Job exp: 139.879
Cấp độ: 199
HP: 2.997.411
Cá
Lớn
Nước 3
残忍杀手20937 / BRUTAL_MURDERERBase exp: 351.374Job exp: 244.494Cấp độ: 214HP: 13.909.270Bán nhânLớn Trung tính 2
20937 / BRUTAL_MURDERER
Base exp: 351.374
Job exp: 244.494
Cấp độ: 214
HP: 13.909.270
Bán nhân
Lớn
Trung tính 2
Máy chủ khác (30)
Renewal
bRO pt

Brazil
Impacto Flamejante740 / NPC_IGNITIONBREAK
cRO zh-s
Trung Quốc
致命爆裂740 / NPC_IGNITIONBREAK
eupRO en

Châu Âu Prime
Ignition Break740 / NPC_IGNITIONBREAK
idRO id

Indonesia
Ignition Break740 / NPC_IGNITIONBREAK
iRO en
Quốc tế
Ignition Break740 / NPC_IGNITIONBREAK
jRO ja
Nhật Bản
Mイグニッションブレイク740 / NPC_IGNITIONBREAK
kRO ko
Hàn Quốc
이그니션 브레이크740 / NPC_IGNITIONBREAK
laRO en
Latin America
Ignition Break740 / NPC_IGNITIONBREAK
laRO es
Latin America
Ruptura Ígnea740 / NPC_IGNITIONBREAK
laRO pt
Latin America
Impacto Flamejante740 / NPC_IGNITIONBREAK
ROggh ms

GGH Châu Á
Ignition Break740 / NPC_IGNITIONBREAK
rupRO ru

Nga Prime
Ignition Break740 / NPC_IGNITIONBREAK
thRO th
Thái Lan
Ignition Break740 / NPC_IGNITIONBREAK
twRO zh-t
Đài Loan
致命爆裂740 / NPC_IGNITIONBREAK
vnRO vi

Việt Nam
Đại Khai Hỏa Phá740 / NPC_IGNITIONBREAK
Zero
ROZg zh-s
Zero Global
点火爆破740 / NPC_IGNITIONBREAK
ROZg de
Zero Global
Zündbruch740 / NPC_IGNITIONBREAK
ROZg en
Zero Global
Ignition Break740 / NPC_IGNITIONBREAK
ROZg fr
Zero Global
Rupture d'ignition740 / NPC_IGNITIONBREAK
ROZg id
Zero Global
Ignition Break740 / NPC_IGNITIONBREAK
ROZg th
Zero Global
Ignition Break740 / NPC_IGNITIONBREAK
ROZg tr
Zero Global
Ignition Break740 / NPC_IGNITIONBREAK
ROZkr ko
Hàn Quốc Zero
이그니션 브레이크740 / NPC_IGNITIONBREAK
ROZtw zh-t
Đài Loan Zero
致命爆裂 740 / NPC_IGNITIONBREAK
Landverse
ROL ko
Landverse
Ignition Break740 / NPC_IGNITIONBREAK
ROLa en
Landverse Latin America
Ignition Break740 / NPC_IGNITIONBREAK
ROLa es
Landverse Latin America
Ignition Break740 / NPC_IGNITIONBREAK
ROLa pt
Landverse Latin America
Ignition Break740 / NPC_IGNITIONBREAK
ROLg en
Landverse Genesis
Ignition Break740 / NPC_IGNITIONBREAK
ROLth th
Landverse Thái Lan