
古びた赤い箱 12201 / Red_Box_C

幻想的な赤い光が
所有者を魅了する古い箱。
開けると何が出るのか
想像がつかない。
―――――――――――――
重量 : 20
所有者を魅了する古い箱。
開けると何が出るのか
想像がつかない。
―――――――――――――
重量 : 20
Danh mục
Loại
Consumable
Lỗ
0
Giá mua
20 z
Giá bán
0 z
Hình ảnh chưa xác định
빨간상자
Hình ảnh đã xác định
빨간상자
Tên chưa xác định
古びた赤い箱
Mô tả chưa xác định
幻想的な赤い光が
所有者を魅了する古い箱。
開けると何が出るのか
想像がつかない。
―――――――――――――
重量 : 20
所有者を魅了する古い箱。
開けると何が出るのか
想像がつかない。
―――――――――――――
重量 : 20
Có thể là
Có thể thả
Có thể giao dịch
Có thể lưu vào kho
Có thể đặt vào xe đẩy
Có thể bán cho NPC
Có thể gửi qua thư
Có thể đấu giá
Có thể đặt vào kho bang hội
Trọng lượng
5
Cấp vũ khí
0
Cấp tối thiểu để mặc
1
Cấp tối đa để mặc
999
Loại phụ
Special
Xuất hiện lần đầu ở bản vá
2009-07-13adata.gpf2052 -
Cập nhật lần cuối ở bản vá
2025-04-01main03.gpf5837 -
Rơi từ (71)
セイレン=ウィンザー1640 / G_SEYRENBase exp: 384.132Job exp: 197.793Cấp độ: 150HP: 1.264.257Bán nhânTrung bình Lửa 4
1640 / G_SEYREN
Base exp: 384.132
Job exp: 197.793
Cấp độ: 150
HP: 1.264.257
Bán nhân
Trung bình
Lửa 4
Không rõ
エレメス=ガイル1641 / G_EREMESBase exp: 355.368Job exp: 181.917Cấp độ: 150HP: 1.127.897Bán nhânTrung bình Độc 4
1641 / G_EREMES
Base exp: 355.368
Job exp: 181.917
Cấp độ: 150
HP: 1.127.897
Bán nhân
Trung bình
Độc 4
Không rõ
ハワード=アルトアイゼン1642 / G_HARWORDBase exp: 376.512Job exp: 193.887Cấp độ: 150HP: 1.226.667Bán nhânTrung bình Đất 4
1642 / G_HARWORD
Base exp: 376.512
Job exp: 193.887
Cấp độ: 150
HP: 1.226.667
Bán nhân
Trung bình
Đất 4
Không rõ
マーガレッタ=ソリン1643 / G_MAGALETABase exp: 351.306Job exp: 181.494Cấp độ: 150HP: 1.099.577Bán nhânTrung bình Thánh 4
1643 / G_MAGALETA
Base exp: 351.306
Job exp: 181.494
Cấp độ: 150
HP: 1.099.577
Bán nhân
Trung bình
Thánh 4
Không rõ
セシル=ディモン1644 / G_SHECILBase exp: 355.176Job exp: 182.079Cấp độ: 150HP: 1.125.667Bán nhânTrung bình Gió 4
1644 / G_SHECIL
Base exp: 355.176
Job exp: 182.079
Cấp độ: 150
HP: 1.125.667
Bán nhân
Trung bình
Gió 4
Không rõ
カトリーヌ=ケイロン1645 / G_KATRINNBase exp: 355.986Job exp: 187.119Cấp độ: 150HP: 1.106.587Bán nhânTrung bình Ma 3
1645 / G_KATRINN
Base exp: 355.986
Job exp: 187.119
Cấp độ: 150
HP: 1.106.587
Bán nhân
Trung bình
Ma 3
Không rõ
セイレン=ウィンザー1646 / B_SEYRENBase exp: 233.280Job exp: 107.760Cấp độ: 151HP: 1.647.590Bán nhânTrung bình Lửa 4
1646 / B_SEYREN
Base exp: 233.280
Job exp: 107.760
Cấp độ: 151
HP: 1.647.590
Bán nhân
Trung bình
Lửa 4
Không rõ
エレメス=ガイル1647 / B_EREMESBase exp: 207.504Job exp: 94.400Cấp độ: 151HP: 1.411.230Bán nhânTrung bình Độc 4
1647 / B_EREMES
Base exp: 207.504
Job exp: 94.400
Cấp độ: 151
HP: 1.411.230
Bán nhân
Trung bình
Độc 4
Không rõ
ハワード=アルトアイゼン1648 / B_HARWORDBase exp: 212.379Job exp: 96.564Cấp độ: 151HP: 1.460.000Bán nhânTrung bình Đất 4
1648 / B_HARWORD
Base exp: 212.379
Job exp: 96.564
Cấp độ: 151
HP: 1.460.000
Bán nhân
Trung bình
Đất 4
Không rõ
