
Mantis Card 4079 / Mantis_Card

Class: Card
Compounds On: Accessory
Weight: 1
Str + 3
Compounds On: Accessory
Weight: 1
Str + 3
Thuộc tính trang bị
- STR +3

Danh mục
Danh mục phụ
Loại
Card
Lỗ
0
Giá mua
20 z
Giá bán
0 z
Tiền tố thẻ
of Mustle
Hình ảnh chưa xác định
이름없는카드
Hình ảnh đã xác định
이름없는카드
Tên chưa xác định
Mantis Card
Mô tả chưa xác định
Class: Card
Compounds On: Accessory
Weight: 1
Str + 3
Compounds On: Accessory
Weight: 1
Str + 3
Có thể là
Có thể thả
Có thể giao dịch
Có thể lưu vào kho
Có thể đặt vào xe đẩy
Có thể bán cho NPC
Có thể gửi qua thư
Có thể đấu giá
Có thể đặt vào kho bang hội
Trọng lượng
0,1
Cấp vũ khí
0
Vị trí
Both_Accessory
Hiệu ứng rơi
CLIENT
Cờ và hạn chế
Được chấp nhận ở cửa hàng thu mua
Xuất hiện lần đầu ở bản vá
Cập nhật lần cuối ở bản vá
Rơi từ (2)
Swift Mantis2764 / C1_MANTISBase exp: 3.210Job exp: 8.340Cấp độ: 65HP: 11.815Côn trùngTrung bình Đất 1
2764 / C1_MANTIS
Base exp: 3.210
Job exp: 8.340
Cấp độ: 65
HP: 11.815
Côn trùng
Trung bình
Đất 1
0.05%
Mantis1139 / MANTISBase exp: 594Job exp: 669Cấp độ: 65HP: 2.363Côn trùngTrung bình Đất 1
1139 / MANTIS
Base exp: 594
Job exp: 669
Cấp độ: 65
HP: 2.363
Côn trùng
Trung bình
Đất 1
0.01%
Wiki (11)
Máy chủ khác (36)
Renewal
bRO pt

Brazil

Carta Louva-a-Deus 4079 / Mantis_Card
cRO zh-s
Trung Quốc

螳螂卡片 4079 / Mantis_Card
eupRO en

Châu Âu Prime

Mantis Card 4079 / Mantis_Card
idRO id

Indonesia

Mantis Card 4079 / Mantis_Card
iRO en
Quốc tế

Mantis Card 4079 / Mantis_Card
jRO ja
Nhật Bản

マンティスカード 4079 / Mantis_Card
kRO ko
Hàn Quốc

맨티스 카드 4079 / Mantis_Card
laRO en
Latin America

Mantis Card 4079 / Mantis_Card
laRO es
Latin America

Carta Mantis 4079 / Mantis_Card
laRO pt
Latin America

Carta Louva-a-Deus 4079 / Mantis_Card
mysgRO en

Malaysia/Singapore

Mantis Card 4079 / Mantis_Card
pRO tl

Philippines

Mantis Card 4079 / Mantis_Card
ROggh ms

GGH Châu Á

Mantis Card 4079 / Mantis_Card
rupRO ru

Nga Prime

Карта Богомола 4079 / Mantis_Card
thRO th
Thái Lan

Mantis Card 4079 / Mantis_Card
twRO zh-t
Đài Loan

螳螂卡片 4079 / Mantis_Card
vnRO vi

Việt Nam

Mantis Card 4079 / Mantis_Card
Classic
inRO en

Ấn Độ

Mantis Card 4079 / Mantis_Card
ROCid id
Indonesia Classic

Mantis Card 4079 / Mantis_Card
ROCth th
Thái Lan Classic

Mantis Card 4079 / Mantis_Card
ROh es

Hispanic

Mantis Card 4079 / Mantis_Card
Zero
ROZg zh-s
Zero Global

螳螂卡片 4079 / Mantis_Card
ROZg de
Zero Global

Mantis-Karte 4079 / Mantis_Card
ROZg en
Zero Global

Mantis Card 4079 / Mantis_Card
ROZg fr
Zero Global

Carte de Mante 4079 / Mantis_Card
ROZg id
Zero Global

Mantis Card 4079 / Mantis_Card
ROZg th
Zero Global

Mantis Card 4079 / Mantis_Card
ROZg tr
Zero Global

Mantis Kartı 4079 / Mantis_Card
ROZkr ko
Hàn Quốc Zero

맨티스 카드 4079 / Mantis_Card
ROZtw zh-t
Đài Loan Zero

螳螂卡片 4079 / Mantis_Card
Landverse
ROL ko
Landverse

Mantis Card 4079 / Mantis_Card
ROLa en
Landverse Latin America

Mantis Card 4079 / Mantis_Card
ROLa es
Landverse Latin America

Carta Mantis 4079 / Mantis_Card
ROLa pt
Landverse Latin America

Carta Mantis 4079 / Mantis_Card
ROLg en
Landverse Genesis

Mantis Card 4079 / Mantis_Card
ROLth th
Landverse Thái Lan



