
サイクロン [1] 13151 / The_Cyclone

[サイクロン]の名に
相応しく、抜群の
攻撃力を誇るライフル。
―――――――――――――
Hit + 10 , Cri + 10
―――――――――――――
純粋なIntが10上がる度に
追加で
[ハンマーオブゴッド]で
与えるダメージ + 7%
―――――――――――――
純粋なIntが110以上の時、
追加で
[ハンマーオブゴッド]で
与えるダメージ + 30%
―――――――――――――
系列 : ライフル
攻撃 : 120
重量 : 70
武器レベル : 2
要求レベル : 24
装備 : ガンスリンガー系
相応しく、抜群の
攻撃力を誇るライフル。
―――――――――――――
Hit + 10 , Cri + 10
―――――――――――――
純粋なIntが10上がる度に
追加で
[ハンマーオブゴッド]で
与えるダメージ + 7%
―――――――――――――
純粋なIntが110以上の時、
追加で
[ハンマーオブゴッド]で
与えるダメージ + 30%
―――――――――――――
系列 : ライフル
攻撃 : 120
重量 : 70
武器レベル : 2
要求レベル : 24
装備 : ガンスリンガー系
Thuộc tính trang bị
Weapon Type Rifle
ATK +120
Weapon Level 2
- HIT +10
- CRIT +10
Danh mục
Danh mục phụ
Loại
Weapon
Lỗ
1
Giá mua
17.500 z
Giá bán
0 z
Hình ảnh chưa xác định
라이플
Hình ảnh đã xác định
더사이클론
Tên chưa xác định
ライフル
Mô tả chưa xác định
未鑑定。[拡大鏡]を使って鑑定することができる。
Có thể là
Có thể thả
Có thể giao dịch
Có thể lưu vào kho
Có thể đặt vào xe đẩy
Có thể bán cho NPC
Có thể gửi qua thư
Có thể đấu giá
Có thể đặt vào kho bang hội
Trọng lượng
7
Tấn công
120
Tầm
9
Cấp vũ khí
2
Cấp tối thiểu để mặc
24
Cấp tối đa để mặc
999
Vị trí
Both_Hand
Loại phụ
Rifle
Có thể tinh luyện
Có thể nâng grade
Script
bonus bHit,10; bonus bCritical,10;
Xuất hiện lần đầu ở bản vá
2009-07-13adata.gpf2052 -
Cập nhật lần cuối ở bản vá
2025-04-01main03.gpf5837 -
Bán bởi NPC (2)
Wiki (2)
Máy chủ khác (26)
Renewal
bRO pt

Brazil

Ciclone [1] 13151 / The_Cyclone
cRO zh-s
Trung Quốc

风暴来复枪 [1] 13151 / The_Cyclone
eupRO en

Châu Âu Prime

Cyclone [1] 13151 / The_Cyclone
idRO id

Indonesia

Cyclone [1] 13151 / The_Cyclone
iRO en
Quốc tế

Cyclone [1] 13151 / The_Cyclone
jRO ja
Nhật Bản

サイクロン [1] 13151 / The_Cyclone
kRO ko
Hàn Quốc

더 사이클론 [1] 13151 / The_Cyclone
laRO en
Latin America

Cyclone [1] 13151 / The_Cyclone
laRO es
Latin America

Ciclón [1] 13151 / The_Cyclone
laRO pt
Latin America

Ciclone [1] 13151 / The_Cyclone
mysgRO en

Malaysia/Singapore

Cyclone [1] 13151 / The_Cyclone
pRO tl

Philippines

Cyclone [1] 13151 / The_Cyclone
ROggh ms

GGH Châu Á

Cyclone [1] 13151 / The_Cyclone
rupRO ru

Nga Prime

Вихрь [1] 13151 / The_Cyclone
thRO th
Thái Lan

Cyclone [1] 13151 / The_Cyclone
twRO zh-t
Đài Loan

風暴來福槍 [1] 13151 / The_Cyclone
vnRO vi

Việt Nam

Cyclone [1] 13151 / The_Cyclone
Classic
ROCid id
Indonesia Classic

Cyclone [1] 13151 / The_Cyclone
ROCth th
Thái Lan Classic

Cyclone [1] 13151 / The_Cyclone
Zero
ROZkr ko
Hàn Quốc Zero

더 사이클론 [1] 13151 / The_Cyclone
Landverse
ROL ko
Landverse

Cyclone [1] 13151 / The_Cyclone
ROLa en
Landverse Latin America

Cyclone [1] 13151 / The_Cyclone
ROLa es
Landverse Latin America

Cyclone [1] 13151 / The_Cyclone
ROLa pt
Landverse Latin America

Cyclone [1] 13151 / The_Cyclone
ROLg en
Landverse Genesis

Cyclone [1] 13151 / The_Cyclone
ROLth th
Landverse Thái Lan