マーガレッタ=ソリン1649 / B_MAGALETABase exp: 176.472Job exp: 81.320Cấp độ: 151HP: 1.092.910Bán nhânTrung bình Thánh 4
1649 / B_MAGALETA
Base exp: 176.472
Job exp: 81.320
Cấp độ: 151
HP: 1.092.910
Bán nhân
Trung bình
Thánh 4
Không rõ
セシル=ディモン1650 / B_SHECILBase exp: 201.873Job exp: 92.424Cấp độ: 151HP: 1.349.000Bán nhânTrung bình Gió 4
1650 / B_SHECIL
Base exp: 201.873
Job exp: 92.424
Cấp độ: 151
HP: 1.349.000
Bán nhân
Trung bình
Gió 4
Không rõ
カトリーヌ=ケイロン1651 / B_KATRINNBase exp: 175.488Job exp: 82.052Cấp độ: 151HP: 1.069.920Bán nhânTrung bình Ma 3
1651 / B_KATRINN
Base exp: 175.488
Job exp: 82.052
Cấp độ: 151
HP: 1.069.920
Bán nhân
Trung bình
Ma 3
Không rõ
ナハトズィーガー1956 / NAGHT_SIEGERBase exp: 868.944Job exp: 392.700Cấp độ: 149HP: 8.000.000Ác quỷLớn Ma 4
1956 / NAGHT_SIEGER
Base exp: 868.944
Job exp: 392.700
Cấp độ: 149
HP: 8.000.000
Ác quỷ
Lớn
Ma 4
Không rõ
ランデル=ロレンス2228 / G_RANDELBase exp: 460.958Job exp: 237.351Cấp độ: 150HP: 2.219.167Bán nhânTrung bình Thánh 4
2228 / G_RANDEL
Base exp: 460.958
Job exp: 237.351
Cấp độ: 150
HP: 2.219.167
Bán nhân
Trung bình
Thánh 4
Không rõ
エミュール=プラメール2229 / G_FLAMELBase exp: 451.814Job exp: 232.664Cấp độ: 150HP: 1.943.125Bán nhânTrung bình Lửa 4
2229 / G_FLAMEL
Base exp: 451.814
Job exp: 232.664
Cấp độ: 150
HP: 1.943.125
Bán nhân
Trung bình
Lửa 4
Không rõ
セリア=アルデ2230 / G_CELIABase exp: 427.183Job exp: 224.542Cấp độ: 150HP: 1.687.633Bán nhânTrung bình Ma 3
2230 / G_CELIA
Base exp: 427.183
Job exp: 224.542
Cấp độ: 150
HP: 1.687.633
Bán nhân
Trung bình
Ma 3
Không rõ
チェン=リウ2231 / G_CHENBase exp: 421.567Job exp: 217.792Cấp độ: 150HP: 1.863.750Bán nhânTrung bình Nước 4
2231 / G_CHEN
Base exp: 421.567
Job exp: 217.792
Cấp độ: 150
HP: 1.863.750
Bán nhân
Trung bình
Nước 4
Không rõ
ガーティー=ウー2232 / G_GERTIEBase exp: 426.441Job exp: 218.300Cấp độ: 150HP: 1.779.508Bán nhânTrung bình Độc 4
2232 / G_GERTIE
Base exp: 426.441
Job exp: 218.300
Cấp độ: 150
HP: 1.779.508
Bán nhân
Trung bình
Độc 4
Không rõ
アルフォシオ=バジル2233 / G_ALPHOCCIOBase exp: 426.211Job exp: 218.494Cấp độ: 150HP: 1.708.017Bán nhânTrung bình Gió 4
2233 / G_ALPHOCCIO
Base exp: 426.211
Job exp: 218.494
Cấp độ: 150
HP: 1.708.017
Bán nhân
Trung bình
Gió 4
Không rõ
トレンティーニ2234 / G_TRENTINIBase exp: 426.211Job exp: 218.494Cấp độ: 150HP: 1.708.017Bán nhânTrung bình Gió 4
2234 / G_TRENTINI
Base exp: 426.211
Job exp: 218.494
Cấp độ: 150
HP: 1.708.017
Bán nhân
Trung bình
Gió 4
Không rõ
ランデル=ロレンス2235 / B_RANDELBase exp: 654.015Job exp: 296.468Cấp độ: 160HP: 5.725.000Bán nhânTrung bình Thánh 4
2235 / B_RANDEL
Base exp: 654.015
Job exp: 296.468
Cấp độ: 160
HP: 5.725.000
Bán nhân
Trung bình
Thánh 4
Không rõ
エミュール=プラメール2236 / B_FLAMELBase exp: 433.329Job exp: 197.776Cấp độ: 160HP: 3.525.000Bán nhânTrung bình Lửa 4
2236 / B_FLAMEL
Base exp: 433.329
Job exp: 197.776
Cấp độ: 160
