
星ヒトデ 13291 / Starfish

五角形のふっくらした
星ヒトデ。
角が硬くなっているため
投げて使えそうだ。
―――――――――――――
[星ヒトデ]は
NPC売却・倉庫への移動が
可能です。
―――――――――――――
系列 : 投擲
攻撃 : 110
重量 : 0.5
属性 : 無
要求レベル : 50
星ヒトデ。
角が硬くなっているため
投げて使えそうだ。
―――――――――――――
[星ヒトデ]は
NPC売却・倉庫への移動が
可能です。
―――――――――――――
系列 : 投擲
攻撃 : 110
重量 : 0.5
属性 : 無
要求レベル : 50
Danh mục
Danh mục phụ
Loại
Ammo
Lỗ
0
Giá mua
0 z
Giá bán
0 z
Hình ảnh chưa xác định
별불가사리
Hình ảnh đã xác định
별불가사리
Tên chưa xác định
星ヒトデ
Mô tả chưa xác định
五角形のふっくらした
星ヒトデ。
角が硬くなっているため
投げて使えそうだ。
―――――――――――――
遠距離物理攻撃時
一定確率で
敵をスタン状態にする。
―――――――――――――
系列 : 投擲
攻撃 : 110
要求レベル : 50
重量 : 0.5
属性 : 無属性
星ヒトデ。
角が硬くなっているため
投げて使えそうだ。
―――――――――――――
遠距離物理攻撃時
一定確率で
敵をスタン状態にする。
―――――――――――――
系列 : 投擲
攻撃 : 110
要求レベル : 50
重量 : 0.5
属性 : 無属性
Có thể là
Có thể thả
Có thể giao dịch
Có thể lưu vào kho
Có thể đặt vào xe đẩy
Có thể bán cho NPC
Có thể gửi qua thư
Có thể đấu giá
Có thể đặt vào kho bang hội
Tấn công
110
Cấp vũ khí
0
Cấp tối thiểu để mặc
50
Cấp tối đa để mặc
999
Vị trí
Ammo
Loại phụ
Throw Weapon
Cờ và hạn chế
Không thể giao dịch hoặc thả
Không thể giao dịch
Không thể bán cho NPC
Không thể đặt vào xe đẩy
Không thể đặt vào kho bang hội
Không thể gửi qua thư
Không thể đấu giá
Xuất hiện lần đầu ở bản vá
2012-3-26bdata_main.gpf2670 -
Cập nhật lần cuối ở bản vá
2026-03-31main01.gpf6059 -
Wiki (4)
Máy chủ khác (26)
Renewal
bRO pt

Brazil

Estrela-do-mar 13291 / Starfish
cRO zh-s
Trung Quốc

海星飞镖 13291 / Starfish
eupRO en

Châu Âu Prime

Starfish 13291 / Starfish
idRO id

Indonesia

Starfish 13291 / Starfish
iRO en
Quốc tế

Starfish 13291 / Starfish
jRO ja
Nhật Bản

星ヒトデ 13291 / Starfish
kRO ko
Hàn Quốc

별 불가사리 13291 / Starfish
laRO en
Latin America

Starfish 13291 / Starfish
laRO es
Latin America

Estrella de mar 13291 / Starfish
laRO pt
Latin America

Estrela-do-Mar 13291 / Starfish
mysgRO en

Malaysia/Singapore

Starfish 13291 / Starfish
pRO tl

Philippines

Starfish 13291 / Starfish
ROggh ms

GGH Châu Á

Starfish 13291 / Starfish
rupRO ru

Nga Prime

Морская звезда 13291 / Starfish
thRO th
Thái Lan

Starfish 13291 / Starfish
twRO zh-t
Đài Loan

海星飛鏢 13291 / Starfish
vnRO vi

Việt Nam

Starfish 13291 / Starfish
Zero
ROZkr ko
Hàn Quốc Zero

별 불가사리 13291 / Starfish
Landverse
ROL ko
Landverse

Starfish 13291 / Starfish
ROLa en
Landverse Latin America

Starfish 13291 / Starfish
ROLa es
Landverse Latin America

Estrella de Mar 13291 / Starfish
ROLa pt
Landverse Latin America

Estrela-do-mar 13291 / Starfish
ROLg en
Landverse Genesis

Starfish 13291 / Starfish
ROLth th
Landverse Thái Lan





