
イリュージョン風魔手裏剣・乱雪 [2] 13337 / Huuma_Flutter_Snow_IL

水の属性を持った
風魔手裏剣。
振り回すと猛吹雪が舞う。
―――――――――――――
近接物理攻撃命中時、
一定確率で氷閃石を
1個消費して
自分を中心にオートスペル
[氷柱落し]Lv1発動
習得Lvが2以上の場合、
習得Lvで発動
―――――――――――――
BaseLvが170以上の時、
追加で
オートスペル[氷柱落し]の
発動率が上昇
―――――――――――――
系列 : 風魔手裏剣
武器レベル : 4
属性 : 水 スロット : 1
Atk : 200 Matk : 150
精錬 : 可 破損 : しない
重量 : 150
要求レベル : 150
装備 : 影狼系 朧系
風魔手裏剣。
振り回すと猛吹雪が舞う。
―――――――――――――
近接物理攻撃命中時、
一定確率で氷閃石を
1個消費して
自分を中心にオートスペル
[氷柱落し]Lv1発動
習得Lvが2以上の場合、
習得Lvで発動
―――――――――――――
BaseLvが170以上の時、
追加で
オートスペル[氷柱落し]の
発動率が上昇
―――――――――――――
系列 : 風魔手裏剣
武器レベル : 4
属性 : 水 スロット : 1
Atk : 200 Matk : 150
精錬 : 可 破損 : しない
重量 : 150
要求レベル : 150
装備 : 影狼系 朧系
Thuộc tính trang bị
Element Water
Weapon Type Shuriken
ATK +200
MATK +150
Weapon Level 4
Danh mục
Danh mục phụ
Loại
Weapon
Lỗ
2
Giá mua
0 z
Giá bán
0 z
Hình ảnh chưa xác định
풍마_편익
Hình ảnh đã xác định
Huuma_Fluttering_Snow_IL
Tên chưa xác định
風魔手裏剣
Mô tả chưa xác định
未鑑定。[拡大鏡]を使って鑑定することができる。
Có thể là
Có thể thả
Có thể giao dịch
Có thể lưu vào kho
Có thể đặt vào xe đẩy
Có thể bán cho NPC
Có thể gửi qua thư
Có thể đấu giá
Có thể đặt vào kho bang hội
Trọng lượng
15
Tấn công
250
Tấn công phép
50
Tầm
1
Cấp vũ khí
4
Cấp tối thiểu để mặc
120
Cấp tối đa để mặc
999
Vị trí
Both_Hand
Loại phụ
Shuriken
Có thể tinh luyện
Có thể nâng grade
Script
.@r = getrefine(); bonus bBaseAtk,(30*(.@r/3)); bonus bLongAtkRate,(3*.@r);
Xuất hiện lần đầu ở bản vá
2018-07-10main02.gpf4079 -
Cập nhật lần cuối ở bản vá
2025-04-01main03.gpf5837 -
Rơi từ (5)
怒りのアイスタイタン3794 / ILL_ICE_TITANBase exp: 1.513.938Job exp: 605.575Cấp độ: 175HP: 1.602.830Vô hìnhLớn Nước 3
3794 / ILL_ICE_TITAN
Base exp: 1.513.938
Job exp: 605.575
Cấp độ: 175
HP: 1.602.830
Vô hình
Lớn
Nước 3
Không rõ
覚醒クトルラナックス3796 / ILL_KTULLANUXBase exp: 2.777.284Job exp: 1.937.023Cấp độ: 178HP: 13.521.442ThúLớn Nước 4
3796 / ILL_KTULLANUX
Base exp: 2.777.284
Job exp: 1.937.023
Cấp độ: 178
HP: 13.521.442
Thú
Lớn
Nước 4
フローズンメモリーice_d03_i
50%
覚醒クトルラナックス3796 / ILL_KTULLANUXBase exp: 2.777.284Job exp: 1.937.023Cấp độ: 178HP: 13.521.442ThúLớn Nước 4
3796 / ILL_KTULLANUX
Base exp: 2.777.284
Job exp: 1.937.023
Cấp độ: 178
HP: 13.521.442
Thú
Lớn
Nước 4
フローズンメモリーice_d03_i
5%
Wiki (7)
Máy chủ khác (23)
Renewal
bRO pt

Brazil

Nevasca Ilusional [2] 13337 / Huuma_Flutter_Snow_IL
cRO zh-s
Trung Quốc

幻影风魔手里剑乱雪 [2] 13337 / Huuma_Flutter_Snow_IL
eupRO en

Châu Âu Prime

Illusion Huuma Fluttering Snow [2] 13337 / Huuma_Flutter_Snow_IL
idRO id

Indonesia

Illusion Huuma Fluttering Snow [2] 13337 / Huuma_Flutter_Snow_IL
iRO en
Quốc tế

Illusion Huuma Fluttering Snow [2] 13337 / Huuma_Flutter_Snow_IL
jRO ja
Nhật Bản

イリュージョン風魔手裏剣・乱雪 [2] 13337 / Huuma_Flutter_Snow_IL
kRO ko
Hàn Quốc

일루전 풍마수리검 난설 [2] 13337 / Huuma_Flutter_Snow_IL
laRO en
Latin America

Illusion Huuma Fluttering Snow [2] 13337 / Huuma_Flutter_Snow_IL
laRO es
Latin America

Shuriken de Nevasca Ilusoria [2] 13337 / Huuma_Flutter_Snow_IL
laRO pt
Latin America

Nevasca Ilusional [2] 13337 / Huuma_Flutter_Snow_IL
ROggh ms

GGH Châu Á

Illusion Huuma Fluttering Snow [2] 13337 / Huuma_Flutter_Snow_IL
rupRO ru

Nga Prime

Химерный сюрикен Метели [2] 13337 / Huuma_Flutter_Snow_IL
thRO th
Thái Lan

Illusion Huuma Fluttering Snow [2] 13337 / Huuma_Flutter_Snow_IL
twRO zh-t
Đài Loan

幻影風魔飛鏢之暴雪 [2] 13337 / Huuma_Flutter_Snow_IL
vnRO vi

Việt Nam

Illusion Huuma Fluttering Snow [2] 13337 / Huuma_Flutter_Snow_IL
Classic
ROCid id
Indonesia Classic

Illusion Huuma Fluttering Snow [2] 13337 / Huuma_Flutter_Snow_IL
Zero
ROZkr ko
Hàn Quốc Zero

일루전 풍마수리검 난설 [2] 13337 / Huuma_Flutter_Snow_IL
Landverse
ROL ko
Landverse

Illusion Huuma Fluttering Snow [2] 13337 / Huuma_Flutter_Snow_IL
ROLa en
Landverse Latin America

Illusion Huuma Fluttering Snow [2] 13337 / Huuma_Flutter_Snow_IL
ROLa es
Landverse Latin America

Ilusión Huuma Nieve Revoloteante [2] 13337 / Huuma_Flutter_Snow_IL
ROLa pt
Landverse Latin America

Ilusão Huuma Neve Flutuante [2] 13337 / Huuma_Flutter_Snow_IL
ROLg en
Landverse Genesis

Illusion Huuma Fluttering Snow [2] 13337 / Huuma_Flutter_Snow_IL
ROLth th
Landverse Thái Lan



