
イグニスステイル [1] 1392 / Ygnus_Stale

火山に住む鍛冶屋が
作ったという巨大な
両手斧。
手で握ることも困難なほど
熱がこもっている。
―――――――――――――
近接物理攻撃時
一定確率で
敵を発火状態にする
―――――――――――――
近接物理攻撃時
一定確率で
自分が発火状態になる
―――――――――――――
系列 : 両手斧
攻撃 : 250
重量 : 190
属性 : 火
武器レベル : 4
要求レベル : 95
装備 : 転生ソードマン系 転生マーチャント系
作ったという巨大な
両手斧。
手で握ることも困難なほど
熱がこもっている。
―――――――――――――
近接物理攻撃時
一定確率で
敵を発火状態にする
―――――――――――――
近接物理攻撃時
一定確率で
自分が発火状態になる
―――――――――――――
系列 : 両手斧
攻撃 : 250
重量 : 190
属性 : 火
武器レベル : 4
要求レベル : 95
装備 : 転生ソードマン系 転生マーチャント系
Thuộc tính trang bị
Element Fire
Weapon Type Two-Handed Axe
ATK +250
Weapon Level 4
Danh mục
Danh mục phụ
Loại
Weapon
Lỗ
1
Giá mua
56.000 z
Giá bán
0 z
Hình ảnh chưa xác định
액스
Hình ảnh đã xác định
이그누스스테일
Tên chưa xác định
両手斧
Mô tả chưa xác định
未鑑定。[拡大鏡]を使って鑑定することができる。
Có thể là
Có thể thả
Có thể giao dịch
Có thể lưu vào kho
Có thể đặt vào xe đẩy
Có thể bán cho NPC
Có thể gửi qua thư
Có thể đấu giá
Có thể đặt vào kho bang hội
Trọng lượng
19
Tấn công
250
Tầm
1
Cấp vũ khí
4
Cấp tối thiểu để mặc
95
Cấp tối đa để mặc
999
Vị trí
Both_Hand
Loại phụ
Twohanded Axe
Có thể tinh luyện
Có thể nâng grade
Xuất hiện lần đầu ở bản vá
2012-6-8bdata_main.gpf2723 -
Cập nhật lần cuối ở bản vá
2025-04-01main03.gpf5837 -
Rơi từ (2)
エミュール=プラメール2236 / B_FLAMELBase exp: 433.329Job exp: 197.776Cấp độ: 160HP: 3.525.000Bán nhânTrung bình Lửa 4
2236 / B_FLAMEL
Base exp: 433.329
Job exp: 197.776
Cấp độ: 160
HP: 3.525.000
Bán nhân
Trung bình
Lửa 4
20%
ハワード=アルトアイゼン1642 / G_HARWORDBase exp: 376.512Job exp: 193.887Cấp độ: 150HP: 1.226.667Bán nhânTrung bình Đất 4
1642 / G_HARWORD
Base exp: 376.512
Job exp: 193.887
Cấp độ: 150
HP: 1.226.667
Bán nhân
Trung bình
Đất 4
Không rõ
Wiki (9)
Máy chủ khác (26)
Renewal
bRO pt

Brazil

Aço Ígneo [1] 1392 / Ygnus_Stale
cRO zh-s
Trung Quốc

烈焰战斧 [1] 1392 / Ygnus_Stale
eupRO en

Châu Âu Prime

Ygnus Stale [1] 1392 / Ygnus_Stale
idRO id

Indonesia

Ygnus Stale [1] 1392 / Ygnus_Stale
iRO en
Quốc tế

Ygnus Stale [1] 1392 / Ygnus_Stale
jRO ja
Nhật Bản

イグニスステイル [1] 1392 / Ygnus_Stale
kRO ko
Hàn Quốc

이그누스 스테일 [1] 1392 / Ygnus_Stale
laRO en
Latin America

Ygnus Stale [1] 1392 / Ygnus_Stale
laRO es
Latin America

Hacha de Ygnus [1] 1392 / Ygnus_Stale
laRO pt
Latin America

Aço Ígneo [1] 1392 / Ygnus_Stale
mysgRO en

Malaysia/Singapore

Ygnus Stale [1] 1392 / Ygnus_Stale
pRO tl

Philippines

Ygnus Stale [1] 1392 / Ygnus_Stale
ROggh ms

GGH Châu Á

Ygnus Stale [1] 1392 / Ygnus_Stale
rupRO ru

Nga Prime

Секира Пламени [1] 1392 / Ygnus_Stale
thRO th
Thái Lan

Ygnus Stale [1] 1392 / Ygnus_Stale
twRO zh-t
Đài Loan

火焰戰斧 [1] 1392 / Ygnus_Stale
vnRO vi

Việt Nam

Ygnus Stale [1] 1392 / Ygnus_Stale
Classic
ROCid id
Indonesia Classic

Ygnus Stale [1] 1392 / Ygnus_Stale
ROCth th
Thái Lan Classic

Ygnus Stale [1] 1392 / Ygnus_Stale
Zero
ROZkr ko
Hàn Quốc Zero

이그누스 스테일 [1] 1392 / Ygnus_Stale
Landverse
ROL ko
Landverse

Ygnus Stale [1] 1392 / Ygnus_Stale
ROLa en
Landverse Latin America

Ygnus Stale [1] 1392 / Ygnus_Stale
ROLa es
Landverse Latin America

Ygnus Stale [1] 1392 / Ygnus_Stale
ROLa pt
Landverse Latin America

Ygnus Stale [1] 1392 / Ygnus_Stale
ROLg en
Landverse Genesis

Ygnus Stale [1] 1392 / Ygnus_Stale
ROLth th
Landverse Thái Lan



