
星帝
- ID nghề
- 4239
- Bậc
- Class mở rộng
- Job level tối đa
- 70
- Điểm kỹ năng
- 69
- Chuyển sinh
- Không
- Giới tính
- Bất kỳ
Job bonus
| Chỉ số | Tổng | Job level |
|---|---|---|
| STR | +12 | 1, 8, 12, 19, 23, 31, 39, 43, 48, 56, 61, 69 |
| AGI | +10 | 5, 13, 21, 29, 35, 41, 47, 59, 65, 70 |
| VIT | +6 | 17, 24, 37, 42, 64, 66 |
| INT | +3 | 7, 15, 25 |
| DEX | +9 | 2, 11, 20, 27, 30, 34, 38, 45, 50 |
| LUK | +3 | 9, 16, 36 |
ASPD theo vũ khí
| Vũ khí | ASPD cơ bản |
|---|---|
| Fist | 40 |
| Book | 45 |
Khiên giảm ASPD 3.
Kỹ năng
タイリギ
Lv. tối đa 10
フェオリチャギ
Lv. tối đa 7
ネリョチャギ
Lv. tối đa 7
トルリョチャギ
Lv. tối đa 7
アプチャオルリギ
Lv. tối đa 7
ティオアプチャギ
Lv. tối đa 7
ノピティギ
Lv. tối đa 5
フェオリチャギの構¥え
Lv. tối đa 1
ネリョチャギの構¥え
Lv. tối đa 1
トルリョチャギの構¥え
Lv. tối đa 1
アプチャオルリギの構¥え
Lv. tối đa 1
落法
Lv. tối đa 1
穏やかな休息
Lv. tối đa 10
楽しい休息
Lv. tối đa 10
ファイト
Lv. tối đa 5
暖かい風
Lv. tối đa 7
テコンミッション
Lv. tối đa 1
太陽と月と星の感情
Lv. tối đa 3
太陽と月と星の憎しみ
Lv. tối đa 3
太陽と月と星の悪魔
Lv. tối đa 10
太陽と月と星の知識
Lv. tối đa 10
太陽の温もり
Lv. tối đa 3
太陽の安楽
Lv. tối đa 4
太陽の怒り
Lv. tối đa 3
太陽の祝福
Lv. tối đa 5
太陽と月と星の友
Lv. tối đa 3
太陽と月と星の融合
Lv. tối đa 1
月の温もり
Lv. tối đa 3
月の安楽
Lv. tối đa 4
月の怒り
Lv. tối đa 3
月の祝福
Lv. tối đa 5
星の温もり
Lv. tối đa 3
星の安楽
Lv. tối đa 4
星の怒り
Lv. tối đa 3
星の祝福
Lv. tối đa 5
太陽と月と星の記録
Lv. tối đa 3
太陽と月と星の浄化
Lv. tối đa 1
太陽の構¥え
Lv. tối đa 3
月の構¥え
Lv. tối đa 3
星の構¥え
Lv. tối đa 3
宇宙の構¥え
Lv. tối đa 3
紅焔脚
Lv. tối đa 7
朔月脚
Lv. tối đa 7
閃光脚
Lv. tối đa 7
新星爆発
Lv. tối đa 5
重力調節
Lv. tối đa 1
太陽爆発
Lv. tối đa 10
満月脚
Lv. tối đa 10
流星落下
Lv. tối đa 10
星帝降臨
Lv. tối đa 5
太陽の光
Lv. tối đa 5
月の光
Lv. tối đa 5
星の光
Lv. tối đa 5
創星の書
Lv. tối đa 5
次元の書
Lv. tối đa 5
フルスロットル
Lv. tối đa 1