
十手 13007 / Jitte

刃に爪が付いている忍者刀。
爪に相手の武器を引っ掛け、
奪うことができる。
殺傷力は低いが、
使い勝手が良い。
―――――――――――――
Matk + 126
―――――――――――――
近接物理攻撃時、
一定確率で相手の
武器を破壊する。
―――――――――――――
系列 : 短剣
攻撃 : 70
重量 : 40
武器レベル : 2
要求レベル : 35
装備 : 忍者系
爪に相手の武器を引っ掛け、
奪うことができる。
殺傷力は低いが、
使い勝手が良い。
―――――――――――――
Matk + 126
―――――――――――――
近接物理攻撃時、
一定確率で相手の
武器を破壊する。
―――――――――――――
系列 : 短剣
攻撃 : 70
重量 : 40
武器レベル : 2
要求レベル : 35
装備 : 忍者系
Thuộc tính trang bị
Weapon Type Dagger
ATK +70
MATK +126
Weapon Level 2
Danh mục
Danh mục phụ
Loại
Weapon
Lỗ
0
Giá mua
20.000 z
Giá bán
0 z
Hình ảnh chưa xác định
나이프
Hình ảnh đã xác định
짓테
Tên chưa xác định
忍者刀
Mô tả chưa xác định
未鑑定。[拡大鏡]を使って鑑定することができる。
Có thể là
Có thể thả
Có thể giao dịch
Có thể lưu vào kho
Có thể đặt vào xe đẩy
Có thể bán cho NPC
Có thể gửi qua thư
Có thể đấu giá
Có thể đặt vào kho bang hội
Trọng lượng
4
Tấn công
70
Tầm
1
Cấp vũ khí
2
Cấp tối thiểu để mặc
35
Cấp tối đa để mặc
999
Vị trí
Right_Hand
Loại phụ
Dagger
Có thể tinh luyện
Có thể nâng grade
Xuất hiện lần đầu ở bản vá
2009-07-13adata.gpf2052 -
Cập nhật lần cuối ở bản vá
2025-04-01main03.gpf5837 -
Wiki (6)
Máy chủ khác (26)
Renewal
bRO pt

Brazil

Jitte 13007 / Jitte
cRO zh-s
Trung Quốc

钩子 13007 / Jitte
eupRO en

Châu Âu Prime

Jitte 13007 / Jitte
idRO id

Indonesia

Jitte 13007 / Jitte
iRO en
Quốc tế

Jitte 13007 / Jitte
jRO ja
Nhật Bản

十手 13007 / Jitte
kRO ko
Hàn Quốc

짓테 13007 / Jitte
laRO en
Latin America

Jitte 13007 / Jitte
laRO es
Latin America

Jitte 13007 / Jitte
laRO pt
Latin America

Jitte 13007 / Jitte
mysgRO en

Malaysia/Singapore

Jitte 13007 / Jitte
pRO tl

Philippines

Jitte 13007 / Jitte
ROggh ms

GGH Châu Á

Jitte 13007 / Jitte
rupRO ru

Nga Prime

Дзюттэ 13007 / Jitte
thRO th
Thái Lan

Jitte 13007 / Jitte
twRO zh-t
Đài Loan

破刃劍 13007 / Jitte
vnRO vi

Việt Nam

Jitte 13007 / Jitte
Zero
ROZkr ko
Hàn Quốc Zero