HP: 3.525.000
Bán nhân
Trung bình
Lửa 4
Không rõ
セリア=アルデ2237 / B_CELIABase exp: 403.206Job exp: 185.920Cấp độ: 160HP: 3.206.503Bán nhânTrung bình Ma 3
2237 / B_CELIA
Base exp: 403.206
Job exp: 185.920
Cấp độ: 160
HP: 3.206.503
Bán nhân
Trung bình
Ma 3
Không rõ
チェン=リウ2238 / B_CHENBase exp: 435.138Job exp: 198.752Cấp độ: 160HP: 3.541.125Bán nhânTrung bình Nước 4
2238 / B_CHEN
Base exp: 435.138
Job exp: 198.752
Cấp độ: 160
HP: 3.541.125
Bán nhân
Trung bình
Nước 4
Không rõ
ガーティー=ウー2239 / B_GERTIEBase exp: 417.501Job exp: 189.468Cấp độ: 160HP: 3.381.066Bán nhânTrung bình Độc 4
2239 / B_GERTIE
Base exp: 417.501
Job exp: 189.468
Cấp độ: 160
HP: 3.381.066
Bán nhân
Trung bình
Độc 4
Không rõ
アルフォシオ=バジル2240 / B_ALPHOCCIOBase exp: 406.875Job exp: 187.368Cấp độ: 160HP: 3.245.232Bán nhânTrung bình Gió 4
2240 / B_ALPHOCCIO
Base exp: 406.875
Job exp: 187.368
Cấp độ: 160
HP: 3.245.232
Bán nhân
Trung bình
Gió 4
Không rõ
トレンティーニ2241 / B_TRENTINIBase exp: 406.437Job exp: 186.784Cấp độ: 160HP: 3.245.232Bán nhânTrung bình Gió 4
2241 / B_TRENTINI
Base exp: 406.437
Job exp: 186.784
Cấp độ: 160
HP: 3.245.232
Bán nhân
Trung bình
Gió 4
Không rõ
エレメス=ガイル3220 / V_B_EREMESBase exp: 429.970Job exp: 859.942Cấp độ: 205HP: 2.548.095Bán nhânTrung bình Độc 4
3220 / V_B_EREMES
Base exp: 429.970
Job exp: 859.942
Cấp độ: 205
HP: 2.548.095
Bán nhân
Trung bình
Độc 4
Không rõ
マーガレッタ=ソリン3221 / V_B_MAGALETABase exp: 411.957Job exp: 823.915Cấp độ: 203HP: 3.429.895Bán nhânTrung bình Thánh 4
3221 / V_B_MAGALETA
Base exp: 411.957
Job exp: 823.915
Cấp độ: 203
HP: 3.429.895
Bán nhân
Trung bình
Thánh 4
Không rõ
セシル=ディモン3222 / V_B_SHECILBase exp: 422.373Job exp: 844.746Cấp độ: 204HP: 2.824.845Bán nhânTrung bình Gió 4
3222 / V_B_SHECIL
Base exp: 422.373
Job exp: 844.746
Cấp độ: 204
HP: 2.824.845
Bán nhân
Trung bình
Gió 4
Không rõ
ハワード=アルトアイゼン3223 / V_B_HARWORDBase exp: 442.659Job exp: 885.321Cấp độ: 207HP: 4.031.890Bán nhânTrung bình Nước 4
3223 / V_B_HARWORD
Base exp: 442.659
Job exp: 885.321
Cấp độ: 207
HP: 4.031.890
Bán nhân
Trung bình
Nước 4
Không rõ
カトリーヌ=ケイロン3224 / V_B_KATRINNBase exp: 401.881Job exp: 803.764Cấp độ: 202HP: 2.565.120Bán nhânTrung bình Ma 4
3224 / V_B_KATRINN
Base exp: 401.881
Job exp: 803.764
Cấp độ: 202
HP: 2.565.120
Bán nhân
Trung bình
Ma 4
Không rõ
セイレン=ウィンザー3225 / V_B_SEYRENBase exp: 436.221Job exp: 872.442Cấp độ: 206HP: 3.498.925Bán nhânTrung bình Lửa 4
3225 / V_B_SEYREN
Base exp: 436.221
Job exp: 872.442
Cấp độ: 206
HP: 3.498.925
Bán nhân
Trung bình
Lửa 4
Không rõ
ランデル=ロレンス3240 / V_B_RANDELBase exp: 436.221Job exp: 872.442Cấp độ: 206HP: 5.887.980Bán nhânTrung bình Thánh 4
3240 / V_B_RANDEL
Base exp: 436.221
Job exp: 872.442
Cấp độ: 206
HP: 5.887.980
Bán nhân
Trung bình
Thánh 4
Không rõ
エミュール=プラメール3241 / V_B_FLAMELBase exp: 442.659Job exp: 885.321Cấp độ: 207HP: 4.184.040Bán nhânTrung bình Lửa 4
