
たれ猫クルー [1] 18528 / Tare_Neko_Cru

ロリルリの使い魔である
黒猫クルーを模した帽子。
まるで生きているようだ。
―――――――――――――
Mdef + 5
―――――――――――――
物理攻撃時、
闇属性・悪魔形モンスター
へのダメージ + 10%
―――――――――――――
聖属性・天使形モンスター
から受けるダメージ + 10%
―――――――――――――
精錬不可
―――――――――――――
系列 : 兜
防御 : 0
位置 : 上段
重量 : 10
要求レベル : 50
装備 : 全ての職業
黒猫クルーを模した帽子。
まるで生きているようだ。
―――――――――――――
Mdef + 5
―――――――――――――
物理攻撃時、
闇属性・悪魔形モンスター
へのダメージ + 10%
―――――――――――――
聖属性・天使形モンスター
から受けるダメージ + 10%
―――――――――――――
精錬不可
―――――――――――――
系列 : 兜
防御 : 0
位置 : 上段
重量 : 10
要求レベル : 50
装備 : 全ての職業
Thuộc tính trang bị
Armor Level 5
MDEF +1
Danh mục
Danh mục phụ
Loại
Armor
Lỗ
1
Giá mua
20 z
Giá bán
0 z
Hình ảnh chưa xác định
캡
Hình ảnh đã xác định
타레네코크루
Tên chưa xác định
キャップ
Mô tả chưa xác định
未鑑定。[拡大鏡]を使って鑑定することができる。
Có thể là
Có thể thả
Có thể giao dịch
Có thể lưu vào kho
Có thể đặt vào xe đẩy
Có thể bán cho NPC
Có thể gửi qua thư
Có thể đấu giá
Có thể đặt vào kho bang hội
Trọng lượng
10
Cấp giáp
1
Cấp tối thiểu để mặc
1
Vị trí
Head_Top
Loại phụ
Headgear
Có thể tinh luyện
Có thể nâng grade
Sprite phụ kiện
_타레네코크루 (692)
Cờ và hạn chế
Không thể giao dịch hoặc thả
Xuất hiện lần đầu ở bản vá
2011-2-28adata.gpf2426 -
Cập nhật lần cuối ở bản vá
2025-04-01main03.gpf5837 -
Thay đổi (15)
15
Máy chủ khác (24)
Renewal
bRO pt

Brazil

Gatinho Ranzinza [1] 18528 / Tare_Neko_Cru
cRO zh-s
Trung Quốc

长长猫耳朵帽子 [1] 18528 / Tare_Neko_Cru
eupRO en

Châu Âu Prime

Loli Ruri's Cat [1] 18528 / Tare_Neko_Cru
idRO id

Indonesia

늘어진 고양이 크루 [1] 18528 / Tare_Neko_Cru
iRO en
Quốc tế

Tare Neko Cru [1] 18528 / Tare_Neko_Cru
jRO ja
Nhật Bản

たれ猫クルー [1] 18528 / Tare_Neko_Cru
kRO ko
Hàn Quốc

늘어진 고양이 크루 [1] 18528 / Tare_Neko_Cru
laRO en
Latin America

Tare Neko Cru [1] 18528 / Tare_Neko_Cru
laRO es
Latin America

Gatito Malhumorado [1] 18528 / Tare_Neko_Cru
laRO pt
Latin America

Gatinho Ranzinza [1] 18528 / Tare_Neko_Cru
ROggh ms

GGH Châu Á

Drooping Neko Crew [1] 18528 / Tare_Neko_Cru
rupRO ru

Nga Prime

Кошка Лоли Рури [1] 18528 / Tare_Neko_Cru
thRO th
Thái Lan

Tare Neko Cru [1] 18528 / Tare_Neko_Cru
twRO zh-t
Đài Loan

長長貓耳朵帽子 [1] 18528 / Tare_Neko_Cru
vnRO vi

Việt Nam

Drooping Neko Crew [1] 18528 / Tare_Neko_Cru
Classic
ROCid id
Indonesia Classic

Tare Neko Cru [1] 18528 / Tare_Neko_Cru
ROCth th
Thái Lan Classic

Tare Neko Cru [1] 18528 / Tare_Neko_Cru
Zero
ROZkr ko
Hàn Quốc Zero

늘어진 고양이 크루 [1] 18528 / Tare_Neko_Cru
Landverse
ROL ko
Landverse

Drooping Neko Crew [1] 18528 / Tare_Neko_Cru
ROLa en
Landverse Latin America

Drooping Neko Crew [1] 18528 / Tare_Neko_Cru
ROLa es
Landverse Latin America

Gorro de Gato Caído [1] 18528 / Tare_Neko_Cru
ROLa pt
Landverse Latin America

Drooping Neko Crew [1] 18528 / Tare_Neko_Cru
ROLg en
Landverse Genesis

Drooping Neko Crew [1] 18528 / Tare_Neko_Cru
ROLth th
Landverse Thái Lan

