
海東剣 [2] 1128 / Hae_Dong_Gum_

精神修練のための剣。
―――――――――――――
Matk + 95
―――――――――――――
Int + 3
―――――――――――――
系列 : 片手剣
攻撃 : 120
重量 : 90
武器レベル : 3
要求レベル : 27
装備 : ソードマン系 マーチャント系 シーフ系
―――――――――――――
Matk + 95
―――――――――――――
Int + 3
―――――――――――――
系列 : 片手剣
攻撃 : 120
重量 : 90
武器レベル : 3
要求レベル : 27
装備 : ソードマン系 マーチャント系 シーフ系
Thuộc tính trang bị
Weapon Type One-Handed Sword
ATK +120
MATK +95
INT +3
Weapon Level 3
Danh mục
Danh mục phụ
Loại
Weapon
Lỗ
2
Giá mua
50.000 z
Giá bán
0 z
Hình ảnh chưa xác định
소드
Hình ảnh đã xác định
해동검
Tên chưa xác định
剣
Mô tả chưa xác định
未鑑定。[拡大鏡]を使って鑑定することができる。
Có thể là
Có thể thả
Có thể giao dịch
Có thể lưu vào kho
Có thể đặt vào xe đẩy
Có thể bán cho NPC
Có thể gửi qua thư
Có thể đấu giá
Có thể đặt vào kho bang hội
Trọng lượng
9
Tấn công
120
Tầm
1
Cấp vũ khí
3
Cấp tối thiểu để mặc
27
Cấp tối đa để mặc
999
Vị trí
Right_Hand
Loại phụ
Sword
Có thể tinh luyện
Có thể nâng grade
Xuất hiện lần đầu ở bản vá
2009-07-13adata.gpf2052 -
Cập nhật lần cuối ở bản vá
2025-04-01main03.gpf5837 -
Rơi từ (2)
Wiki (5)
Máy chủ khác (28)
Renewal
bRO pt

Brazil

Haedonggum [2] 1128 / Hae_Dong_Gum_
cRO zh-s
Trung Quốc

海东剑 [2] 1128 / Hae_Dong_Gum_
eupRO en

Châu Âu Prime

Haedonggum [2] 1128 / Hae_Dong_Gum_
idRO id

Indonesia

Haedonggum [2] 1128 / Hae_Dong_Gum_
iRO en
Quốc tế

Haedonggum [2] 1128 / Hae_Dong_Gum_
jRO ja
Nhật Bản

海東剣 [2] 1128 / Hae_Dong_Gum_
kRO ko
Hàn Quốc

해동검 [2] 1128 / Hae_Dong_Gum_
laRO en
Latin America

Haedonggum [2] 1128 / Hae_Dong_Gum_
laRO es
Latin America

Haedonggum [2] 1128 / Hae_Dong_Gum_
laRO pt
Latin America

Haedonggum [2] 1128 / Hae_Dong_Gum_
mysgRO en

Malaysia/Singapore

Haedonggum [2] 1128 / Hae_Dong_Gum_
pRO tl

Philippines

Haedonggum [2] 1128 / Hae_Dong_Gum_
ROggh ms

GGH Châu Á

Haedonggum [2] 1128 / Hae_Dong_Gum_
rupRO ru

Nga Prime

Хае Дон Гум [2] 1128 / Hae_Dong_Gum_
thRO th
Thái Lan

Haedonggum [2] 1128 / Hae_Dong_Gum_
twRO zh-t
Đài Loan

海東劍 [2] 1128 / Hae_Dong_Gum_
vnRO vi

Việt Nam

Haedonggum [2] 1128 / Hae_Dong_Gum_
Classic
inRO en

Ấn Độ

Haedonggum [2] 1128 / Hae_Dong_Gum_
ROCid id
Indonesia Classic

Haedonggum [2] 1128 / Hae_Dong_Gum_
ROCth th
Thái Lan Classic

Haedonggum [2] 1128 / Hae_Dong_Gum_
ROh es

Hispanic

Haedonggum [2] 1128 / Hae_Dong_Gum_
Zero
ROZkr ko
Hàn Quốc Zero

해동검 [2] 1128 / Hae_Dong_Gum_
Landverse
ROL ko
Landverse

Haedong Gum [2] 1128 / Hae_Dong_Gum_
ROLa en
Landverse Latin America

Haedong Gum [2] 1128 / Hae_Dong_Gum_
ROLa es
Landverse Latin America

Haedong Gum [2] 1128 / Hae_Dong_Gum_
ROLa pt
Landverse Latin America

Haedong Gum [2] 1128 / Hae_Dong_Gum_
ROLg en
Landverse Genesis

Haedong Gum [2] 1128 / Hae_Dong_Gum_
ROLth th
Landverse Thái Lan