3241 / V_B_FLAMEL
Base exp: 442.659
Job exp: 885.321
Cấp độ: 207
HP: 4.184.040
Bán nhân
Trung bình
Lửa 4
Không rõ
セリア=アルデ3242 / V_B_CELIABase exp: 401.881Job exp: 803.764Cấp độ: 202HP: 2.664.415Bán nhânTrung bình Ma 4
3242 / V_B_CELIA
Base exp: 401.881
Job exp: 803.764
Cấp độ: 202
HP: 2.664.415
Bán nhân
Trung bình
Ma 4
Không rõ
チェン=リウ3243 / V_B_CHENBase exp: 411.957Job exp: 823.915Cấp độ: 203HP: 3.061.810Bán nhânTrung bình Nước 4
3243 / V_B_CHEN
Base exp: 411.957
Job exp: 823.915
Cấp độ: 203
HP: 3.061.810
Bán nhân
Trung bình
Nước 4
Không rõ
ガーティー=ウー3244 / V_B_GERTIEBase exp: 429.970Job exp: 859.942Cấp độ: 205HP: 2.650.700Bán nhânTrung bình Độc 4
3244 / V_B_GERTIE
Base exp: 429.970
Job exp: 859.942
Cấp độ: 205
HP: 2.650.700
Bán nhân
Trung bình
Độc 4
Không rõ
アルフォシオ=バジル3245 / V_B_ALPHOCCIOBase exp: 422.373Job exp: 844.746Cấp độ: 204HP: 2.892.505Bán nhânTrung bình Gió 4
3245 / V_B_ALPHOCCIO
Base exp: 422.373
Job exp: 844.746
Cấp độ: 204
HP: 2.892.505
Bán nhân
Trung bình
Gió 4
Không rõ
トレンティーニ3246 / V_B_TRENTINIBase exp: 422.373Job exp: 844.746Cấp độ: 204HP: 2.791.015Bán nhânTrung bình Gió 4
3246 / V_B_TRENTINI
Base exp: 422.373
Job exp: 844.746
Cấp độ: 204
HP: 2.791.015
Bán nhân
Trung bình
Gió 4
Không rõ
無限のエドガ3426 / MIN_EDDGABase exp: 6.000.000Job exp: 1.000.000Cấp độ: 185HP: 200.000.000ThúLớn Lửa 1
3426 / MIN_EDDGA
Base exp: 6.000.000
Job exp: 1.000.000
Cấp độ: 185
HP: 200.000.000
Thú
Lớn
Lửa 1
Không rõ
無限のオシリス3427 / MIN_OSIRISBase exp: 12.000.000Job exp: 2.000.000Cấp độ: 185HP: 400.000.000Bất tửTrung bình Bất tử 4
3427 / MIN_OSIRIS
Base exp: 12.000.000
Job exp: 2.000.000
Cấp độ: 185
HP: 400.000.000
Bất tử
Trung bình
Bất tử 4
Không rõ
無限のフリオニ3428 / MIN_PHREEONIBase exp: 18.000.000Job exp: 3.000.000Cấp độ: 185HP: 600.000.000ThúLớn Trung tính 3
3428 / MIN_PHREEONI
Base exp: 18.000.000
Job exp: 3.000.000
Cấp độ: 185
HP: 600.000.000
Thú
Lớn
Trung tính 3
Không rõ
無限のオークヒーロー3429 / MIN_ORK_HEROBase exp: 24.000.000Job exp: 4.000.000Cấp độ: 185HP: 800.000.000Bán nhânLớn Đất 2
3429 / MIN_ORK_HERO
Base exp: 24.000.000
Job exp: 4.000.000
Cấp độ: 185
HP: 800.000.000
Bán nhân
Lớn
Đất 2
Không rõ
無限のタオグンカ3430 / MIN_TAO_GUNKABase exp: 60.000.000Job exp: 10.000.000Cấp độ: 220HP: 500.000.000Ác quỷLớn Trung tính 3
3430 / MIN_TAO_GUNKA
Base exp: 60.000.000
Job exp: 10.000.000
Cấp độ: 220
HP: 500.000.000
Ác quỷ
Lớn
Trung tính 3
Không rõ
魔術師ルキフル3717 / JP_MAZEMOB_47Base exp: -Job exp: -Cấp độ: 165HP: 200.000.000Bán nhânTrung bình Ma 1
3717 / JP_MAZEMOB_47
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 165
HP: 200.000.000
Bán nhân
Trung bình
Ma 1
Không rõ
神罰のオディール3718 / JP_MAZEMOB_48Base exp: -Job exp: -Cấp độ: 165HP: 200.000.000Bán nhânTrung bình Nước 1
3718 / JP_MAZEMOB_48
