
大型クロスボウ [2] 18110 / Big_CrossBow

連続射撃に特化した弓。
複雑な機構で構成されており
扱いが難しい。
―――――――――――――
精錬値が1上がる度に、
[アローストーム]
で与えるダメージ + 5%
―――――――――――――
精錬値が1上がる度に、
[アローストーム]
の消費SP + 5
―――――――――――――
純粋なAgiが120以上の時
Aspd + 1
―――――――――――――
系列 : 弓
攻撃 : 160
重量 : 90
武器レベル : 4
要求レベル : 110
装備 : レンジャー系
複雑な機構で構成されており
扱いが難しい。
―――――――――――――
精錬値が1上がる度に、
[アローストーム]
で与えるダメージ + 5%
―――――――――――――
精錬値が1上がる度に、
[アローストーム]
の消費SP + 5
―――――――――――――
純粋なAgiが120以上の時
Aspd + 1
―――――――――――――
系列 : 弓
攻撃 : 160
重量 : 90
武器レベル : 4
要求レベル : 110
装備 : レンジャー系
Thuộc tính trang bị
Weapon Type Bow
ATK +160
Weapon Level 4
- ASPD +1
Danh mục
Danh mục phụ
Loại
Weapon
Lỗ
2
Giá mua
56.000 z
Giá bán
0 z
Hình ảnh chưa xác định
보우
Hình ảnh đã xác định
대형크로스보우
Tên chưa xác định
弓
Mô tả chưa xác định
未鑑定。[拡大鏡]を使って鑑定することができる。
Có thể là
Có thể thả
Có thể giao dịch
Có thể lưu vào kho
Có thể đặt vào xe đẩy
Có thể bán cho NPC
Có thể gửi qua thư
Có thể đấu giá
Có thể đặt vào kho bang hội
Trọng lượng
9
Tấn công
160
Tầm
5
Cấp vũ khí
4
Cấp tối thiểu để mặc
110
Cấp tối đa để mặc
999
Vị trí
Both_Hand
Loại phụ
Bow
Có thể tinh luyện
Có thể nâng grade
Xuất hiện lần đầu ở bản vá
2012-6-8bdata_main.gpf2723 -
Cập nhật lần cuối ở bản vá
2025-04-01main03.gpf5837 -
Rơi từ (3)
セシル=ディモン1638 / SHECILBase exp: 206.170Job exp: 141.240Cấp độ: 134HP: 193.343Bán nhânTrung bình Gió 3
1638 / SHECIL
Base exp: 206.170
Job exp: 141.240
Cấp độ: 134
HP: 193.343
Bán nhân
Trung bình
Gió 3
0.1%
セシル=ディモン1650 / B_SHECILBase exp: 201.873Job exp: 92.424Cấp độ: 151HP: 1.349.000Bán nhânTrung bình Gió 4
1650 / B_SHECIL
Base exp: 201.873
Job exp: 92.424
Cấp độ: 151
HP: 1.349.000
Bán nhân
Trung bình
Gió 4
Không rõ
セシル=ディモン3222 / V_B_SHECILBase exp: 422.373Job exp: 844.746Cấp độ: 204HP: 2.824.845Bán nhânTrung bình Gió 4
3222 / V_B_SHECIL
Base exp: 422.373
Job exp: 844.746
Cấp độ: 204
HP: 2.824.845
Bán nhân
Trung bình
Gió 4
Không rõ
Wiki (14)
Máy chủ khác (26)
Renewal
bRO pt

Brazil

Besta Grande [2] 18110 / Big_CrossBow
cRO zh-s
Trung Quốc

巨型十字弓 [2] 18110 / Big_CrossBow
eupRO en

Châu Âu Prime

Big CrossBow [2] 18110 / Big_CrossBow
idRO id

Indonesia

Big CrossBow [2] 18110 / Big_CrossBow
iRO en
Quốc tế

Big Crossbow [2] 18110 / Big_CrossBow
jRO ja
Nhật Bản

大型クロスボウ [2] 18110 / Big_CrossBow
kRO ko
Hàn Quốc

대형 크로스 보우 [2] 18110 / Big_CrossBow
laRO en
Latin America

Big Crossbow [2] 18110 / Big_CrossBow
laRO es
Latin America

Gran ballesta [2] 18110 / Big_CrossBow
laRO pt
Latin America

Besta Grande [2] 18110 / Big_CrossBow
mysgRO en

Malaysia/Singapore

Big CrossBow [2] 18110 / Big_CrossBow
pRO tl

Philippines

Big CrossBow [2] 18110 / Big_CrossBow
ROggh ms

GGH Châu Á

Big CrossBow [2] 18110 / Big_CrossBow
rupRO ru

Nga Prime

Большой арбалет [2] 18110 / Big_CrossBow
thRO th
Thái Lan

Big CrossBow [2] 18110 / Big_CrossBow
twRO zh-t
Đài Loan

超異能十字弓 [2] 18110 / Big_CrossBow
vnRO vi

Việt Nam

Big Crossbow [2] 18110 / Big_CrossBow
Classic
ROCid id
Indonesia Classic

Big CrossBow [2] 18110 / Big_CrossBow
ROCth th
Thái Lan Classic

Big CrossBow [2] 18110 / Big_CrossBow
Zero
ROZkr ko
Hàn Quốc Zero

대형 크로스 보우 [2] 18110 / Big_CrossBow
Landverse
ROL ko
Landverse

Big Crossbow [2] 18110 / Big_CrossBow
ROLa en
Landverse Latin America

Big Crossbow [2] 18110 / Big_CrossBow
ROLa es
Landverse Latin America

Ballesta Grande [2] 18110 / Big_CrossBow
ROLa pt
Landverse Latin America

Grande Balestra [2] 18110 / Big_CrossBow
ROLg en
Landverse Genesis

Big Crossbow [2] 18110 / Big_CrossBow
ROLth th
Landverse Thái Lan



