
アックス [4] 1302 / Axe_

斧
系列 : 斧 攻撃 : 38
重量 : 80
武器レベル : 1
要求レベル : 3
装備 : ノービス ソードマン系 マーチャント系 アサシン系
系列 : 斧 攻撃 : 38
重量 : 80
武器レベル : 1
要求レベル : 3
装備 : ノービス ソードマン系 マーチャント系 アサシン系
Thuộc tính trang bị
Weapon Type One-Handed Axe
ATK +38
Weapon Level 1
Danh mục
Danh mục phụ
Loại
Weapon
Lỗ
4
Giá mua
500 z
Giá bán
0 z
Hình ảnh chưa xác định
액스
Hình ảnh đã xác định
액스
Tên chưa xác định
斧
Mô tả chưa xác định
未鑑定。[拡大鏡]を使って鑑定することができる。
Có thể là
Có thể thả
Có thể giao dịch
Có thể lưu vào kho
Có thể đặt vào xe đẩy
Có thể bán cho NPC
Có thể gửi qua thư
Có thể đấu giá
Có thể đặt vào kho bang hội
Xuất hiện lần đầu ở bản vá
2009-07-13adata.gpf2052 -
Cập nhật lần cuối ở bản vá
2025-04-01main03.gpf5837 -
Rơi từ (2)
アルマイア=デュンゼ1654 / ARMAIABase exp: 41.272Job exp: 33.017Cấp độ: 127HP: 87.627Bán nhânTrung bình Đất 3
1654 / ARMAIA
Base exp: 41.272
Job exp: 33.017
Cấp độ: 127
HP: 87.627
Bán nhân
Trung bình
Đất 3
0.81%
サベージベベ1167 / SAVAGE_BABEBase exp: 8Job exp: 5Cấp độ: 7HP: 306ThúNhỏ Đất 1
1167 / SAVAGE_BABE
Base exp: 8
Job exp: 5
Cấp độ: 7
HP: 306
Thú
Nhỏ
Đất 1
0.5%
Wiki (6)
Máy chủ khác (28)
Renewal
bRO pt

Brazil

Machado [4] 1302 / Axe_
cRO zh-s
Trung Quốc

斧 [4] 1302 / Axe_
eupRO en

Châu Âu Prime

Axe [4] 1302 / Axe_
idRO id

Indonesia

Axe [4] 1302 / Axe_
iRO en
Quốc tế

Axe [4] 1302 / Axe_
jRO ja
Nhật Bản

アックス [4] 1302 / Axe_
kRO ko
Hàn Quốc

액스 [4] 1302 / Axe_
laRO en
Latin America

Axe [4] 1302 / Axe_
laRO es
Latin America

Hacha [4] 1302 / Axe_
laRO pt
Latin America

Machado [4] 1302 / Axe_
mysgRO en

Malaysia/Singapore

Axe [4] 1302 / Axe_
pRO tl

Philippines

Axe [4] 1302 / Axe_
ROggh ms

GGH Châu Á

Axe [4] 1302 / Axe_
rupRO ru

Nga Prime

Топор [4] 1302 / Axe_
thRO th
Thái Lan

Axe [4] 1302 / Axe_
twRO zh-t
Đài Loan

斧 [4] 1302 / Axe_
vnRO vi

Việt Nam

Axe [4] 1302 / Axe_
Zero
ROZkr ko
Hàn Quốc Zero












