
ココナッツ 11515 / Coconut

とても固い、ヤシの果実。
固形胚乳はそのまま
デザートに、
液状胚乳はそのまま
ジュースとして楽しめる、
魅力いっぱいな
トロピカルフルーツ。
―――――――――――――
少量のHPを回復。
―――――――――――――
重量 : 4
固形胚乳はそのまま
デザートに、
液状胚乳はそのまま
ジュースとして楽しめる、
魅力いっぱいな
トロピカルフルーツ。
―――――――――――――
少量のHPを回復。
―――――――――――――
重量 : 4
Danh mục
Danh mục phụ
Loại
Consumable
Lỗ
0
Giá mua
1.500 z
Giá bán
0 z
Hình ảnh chưa xác định
코코넛
Hình ảnh đã xác định
코코넛
Tên chưa xác định
ココナッツ
Mô tả chưa xác định
とても固い、ヤシの果実。
固形胚乳はそのまま
デザートに、
液状胚乳はそのまま
ジュースとして楽しめる、
魅力いっぱいな
トロピカルフルーツ。
―――――――――――――
少量のHPを回復。
―――――――――――――
重量 : 4
固形胚乳はそのまま
デザートに、
液状胚乳はそのまま
ジュースとして楽しめる、
魅力いっぱいな
トロピカルフルーツ。
―――――――――――――
少量のHPを回復。
―――――――――――――
重量 : 4
Có thể là
Có thể thả
Có thể giao dịch
Có thể lưu vào kho
Có thể đặt vào xe đẩy
Có thể bán cho NPC
Có thể gửi qua thư
Có thể đấu giá
Có thể đặt vào kho bang hội
Trọng lượng
1,2
Cấp vũ khí
0
Cấp tối đa để mặc
999
Loại phụ
Regeneration
Cờ và hạn chế
Được chấp nhận ở cửa hàng thu mua
Xuất hiện lần đầu ở bản vá
2010-02-22adata.gpf2203 -
Cập nhật lần cuối ở bản vá
2025-04-01main03.gpf5837 -
Wiki (11)
Máy chủ khác (26)
Renewal
bRO pt

Brazil

Coco 11515 / Coconut
cRO zh-s
Trung Quốc

椰子 11515 / Coconut
eupRO en

Châu Âu Prime

Coconut 11515 / Coconut
idRO id

Indonesia

coconut 11515 / Coconut
iRO en
Quốc tế

Coconut 11515 / Coconut
jRO ja
Nhật Bản

ココナッツ 11515 / Coconut
kRO ko
Hàn Quốc

코코넛 11515 / Coconut
laRO en
Latin America

Coconut 11515 / Coconut
laRO es
Latin America

Coco 11515 / Coconut
laRO pt
Latin America

Coco 11515 / Coconut
mysgRO en

Malaysia/Singapore

coconut 11515 / Coconut
pRO tl

Philippines

coconut 11515 / Coconut
ROggh ms

GGH Châu Á

Coconut 11515 / Coconut
rupRO ru

Nga Prime

Кокос 11515 / Coconut
thRO th
Thái Lan

Coconut 11515 / Coconut
twRO zh-t
Đài Loan

椰子 11515 / Coconut
vnRO vi

Việt Nam

Coconut 11515 / Coconut
Zero
ROZkr ko
Hàn Quốc Zero

코코넛 11515 / Coconut
Landverse