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 165
HP: 200.000.000
Bán nhân
Trung bình
Nước 1
Không rõ
魔術師ルキフル3719 / JP_MAZEMOB_49Base exp: -Job exp: -Cấp độ: 165HP: 60.000.000Bán nhânTrung bình Ma 1
3719 / JP_MAZEMOB_49
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 165
HP: 60.000.000
Bán nhân
Trung bình
Ma 1
Không rõ
神罰のオディール3720 / JP_MAZEMOB_50Base exp: -Job exp: -Cấp độ: 165HP: 60.000.000Bán nhânTrung bình Nước 1
3720 / JP_MAZEMOB_50
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 165
HP: 60.000.000
Bán nhân
Trung bình
Nước 1
Không rõ
迷宮のドッペルゲンガー20282 / JP_MAZEMOB_51Base exp: -Job exp: -Cấp độ: 188HP: 5.600.674Ác quỷTrung bình Bóng tối 3
20282 / JP_MAZEMOB_51
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 188
HP: 5.600.674
Ác quỷ
Trung bình
Bóng tối 3
Không rõ
迷宮のドッペルゲンガー20283 / JP_MAZEMOB_52Base exp: -Job exp: -Cấp độ: 188HP: 5.250.917Ác quỷTrung bình Bóng tối 3
20283 / JP_MAZEMOB_52
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 188
HP: 5.250.917
Ác quỷ
Trung bình
Bóng tối 3
Không rõ
ロードオブデス20284 / JP_MAZEMOB_53Base exp: -Job exp: -Cấp độ: 188HP: 50.345.797Ác quỷLớn Bóng tối 3
20284 / JP_MAZEMOB_53
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 188
HP: 50.345.797
Ác quỷ
Lớn
Bóng tối 3
Không rõ
ビッグエッグリン20285 / JP_MAZEMOB_54Base exp: -Job exp: -Cấp độ: 188HP: 54.797.176Thực vậtTrung bình Đất 3
20285 / JP_MAZEMOB_54
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 188
HP: 54.797.176
Thực vật
Trung bình
Đất 3
Không rõ
ドラキュラ20286 / JP_MAZEMOB_55Base exp: -Job exp: -Cấp độ: 188HP: 53.852.238Ác quỷLớn Bóng tối 4
20286 / JP_MAZEMOB_55
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 188
HP: 53.852.238
Ác quỷ
Lớn
Bóng tối 4
Không rõ
オークロード20287 / JP_MAZEMOB_56Base exp: -Job exp: -Cấp độ: 188HP: 56.245.828Bán nhânLớn Đất 4
20287 / JP_MAZEMOB_56
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 188
HP: 56.245.828
Bán nhân
Lớn
Đất 4
Không rõ
ミストレス20288 / JP_MAZEMOB_57Base exp: -Job exp: -Cấp độ: 188HP: 52.556.986Côn trùngNhỏ Gió 4
20288 / JP_MAZEMOB_57
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 188
HP: 52.556.986
Côn trùng
Nhỏ
Gió 4
Không rõ
異形のシーラカンス20289 / JP_MAZEMOB_58Base exp: -Job exp: -Cấp độ: 188HP: 92.816.874CáLớn Nước 2
20289 / JP_MAZEMOB_58
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 188
HP: 92.816.874
Cá
Lớn
Nước 2
Không rõ
カトリーヌ=ケイロン20290 / JP_MAZEMOB_59Base exp: -Job exp: -Cấp độ: 188HP: 99.058.627Bán nhânTrung bình Ma 3
20290 / JP_MAZEMOB_59
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 188
HP: 99.058.627
Bán nhân
Trung bình
Ma 3
Không rõ
アーティス=マスコット20291 / JP_MAZEMOB_60Base exp: -Job exp: -Cấp độ: 188HP: 95.924.745Bán nhânTrung bình Lửa 4
20291 / JP_MAZEMOB_60
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 188
HP: 95.924.745
Bán nhân
Trung bình
Lửa 4
