
ギザルム [2] 1451 / Guisarme

内側に曲がった剣模様の刃を持っている槍。
系列 : 槍 攻撃 : 84
重量 : 100
武器レベル : 2
要求レベル : 18
装備 : ソードマン系
系列 : 槍 攻撃 : 84
重量 : 100
武器レベル : 2
要求レベル : 18
装備 : ソードマン系
Thuộc tính trang bị
Weapon Type Two-Handed Spear
ATK +84
Weapon Level 2
Danh mục
Danh mục phụ
Loại
Weapon
Lỗ
2
Giá mua
13.000 z
Giá bán
0 z
Hình ảnh chưa xác định
쟈벨린
Hình ảnh đã xác định
귀삼
Tên chưa xác định
槍
Mô tả chưa xác định
未鑑定。[拡大鏡]を使って鑑定することができる。
Có thể là
Có thể thả
Có thể giao dịch
Có thể lưu vào kho
Có thể đặt vào xe đẩy
Có thể bán cho NPC
Có thể gửi qua thư
Có thể đấu giá
Có thể đặt vào kho bang hội
Trọng lượng
10
Tấn công
84
Tầm
3
Cấp vũ khí
2
Cấp tối thiểu để mặc
18
Cấp tối đa để mặc
999
Vị trí
Both_Hand
Loại phụ
Twohanded Spear
Có thể tinh luyện
Có thể nâng grade
Xuất hiện lần đầu ở bản vá
2009-07-13adata.gpf2052 -
Cập nhật lần cuối ở bản vá
2025-04-01main03.gpf5837 -
Rơi từ (3)
Bán bởi NPC (3)
Chế tạo (1)
Wiki (8)
Máy chủ khác (36)
Renewal
bRO pt

Brazil

Guisarme [2] 1451 / Guisarme
cRO zh-s
Trung Quốc

弯刃长矛 [2] 1451 / Guisarme
eupRO en

Châu Âu Prime

Guisarme [2] 1451 / Guisarme
idRO id

Indonesia

Guisarme [2] 1451 / Guisarme
iRO en
Quốc tế

Guisarme [2] 1451 / Guisarme
jRO ja
Nhật Bản

ギザルム [2] 1451 / Guisarme
kRO ko
Hàn Quốc

귀삼 [2] 1451 / Guisarme
laRO en
Latin America

Guisarme [2] 1451 / Guisarme
laRO es
Latin America

Guisarme [2] 1451 / Guisarme
laRO pt
Latin America

Guisarme [2] 1451 / Guisarme
mysgRO en

Malaysia/Singapore

Guisarme [2] 1451 / Guisarme
pRO tl

Philippines

Guisarme [2] 1451 / Guisarme
ROggh ms

GGH Châu Á

Guisarme [2] 1451 / Guisarme
rupRO ru

Nga Prime

Гвизарма [2] 1451 / Guisarme
thRO th
Thái Lan

Guisarme [2] 1451 / Guisarme
twRO zh-t
Đài Loan

彎刃長矛 [2] 1451 / Guisarme
vnRO vi

Việt Nam

Guisarme [2] 1451 / Guisarme
Classic
inRO en

Ấn Độ

Guisarme [2] 1451 / Guisarme
ROCid id
Indonesia Classic

Guisarme [2] 1451 / Guisarme
ROCth th
Thái Lan Classic

Guisarme [2] 1451 / Guisarme
ROh es

Hispanic

Guisarme [2] 1451 / Guisarme
Zero
ROZg zh-s
Zero Global

弯刃长矛 [2] 1451 / Guisarme
ROZg de
Zero Global

Guisarme [2] 1451 / Guisarme
ROZg en
Zero Global

Guisarme [2] 1451 / Guisarme
ROZg fr
Zero Global

Guisarme [2] 1451 / Guisarme
ROZg id
Zero Global

Guisarme [2] 1451 / Guisarme
ROZg th
Zero Global

Guisarme [2] 1451 / Guisarme
ROZg tr
Zero Global

Guisarme [2] 1451 / Guisarme
ROZkr ko
Hàn Quốc Zero

귀삼 [2] 1451 / Guisarme
ROZtw zh-t
Đài Loan Zero

彎刃長矛 [2] 1451 / Guisarme
Landverse
ROL ko
Landverse

Guisarme [2] 1451 / Guisarme
ROLa en
Landverse Latin America

Guisarme [2] 1451 / Guisarme
ROLa es
Landverse Latin America

Guisarme [2] 1451 / Guisarme
ROLa pt
Landverse Latin America

Guisarme [2] 1451 / Guisarme
ROLg en
Landverse Genesis

Guisarme [2] 1451 / Guisarme
ROLth th
Landverse Thái Lan











