게펜 지하 던전 1층 gef_dun00


게펜 지하 1층
Tiêu đề chính
게펜 지하 1층
Tiêu đề phụ
-
Tên
게펜 지하 던전 1층
Kích thước
200,200
Loại
5001
Phi thuyền riêng có thể khởi hành
Có
Phi thuyền riêng có thể hạ cánh
Có
Xuất hiện (9)
Hunter Fly1035 / HUNTER_FLYEXP cơ bản: 604EXP nghề: 680Cấp độ: 63HP: 2.050Côn trùngNhỏ Gió 1
1035 / HUNTER_FLY
EXP cơ bản: 604
EXP nghề: 680
Cấp độ: 63
HP: 2.050
Côn trùng
Nhỏ
Gió 1
30
5 giây
Poison Spore1077 / POISON_SPOREEXP cơ bản: 162EXP nghề: 182Cấp độ: 26HP: 456Thực vậtTrung bình Độc 1
1077 / POISON_SPORE
EXP cơ bản: 162
EXP nghề: 182
Cấp độ: 26
HP: 456
Thực vật
Trung bình
Độc 1
25
5 giây
Poporing1031 / POPORINGEXP cơ bản: 198EXP nghề: 224Cấp độ: 30HP: 524Thực vậtTrung bình Độc 1
1031 / POPORING
EXP cơ bản: 198
EXP nghề: 224
Cấp độ: 30
HP: 524
Thực vật
Trung bình
Độc 1
15
5 giây
Furious Hunter Fly2797 / C4_HUNTER_FLYEXP cơ bản: 1.586EXP nghề: 5.100Cấp độ: 63HP: 10.250Côn trùngNhỏ Gió 1
2797 / C4_HUNTER_FLY
EXP cơ bản: 1.586
EXP nghề: 5.100
Cấp độ: 63
HP: 10.250
Côn trùng
Nhỏ
Gió 1
1
3ph
Dịch chuyển (3)
Cổng dịch chuyển tới đây
Wiki (3)
Máy chủ khác (33)
Renewal
bRO pt

Brazil
Calabouço de Geffen (0)gef_dun00
cRO zh-s
Trung Quốc
吉芬 地下密穴 1层gef_dun00
eupRO en

Châu Âu Prime
게펜 지하 던전 1층gef_dun00
idRO id

Indonesia
Geffen Underground Dungeon Lantai 1gef_dun00
iRO en
Quốc tế
Geffen Underground Dungeon Floor 1gef_dun00
jRO ja
Nhật Bản
ゲフェン地下ダンジョン B1Fgef_dun00
kRO ko
Hàn Quốc
게펜 지하 던전 1층gef_dun00
laRO en
Latin America
Geffen Underground Dungeon Floor 1gef_dun00
laRO es
Latin America
laRO pt
Latin America
Calabouço de Geffen (0)gef_dun00
mysgRO en

Malaysia/Singapore
Geffen Dungeongef_dun00
pRO tl

Philippines
Geffen Dungeongef_dun00
ROggh ms

GGH Châu Á
Geffen Underground Dungeon 1Fgef_dun00
rupRO ru

Nga Prime
Подземелье Геффенаgef_dun00
thRO th
Thái Lan
Geffen Underground Dungeon 1Fgef_dun00
twRO zh-t
Đài Loan
吉芬地下密穴 1樓gef_dun00
vnRO vi

Việt Nam
Geffen Dungeongef_dun00
Classic
inRO en

Ấn Độ
Geffen Dungeongef_dun00
ROCid id
Indonesia Classic
Geffen Dungeon 1Fgef_dun00
ROCth th
Thái Lan Classic
Geffen Underground Dungeon 1Fgef_dun00
ROh es

Hispanic
Geffen Dungeongef_dun00
Zero
ROZg zh-s
Zero Global
吉芬地下密穴1楼gef_dun00
ROZg de
Zero Global
Geffen-Untergrund-Dungeon U1gef_dun00
ROZg en
Zero Global
Geffen Dungeon B1Fgef_dun00
ROZg fr
Zero Global
Donjon de Geffen – Sous-sol 1gef_dun00
ROZg id
Zero Global
Geffen Dungeon B1Fgef_dun00
ROZg th
Zero Global
Geffen Dungeon 1Fgef_dun00
ROZg tr
Zero Global
Geffen Zindanı B 1. Katgef_dun00
ROZkr ko
Hàn Quốc Zero
게펜 지하 던전 1층gef_dun00
ROZtw zh-t
Đài Loan Zero
吉芬地下密穴1樓gef_dun00
Landverse
ROL ko
Landverse
Geffen Dungeon B1gef_dun00
ROLg en
Landverse Genesis
Geffen Dungeon B1gef_dun00
ROLth th
Landverse Thái Lan






