
Fenrir Card 4556 / Fenrir_Card

MATK +50. Additional MATK +5 per each Upgrade level.
-70% Fixed Casting.
Class : Card
Compound on: Helm
Weight : 1
-70% Fixed Casting.
Class : Card
Compound on: Helm
Weight : 1

Danh mục
Danh mục phụ
Loại
Card
Lỗ
0
Giá mua
20 z
Giá bán
0 z
Tiền tố thẻ
Power Ward
Hình ảnh chưa xác định
이름없는카드
Hình ảnh đã xác định
이름없는카드
Tên chưa xác định
Fenrir Card
Mô tả chưa xác định
MATK +50. Additional MATK +5 per each Upgrade level.
-70% Fixed Casting.
Class: Card
Equip To: Helms
Weight: 1
-70% Fixed Casting.
Class: Card
Equip To: Helms
Weight: 1
Có thể là
Có thể thả
Có thể giao dịch
Có thể lưu vào kho
Có thể đặt vào xe đẩy
Có thể bán cho NPC
Có thể gửi qua thư
Có thể đấu giá
Có thể đặt vào kho bang hội
Thuộc tính
true
Fenrir2564 / GEFFEN_FENRIRBase exp: 323Job exp: 300Cấp độ: 160HP: 20,000,000NgườiTrung bình Ma 2

2564 / GEFFEN_FENRIR
Base exp: 323
Job exp: 300
Cấp độ: 160
HP: 20,000,000
Người
Trung bình
Ma 2
0.01%
Fenrir20872 / MD_GEFFEN_FENRIR_NBase exp: 65,000,000Job exp: 32,500,000Cấp độ: 210HP: 2,000,000,000NgườiTrung bình Ma 2

20872 / MD_GEFFEN_FENRIR_N
Base exp: 65,000,000
Job exp: 32,500,000
Cấp độ: 210
HP: 2,000,000,000
Người
Trung bình
Ma 2
0.01%
Fenrir3678 / JP_MAZEMOB_08Base exp: -Job exp: -Cấp độ: 1HP: 1Vô hìnhNhỏ Trung tính 1

3678 / JP_MAZEMOB_08
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 1
HP: 1
Vô hình
Nhỏ
Trung tính 1
-0.01%
Fenrir20325 / JP_MAZEMOB_94Base exp: -Job exp: -Cấp độ: 1HP: 1Vô hìnhNhỏ Trung tính 1

20325 / JP_MAZEMOB_94
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 1
HP: 1
Vô hình
Nhỏ
Trung tính 1
-0.01%