Không rõ
フリオニ20292 / JP_MAZEMOB_61Base exp: -Job exp: -Cấp độ: 188HP: 92.392.831ThúLớn Trung tính 3
20292 / JP_MAZEMOB_61
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 188
HP: 92.392.831
Thú
Lớn
Trung tính 3
Không rõ
月夜花20293 / JP_MAZEMOB_62Base exp: -Job exp: -Cấp độ: 188HP: 93.508.943Ác quỷTrung bình Lửa 3
20293 / JP_MAZEMOB_62
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 188
HP: 93.508.943
Ác quỷ
Trung bình
Lửa 3
Không rõ
ハティー20294 / JP_MAZEMOB_63Base exp: -Job exp: -Cấp độ: 188HP: 200.689.282ThúLớn Nước 4
20294 / JP_MAZEMOB_63
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 188
HP: 200.689.282
Thú
Lớn
Nước 4
Không rõ
ダークロード20295 / JP_MAZEMOB_64Base exp: -Job exp: -Cấp độ: 188HP: 201.268.466Ác quỷLớn Bất tử 4
20295 / JP_MAZEMOB_64
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 188
HP: 201.268.466
Ác quỷ
Lớn
Bất tử 4
Không rõ
クトルラナックス20296 / JP_MAZEMOB_65Base exp: -Job exp: -Cấp độ: 188HP: 207.154.760ThúLớn Nước 4
20296 / JP_MAZEMOB_65
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 188
HP: 207.154.760
Thú
Lớn
Nước 4
Không rõ
キエル-D-0120297 / JP_MAZEMOB_66Base exp: -Job exp: -Cấp độ: 188HP: 207.964.314Vô hìnhTrung bình Bóng tối 2
20297 / JP_MAZEMOB_66
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 188
HP: 207.964.314
Vô hình
Trung bình
Bóng tối 2
Không rõ
エレメス=ガイル20298 / JP_MAZEMOB_67Base exp: -Job exp: -Cấp độ: 188HP: 206.876.137Bán nhânTrung bình Độc 4
20298 / JP_MAZEMOB_67
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 188
HP: 206.876.137
Bán nhân
Trung bình
Độc 4
Không rõ
魔術師ルキフル20310 / JP_MAZEMOB_79Base exp: -Job exp: -Cấp độ: 188HP: 500.000.000Bán nhânTrung bình Ma 1
20310 / JP_MAZEMOB_79
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 188
HP: 500.000.000
Bán nhân
Trung bình
Ma 1
Không rõ
パースタクイーン20311 / JP_MAZEMOB_80Base exp: -Job exp: -Cấp độ: 188HP: 500.000.000Bán nhânTrung bình Lửa 1
20311 / JP_MAZEMOB_80
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 188
HP: 500.000.000
Bán nhân
Trung bình
Lửa 1
Không rõ
呪いを呑み込んだ王20387 / MD_GH_KING_SCHMIDT_HBase exp: 3.900.000Job exp: 2.300.000Cấp độ: 185HP: 80.000.000Bán nhânTrung bình Thánh 4
20387 / MD_GH_KING_SCHMIDT_H
Base exp: 3.900.000
Job exp: 2.300.000
Cấp độ: 185
HP: 80.000.000
Bán nhân
Trung bình
Thánh 4
Không rõ
瀕死のナハトズィーガー20996 / MD_NAGHT_SIEGERBase exp: -Job exp: -Cấp độ: 250HP: 2.000.000.000Ác quỷLớn Ma 3
20996 / MD_NAGHT_SIEGER
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 250
HP: 2.000.000.000
Ác quỷ
Lớn
Ma 3
Không rõ
メイプルツリー22179 / MD_PRI_DRAGON_3Base exp: -Job exp: -Cấp độ: 300HP: 1.000.000.000RồngLớn Trung tính 1
22179 / MD_PRI_DRAGON_3
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 300
HP: 1.000.000.000
Rồng
Lớn
Trung tính 1
Không rõ
Máy chủ khác (19)
Renewal
cRO zh-s
Trung Quốc

