
Agav Card 4409 / Agav_Card

Class: Card
Compounds On: Armor
Weight: 1
MATK + 5%
Def - 10
Mage Bonus
Max SP + 100
Compounds On: Armor
Weight: 1
MATK + 5%
Def - 10
Mage Bonus
Max SP + 100
Thuộc tính trang bị
- MATK +5%
- DEF -10
- MaxSP +100

Danh mục
Danh mục phụ
Loại
Card
Lỗ
0
Giá mua
20 z
Giá bán
0 z
Tiền tố thẻ
Panic
Hình ảnh chưa xác định
이름없는카드
Hình ảnh đã xác định
이름없는카드
Tên chưa xác định
Agav Card
Mô tả chưa xác định
Class: Card
Compounds On: Armor
Weight: 1
MATK + 5%
Def - 10
Mage Bonus
Max SP + 100
Compounds On: Armor
Weight: 1
MATK + 5%
Def - 10
Mage Bonus
Max SP + 100
Có thể là
Có thể thả
Có thể giao dịch
Có thể lưu vào kho
Có thể đặt vào xe đẩy
Có thể bán cho NPC
Có thể gửi qua thư
Có thể đấu giá
Có thể đặt vào kho bang hội
Trọng lượng
0,1
Cấp vũ khí
0
Vị trí
Armor
Hiệu ứng rơi
CLIENT
Cờ và hạn chế
Được chấp nhận ở cửa hàng thu mua
Script
bonus bMatkRate,5; bonus bDef,-10; if (BaseClass == Job_Mage) bonus bMaxSP,100;
Xuất hiện lần đầu ở bản vá
Cập nhật lần cuối ở bản vá
Rơi từ (2)
Swift Agav2911 / C1_AGAVBase exp: 18.445Job exp: 53.220Cấp độ: 128HP: 184.855Bán nhânTrung bình Trung tính 4
2911 / C1_AGAV
Base exp: 18.445
Job exp: 53.220
Cấp độ: 128
HP: 184.855
Bán nhân
Trung bình
Trung tính 4
0.05%
Agav1769 / AGAVBase exp: 3.933Job exp: 2.949Cấp độ: 128HP: 36.971Bán nhânTrung bình Trung tính 4
1769 / AGAV
Base exp: 3.933
Job exp: 2.949
Cấp độ: 128
HP: 36.971
Bán nhân
Trung bình
Trung tính 4
0.01%
Wiki (10)
Máy chủ khác (26)
Renewal
bRO pt

Brazil

Carta Agav 4409 / Agav_Card
cRO zh-s
Trung Quốc

阿加波卡片 4409 / Agav_Card
eupRO en

Châu Âu Prime

Agav Card 4409 / Agav_Card
idRO id

Indonesia

Agav Card 4409 / Agav_Card
iRO en
Quốc tế

Agav Card 4409 / Agav_Card
jRO ja
Nhật Bản

アガヴカード 4409 / Agav_Card
kRO ko
Hàn Quốc

아가브카드 4409 / Agav_Card
laRO en
Latin America

Agav Card 4409 / Agav_Card
laRO es
Latin America

Carta Agav 4409 / Agav_Card
laRO pt
Latin America

Carta Agav 4409 / Agav_Card
mysgRO en

Malaysia/Singapore

Agav Card 4409 / Agav_Card
pRO tl

Philippines

Agav Card 4409 / Agav_Card
ROggh ms

GGH Châu Á

Agav Card 4409 / Agav_Card
rupRO ru

Nga Prime

Карта Агава 4409 / Agav_Card
thRO th
Thái Lan

Agav Card 4409 / Agav_Card
twRO zh-t
Đài Loan

阿卡布卡片 4409 / Agav_Card
vnRO vi

Việt Nam

Agav Card 4409 / Agav_Card
Zero
ROZkr ko
Hàn Quốc Zero

아가브 카드 4409 / Agav_Card
Landverse
ROL ko
Landverse

Agav Card 4409 / Agav_Card
ROLa en
Landverse Latin America

Agav Card 4409 / Agav_Card
ROLa es
Landverse Latin America

Carta Agav 4409 / Agav_Card
ROLa pt
Landverse Latin America

Carta Agav 4409 / Agav_Card
ROLg en
Landverse Genesis

Agav Card 4409 / Agav_Card
ROLth th
Landverse Thái Lan





