星の構¥え 2578 / SJ_STARSTANCE
星の構¥え
MAX Lv : 3
習得条件 : 太陽と月と星の記録Lv 1
系列 : アクティブスキル
内容 : 自身を「星の構¥え」状態にする。「星の構¥え」状態で使用すると解除する。「太陽の構¥え・月の構¥え・宇宙の構¥え」のいずれかの状態の場合、その状態は解除される。
「星の構¥え」状態 : 星系列のスキルの使用条件。攻撃速度が増加する。
[Lv 1] 攻撃速度 + 5%
[Lv 2] 攻撃速度 + 10%
[Lv 3] 攻撃速度 + 15%
MAX Lv : 3
習得条件 : 太陽と月と星の記録Lv 1
系列 : アクティブスキル
内容 : 自身を「星の構¥え」状態にする。「星の構¥え」状態で使用すると解除する。「太陽の構¥え・月の構¥え・宇宙の構¥え」のいずれかの状態の場合、その状態は解除される。
「星の構¥え」状態 : 星系列のスキルの使用条件。攻撃速度が増加する。
[Lv 1] 攻撃速度 + 5%
[Lv 2] 攻撃速度 + 10%
[Lv 3] 攻撃速度 + 15%
Loại
None
Cấp riêng biệt
Không
Loại mục tiêu
Self
Có thể hủy thi triển
Không
Cờ
Toggleable
Cờ sát thương
NoDamage
Yêu cầu trạng thái
None
SP yêu cầu
-
Tầm đánh
-
Dữ liệu theo cấp
Kiểu đánh: SingleTrạng thái: StarStance
| Cấp | 1 | 2 | 3 |
|---|---|---|---|
| Số đòn | 1 | 1 | 1 |
| Tiêu hao SP | 10 | 10 | 10 |
Lớp nhân vật (1)
Máy chủ khác (21)
Renewal
bRO pt

Brazil
Postura Estelar2578 / SJ_STARSTANCE
cRO zh-s
Trung Quốc
星星英姿2578 / SJ_STARSTANCE
eupRO en

Châu Âu Prime
Stellar Stance2578 / SJ_STARSTANCE
idRO id

Indonesia
Stellar Stance2578 / SJ_STARSTANCE
iRO en
Quốc tế
Stellar Stance2578 / SJ_STARSTANCE
jRO ja
Nhật Bản
星の構¥え2578 / SJ_STARSTANCE
kRO ko
Hàn Quốc
별의 자세2578 / SJ_STARSTANCE
laRO en
Latin America
Stellar Stance2578 / SJ_STARSTANCE
laRO es
Latin America
Postura Estelar2578 / SJ_STARSTANCE
laRO pt
Latin America
Postura Estelar2578 / SJ_STARSTANCE
ROggh ms

GGH Châu Á
Stellar Stance2578 / SJ_STARSTANCE
thRO th
Thái Lan
Stellar Stance2578 / SJ_STARSTANCE
twRO zh-t
Đài Loan
星星英姿2578 / SJ_STARSTANCE
vnRO vi

Việt Nam
Tinh Vân Tấn2578 / SJ_STARSTANCE
Zero
ROZkr ko
Hàn Quốc Zero
별의 자세2578 / SJ_STARSTANCE
Landverse
ROL ko
Landverse
Star Stance2578 / SJ_STARSTANCE
ROLa en
Landverse Latin America
Star Stance2578 / SJ_STARSTANCE
ROLa es
Landverse Latin America
Star Stance2578 / SJ_STARSTANCE
ROLa pt
Landverse Latin America
Star Stance2578 / SJ_STARSTANCE
ROLg en
Landverse Genesis
Star Stance2578 / SJ_STARSTANCE
ROLth th
Landverse Thái Lan