(null) 12201 / Red_Box_C
eupRO en

Châu Âu Prime

Warm Treats Box 12201 / Red_Box_C
idRO id

Indonesia

12201 12201 / Red_Box_C
iRO en
Quốc tế

(null) 12201 / Red_Box_C
jRO ja
Nhật Bản

古びた赤い箱 12201 / Red_Box_C
kRO ko
Hàn Quốc

평범한 빨간상자 12201 / Red_Box_C
laRO es
Latin America

(nulo) 12201 / Red_Box_C
ROggh ms

GGH Châu Á

평범한 빨간상자 12201 / Red_Box_C
rupRO ru

Nga Prime

Коробка со сладкими угощениями 12201 / Red_Box_C
twRO zh-t
Đài Loan

(null) 12201 / Red_Box_C
vnRO vi

Việt Nam

(null) 12201 / Red_Box_C
Classic
ROCid id
Indonesia Classic

12201 12201 / Red_Box_C
Zero
ROZkr ko
Hàn Quốc Zero

평범한 빨간상자 12201 / Red_Box_C
Landverse
ROL ko
Landverse

Commonplace Red Box 12201 / Red_Box_C
ROLa en
Landverse Latin America

Commonplace Red Box 12201 / Red_Box_C
ROLa es
Landverse Latin America

Caja Roja Común 12201 / Red_Box_C
ROLa pt
Landverse Latin America

Caixa Vermelha Comum 12201 / Red_Box_C
ROLg en
Landverse Genesis

Commonplace Red Box 12201 / Red_Box_C
ROLth th
Landverse Thái Lan
