
蟻の顎 1014 / Jaws_Of_Ant

地に住む昆虫の鋭く硬い顎。収集品商人に売ることができる。
_
重量 : 1
_
重量 : 1
Danh mục
Loại
Etc
Lỗ
0
Giá mua
232 z
Giá bán
0 z
Hình ảnh chưa xác định
개미의턱뼈
Hình ảnh đã xác định
개미의턱뼈
Tên chưa xác định
蟻の顎
Mô tả chưa xác định
地に住む昆虫の鋭く硬い顎。収集品商人に売ることができる。
_
重量 : 1
_
重量 : 1
Có thể là
Có thể thả
Có thể giao dịch
Có thể lưu vào kho
Có thể đặt vào xe đẩy
Có thể bán cho NPC
Có thể gửi qua thư
Có thể đấu giá
Có thể đặt vào kho bang hội
Xuất hiện lần đầu ở bản vá
2009-07-13adata.gpf2052 -
Cập nhật lần cuối ở bản vá
2025-04-01main03.gpf5837 -
Rơi từ (8)
兵隊デニーロ1172 / SOLDIER_DENIROBase exp: 54.166Job exp: 27.083Cấp độ: 98HP: 90.278Côn trùngTrung bình Đất 2
1172 / SOLDIER_DENIRO
Base exp: 54.166
Job exp: 27.083
Cấp độ: 98
HP: 90.278
Côn trùng
Trung bình
Đất 2
27.5%
フリオニ1159 / PHREEONIBase exp: 93.162Job exp: 42.380Cấp độ: 79HP: 888.000ThúLớn Trung tính 3
1159 / PHREEONI
Base exp: 93.162
Job exp: 42.380
Cấp độ: 79
HP: 888.000
Thú
Lớn
Trung tính 3
25%
MD_T_PHREEONI21331 / MD_T_PHREEONIBase exp: -Job exp: -Cấp độ: 250HP: 30.000.000ThúLớn Trung tính 3
21331 / MD_T_PHREEONI
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 250
HP: 30.000.000
Thú
Lớn
Trung tính 3
25%
ウンゴリアント1618 / UNGOLIANTBase exp: 20.900Job exp: 6.890Cấp độ: 69HP: 24.977Côn trùngLớn Độc 2
1618 / UNGOLIANT
Base exp: 20.900
Job exp: 6.890
Cấp độ: 69
HP: 24.977
Côn trùng
Lớn
Độc 2
17.5%
ジュエリーアント20598 / JEWELIANTBase exp: 12.504.182Job exp: 9.378.137Cấp độ: 195HP: 7.133.215Côn trùngTrung bình Trung tính 1
20598 / JEWELIANT
Base exp: 12.504.182
Job exp: 9.378.137
Cấp độ: 195
HP: 7.133.215
Côn trùng
Trung bình
Trung tính 1
17.5%
ジュゴリアント20601 / JUNGOLIANTBase exp: 28.134.000Job exp: 21.100.000Cấp độ: 210HP: 21.334.500Côn trùngLớn Trung tính 1
20601 / JUNGOLIANT
Base exp: 28.134.000
Job exp: 21.100.000
Cấp độ: 210
HP: 21.334.500
Côn trùng
Lớn
Trung tính 1
17.5%
兵隊ピエール1173 / SOLDIER_PIEREBase exp: 51.402Job exp: 25.701Cấp độ: 96HP: 85.670Côn trùngTrung bình Đất 2
1173 / SOLDIER_PIERE
Base exp: 51.402
Job exp: 25.701
Cấp độ: 96
HP: 85.670
Côn trùng
Trung bình
Đất 2
15.5%
兵隊アンドレ1171 / SOLDIER_ANDREBase exp: 46.681Job exp: 23.340Cấp độ: 94HP: 77.802Côn trùngTrung bình Đất 2
1171 / SOLDIER_ANDRE
Base exp: 46.681
Job exp: 23.340
Cấp độ: 94
HP: 77.802
Côn trùng
Trung bình
Đất 2
13.5%
Wiki (3)
Máy chủ khác (36)
Renewal
bRO pt

Brazil

Mandíbula de Formiga 1014 / Jaws_Of_Ant
cRO zh-s
Trung Quốc

蚂蚁下巴 1014 / Jaws_Of_Ant
eupRO en

Châu Âu Prime

Ant Jaws 1014 / Jaws_Of_Ant
idRO id

Indonesia

Ant Jaw 1014 / Jaws_Of_Ant
iRO en
Quốc tế

Ant Jaw 1014 / Jaws_Of_Ant
jRO ja
Nhật Bản

蟻の顎 1014 / Jaws_Of_Ant
kRO ko
Hàn Quốc

개미의 턱뼈 1014 / Jaws_Of_Ant
laRO en
Latin America

Ant Jaw 1014 / Jaws_Of_Ant
laRO es
Latin America

Mandíbula de hormiga 1014 / Jaws_Of_Ant
laRO pt
Latin America

Mandíbula de Formiga 1014 / Jaws_Of_Ant
mysgRO en

Malaysia/Singapore

Ant Jaw 1014 / Jaws_Of_Ant
pRO tl

Philippines

Ant Jaw 1014 / Jaws_Of_Ant
ROggh ms

GGH Châu Á

Ant Jaw 1014 / Jaws_Of_Ant
rupRO ru

Nga Prime

Жвалы 1014 / Jaws_Of_Ant
thRO th
Thái Lan

Ant Jaw 1014 / Jaws_Of_Ant
twRO zh-t
Đài Loan

螞蟻下巴 1014 / Jaws_Of_Ant
vnRO vi

Việt Nam

Ant Jaw 1014 / Jaws_Of_Ant
Zero
ROZg zh-s
Zero Global

蚂蚁下巴 1014 / Jaws_Of_Ant
ROZg de
Zero Global

Ameisenkiefer 1014 / Jaws_Of_Ant
ROZg en
Zero Global

Ant Jaw 1014 / Jaws_Of_Ant
ROZg fr
Zero Global

Mandibule de fourmi 1014 / Jaws_Of_Ant
ROZg id
Zero Global

Ant Jaw 1014 / Jaws_Of_Ant
ROZg th
Zero Global

Ant Jaw 1014 / Jaws_Of_Ant
ROZg tr
Zero Global

Karınca Çenesi 1014 / Jaws_Of_Ant
ROZkr ko
Hàn Quốc Zero

개미의 턱뼈 1014 / Jaws_Of_Ant
ROZtw zh-t
Đài Loan Zero

螞蟻下巴 1014 / Jaws_Of_Ant
Landverse
ROL ko
Landverse

Ant Jaw 1014 / Jaws_Of_Ant
ROLa en
Landverse Latin America

Ant Jaw 1014 / Jaws_Of_Ant
ROLa es
Landverse Latin America

Mandíbula de Hormiga 1014 / Jaws_Of_Ant
ROLa pt
Landverse Latin America

Mandíbula de Formiga 1014 / Jaws_Of_Ant
ROLg en
Landverse Genesis

Ant Jaw 1014 / Jaws_Of_Ant
ROLth th
Landverse Thái Lan







