
バゼラルド 1231 / Bazerald

華麗な文様が
装飾されている短剣。
高貴な身分の人々が
装飾や儀礼用に
よく使われる。
―――――――――――――
Matk + 115
―――――――――――――
Int + 5
―――――――――――――
系列 : 短剣
攻撃 : 70
重量 : 50
属性 : 火
武器レベル : 4
要求レベル : 36
装備 : ソードマン系 マジシャン系 アーチャー系 マーチャント系 シーフ系 ソウルリンカー系 忍者系
装飾されている短剣。
高貴な身分の人々が
装飾や儀礼用に
よく使われる。
―――――――――――――
Matk + 115
―――――――――――――
Int + 5
―――――――――――――
系列 : 短剣
攻撃 : 70
重量 : 50
属性 : 火
武器レベル : 4
要求レベル : 36
装備 : ソードマン系 マジシャン系 アーチャー系 マーチャント系 シーフ系 ソウルリンカー系 忍者系
Thuộc tính trang bị
Element Fire
Weapon Type Dagger
ATK +70
MATK +115
INT +5
Weapon Level 4
Danh mục
Danh mục phụ
Loại
Weapon
Lỗ
0
Giá mua
20 z
Giá bán
0 z
Hình ảnh chưa xác định
나이프
Hình ảnh đã xác định
바제랄드
Tên chưa xác định
短剣
Mô tả chưa xác định
未鑑定。[拡大鏡]を使って鑑定することができる。
Có thể là
Có thể thả
Có thể giao dịch
Có thể lưu vào kho
Có thể đặt vào xe đẩy
Có thể bán cho NPC
Có thể gửi qua thư
Có thể đấu giá
Có thể đặt vào kho bang hội
Trọng lượng
5
Tấn công
70
Tấn công phép
105
Tầm
1
Cấp vũ khí
4
Cấp tối thiểu để mặc
36
Cấp tối đa để mặc
999
Vị trí
Right_Hand
Loại phụ
Dagger
Có thể tinh luyện
Có thể nâng grade
Script
bonus bAtkEle,Ele_Fire; bonus bInt,5;
Xuất hiện lần đầu ở bản vá
2009-07-13adata.gpf2052 -
Cập nhật lần cuối ở bản vá
2025-04-01main03.gpf5837 -
Rơi từ (4)
混沌のバフォメット20520 / ILL_BAPHOMETBase exp: 4.255.749Job exp: 2.979.024Cấp độ: 178HP: 21.278.744Ác quỷLớn Bóng tối 3
20520 / ILL_BAPHOMET
Base exp: 4.255.749
Job exp: 2.979.024
Cấp độ: 178
HP: 21.278.744
Ác quỷ
Lớn
Bóng tối 3
2%
ファラオ1157 / PHARAOHBase exp: 155.739Job exp: 74.000Cấp độ: 98HP: 1.445.997Bán nhânLớn Bóng tối 3
1157 / PHARAOH
Base exp: 155.739
Job exp: 74.000
Cấp độ: 98
HP: 1.445.997
Bán nhân
Lớn
Bóng tối 3
0.4%
ヒュッケバイン=トリス2422 / L_WHIKEBAINBase exp: 52.240Job exp: 78.360Cấp độ: 82HP: 35.136Bán nhânTrung bình Độc 3
2422 / L_WHIKEBAIN
Base exp: 52.240
Job exp: 78.360
Cấp độ: 82
HP: 35.136
Bán nhân
Trung bình
Độc 3
0.05%
ヒュッケバイン=トリス(二次職)(取り巻き)2435 / G_L_WHIKEBAINBase exp: -Job exp: -Cấp độ: 82HP: 35.136Bán nhânTrung bình Độc 3
2435 / G_L_WHIKEBAIN
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 82
HP: 35.136
Bán nhân
Trung bình
Độc 3
0.05%
Wiki (24)
Máy chủ khác (36)
Renewal
bRO pt

Brazil

Bazerald 1231 / Bazerald
cRO zh-s
Trung Quốc

华丽短剑 1231 / Bazerald
eupRO en

Châu Âu Prime

Bazerald 1231 / Bazerald
idRO id

Indonesia

Bazerald 1231 / Bazerald
iRO en
Quốc tế

Bazerald 1231 / Bazerald
jRO ja
Nhật Bản

バゼラルド 1231 / Bazerald
kRO ko
Hàn Quốc

바제랄드 1231 / Bazerald
laRO en
Latin America

Bazerald 1231 / Bazerald
laRO es
Latin America

Bazerald 1231 / Bazerald
laRO pt
Latin America

Bazerald 1231 / Bazerald
mysgRO en

Malaysia/Singapore

Bazerald 1231 / Bazerald
pRO tl

Philippines

Bazerald 1231 / Bazerald
ROggh ms

GGH Châu Á

Bazerald 1231 / Bazerald
rupRO ru

Nga Prime

Базеральд 1231 / Bazerald
thRO th
Thái Lan

Bazerald 1231 / Bazerald
twRO zh-t
Đài Loan

華麗短劍 1231 / Bazerald
vnRO vi

Việt Nam

Bazerald 1231 / Bazerald
Zero
ROZg zh-s
Zero Global

华丽短剑 1231 / Bazerald
ROZg de
Zero Global

Bazerald 1231 / Bazerald
ROZg en
Zero Global

Bazerald 1231 / Bazerald
ROZg fr
Zero Global

Baselard 1231 / Bazerald
ROZg id
Zero Global

Bazerald 1231 / Bazerald
ROZg th
Zero Global

Bazerald 1231 / Bazerald
ROZg tr
Zero Global

Bazerald 1231 / Bazerald
ROZkr ko
Hàn Quốc Zero

바제랄드 1231 / Bazerald
ROZtw zh-t
Đài Loan Zero

華麗短劍 1231 / Bazerald
Landverse
ROL ko
Landverse

Bazerald 1231 / Bazerald
ROLa en
Landverse Latin America

Bazerald 1231 / Bazerald
ROLa es
Landverse Latin America

Bazerald 1231 / Bazerald
ROLa pt
Landverse Latin America

Bazerald 1231 / Bazerald
ROLg en
Landverse Genesis

Bazerald 1231 / Bazerald
ROLth th
Landverse Thái Lan








