
Dynite 25814 / Ein_DYNITE

An ore made by fusing 5 refined mysterious ores.
It emits five brilliant hues.
Weight: 1
It emits five brilliant hues.
Weight: 1
Danh mục
Loại
Etc
Lỗ
0
Giá mua
1.000 z
Giá bán
0 z
Hình ảnh chưa xác định
Ein_DYNITE
Hình ảnh đã xác định
Ein_DYNITE
Tên chưa xác định
Dynite
Mô tả chưa xác định
An ore made by refining 5 different ores.
It emits five brilliant hues.
It emits five brilliant hues.
Có thể là
Có thể thả
Có thể giao dịch
Có thể lưu vào kho
Có thể đặt vào xe đẩy
Có thể bán cho NPC
Có thể gửi qua thư
Có thể đấu giá
Có thể đặt vào kho bang hội
Trọng lượng
0,1
Cấp vũ khí
0
Hiệu ứng rơi
CLIENT
Cờ và hạn chế
Được chấp nhận ở cửa hàng thu mua
Xuất hiện lần đầu ở bản vá
Rơi từ (2)
Jungoliant20601 / JUNGOLIANTEXP cơ bản: 2.703.364EXP nghề: 1.892.355Cấp độ: 197HP: 37.847.096Côn trùngLớn Trung tính 4
20601 / JUNGOLIANT
EXP cơ bản: 2.703.364
EXP nghề: 1.892.355
Cấp độ: 197
HP: 37.847.096
Côn trùng
Lớn
Trung tính 4
80%
Jewel20600 / JEWELEXP cơ bản: -EXP nghề: -Cấp độ: 192HP: 100Vô hìnhLớn Trung tính 4
20600 / JEWEL
EXP cơ bản: -
EXP nghề: -
Cấp độ: 192
HP: 100
Vô hình
Lớn
Trung tính 4
1%
Cải tạo vật phẩm (20)
Nguyên liệu reform

Grinder Huuma Shuriken [2] 13346 / Ein_BHHuuma

Flush Grinder Huuma Shuriken [2] 650029 / F_Ein_BHHuuma
100

Jewel Detector Mk47 [2] 28772 / Ein_1HMAGGER

Flush Jewel Detector Mk47 [2] 510077 / F_Ein_1HMAGGER
100

Metal Detector Mk47 [2] 28771 / Ein_1HDAGGER

Flush Metal Detector Mk47 [2] 510105 / F_Ein_1HDAGGER
75

Scrap Remodel Shoes [1] 470120 / Scrap_Remodel_Shoes_TW

Scrap Remodel Shoes-LT [1] 470283 / Scrap_Remodel_Shoes_LT
100
Nguyên liệu (1)
Dùng để khảm
Trang bị
Công dụng

Flush Safety Saber [2] 500056 / F_Ein_1HSWORD

Flush Jewel Detector Mk47 [2] 510077 / F_Ein_1HMAGGER

Flush Metal Detector Mk47 [2] 510105 / F_Ein_1HDAGGER

Flush Blocking Spear [2] 530035 / F_Ein_1HSPEAR

Flush Safety Manual [2] 540058 / F_Ein_1HBOOK

Flush Safety Foxtail [2] 550091 / F_Ein_1H_Foxtail

Flush Welding Wand [2] 550092 / F_Ein_1HWAND

Flush Safety Knuckle [2] 560038 / F_Ein_1HKNUCK

Flush Safety Lute [2] 570033 / F_Ein_1HLUTE

Flush Safety Whip [2] 580034 / F_Ein_1HWHIP

Flush Rubber Hammer [2] 590049 / F_Ein_1HHAMMER

Flush Claw Sword [2] 600031 / F_Ein_BHSWORD

Flush Bolt Crusher [2] 610042 / F_Ein_BHKATAR

Flush Saw Axe [2] 620020 / F_Ein_BHAXE

Flush Detecting Staff [2] 640035 / F_Ein_BHSTAFF

Flush Grinder Huuma Shuriken [2] 650029 / F_Ein_BHHuuma

Flush Bolt Shooter [2] 700060 / F_Ein_BHBOW

Flush Bolt Revolver [2] 800016 / F_Ein_1HGUN
Khảm hoàn hảo (lỗ 4) · Số lượng: 50 · 300.000 z

Hit 1Lv 311395 / Hit_Plus1

Sharp 1 4818 / Sharp1

ASPD 1 4869 / Attack_Delay_1

Caster 1Lv 311400 / Caster1
Khảm hoàn hảo (lỗ 3) · Số lượng: 75 · 300.000 z

Expert Magician 1Lv 311389 / Expert_Magician1

Expert Archer 1 4832 / Expert_Archer1

Expert Fighter 1Lv 311384 / Expert_Fighter1
Đặt lại · Số lượng: 30 · 3.000.000 z
Wiki (5)
Máy chủ khác (21)
Renewal
bRO pt

Brazil

Dynite 25814 / Ein_DYNITE
cRO zh-s
Trung Quốc

超神力矿石 25814 / Ein_DYNITE
eupRO en

Châu Âu Prime

Dynite 25814 / Ein_DYNITE
idRO id

Indonesia

Dynite 25814 / Ein_DYNITE
iRO en
Quốc tế

Dynite 25814 / Ein_DYNITE
jRO ja
Nhật Bản

ディナイト 25814 / Ein_DYNITE
kRO ko
Hàn Quốc

디나이트 25814 / Ein_DYNITE
laRO en
Latin America

Dynite 25814 / Ein_DYNITE
laRO es
Latin America

Dynite 25814 / Ein_DYNITE
laRO pt
Latin America

Dynite 25814 / Ein_DYNITE
ROggh ms

GGH Châu Á

Dynite 25814 / Ein_DYNITE
thRO th
Thái Lan

Dynite 25814 / Ein_DYNITE
twRO zh-t
Đài Loan

超神力礦石 25814 / Ein_DYNITE
Landverse
ROL ko
Landverse

Dynite 25814 / Ein_DYNITE
ROLa en
Landverse Latin America

Dynite 25814 / Ein_DYNITE
ROLa es
Landverse Latin America

Dynita 25814 / Ein_DYNITE
ROLa pt
Landverse Latin America

Dynite 25814 / Ein_DYNITE
ROLg en
Landverse Genesis

Dynite 25814 / Ein_DYNITE
ROLth th
Landverse Thái Lan





















