
海の魔女の足 [1] 1973 / Sea_Witch_Foot

海の魔女の足で作ったと
いわれる鞭。敵の精気を奪う
力があると言われている。
―――――――――――――
敵を倒した時、SP5回復。
物理攻撃を受けた時、
一定確率で
フロストノヴァLv3発動。
物理攻撃時、一定確率で
自分を中心として、
5x5セル範囲内の全ての敵を
沈黙状態にする。
―――――――――――――
系列 : 鞭
攻撃 : 110
重量 : 150
武器レベル : 4
要求レベル : 70
装備 : ジプシー ワンダラー系
いわれる鞭。敵の精気を奪う
力があると言われている。
―――――――――――――
敵を倒した時、SP5回復。
物理攻撃を受けた時、
一定確率で
フロストノヴァLv3発動。
物理攻撃時、一定確率で
自分を中心として、
5x5セル範囲内の全ての敵を
沈黙状態にする。
―――――――――――――
系列 : 鞭
攻撃 : 110
重量 : 150
武器レベル : 4
要求レベル : 70
装備 : ジプシー ワンダラー系
Thuộc tính trang bị
Weapon Type Whip
ATK +110
Weapon Level 4
Danh mục
Danh mục phụ
Loại
Weapon
Lỗ
1
Giá mua
20 z
Giá bán
0 z
Hình ảnh chưa xác định
로프
Hình ảnh đã xác định
바다마녀의발
Tên chưa xác định
鞭
Mô tả chưa xác định
未鑑定。[拡大鏡]を使って鑑定することができる。
Có thể là
Có thể thả
Có thể giao dịch
Có thể lưu vào kho
Có thể đặt vào xe đẩy
Có thể bán cho NPC
Có thể gửi qua thư
Có thể đấu giá
Có thể đặt vào kho bang hội
Trọng lượng
15
Tấn công
110
Tầm
2
Cấp vũ khí
4
Cấp tối thiểu để mặc
70
Cấp tối đa để mặc
999
Giới tính
Nữ
Vị trí
Right_Hand
Loại phụ
Whip
Có thể tinh luyện
Có thể nâng grade
Xuất hiện lần đầu ở bản vá
2009-07-13adata.gpf2052 -
Cập nhật lần cuối ở bản vá
2025-04-01main03.gpf5837 -
Rơi từ (1)
メデューサ1148 / MEDUSABase exp: 8.647Job exp: 4.679Cấp độ: 95HP: 24.064Ác quỷTrung bình Trung tính 2
1148 / MEDUSA
Base exp: 8.647
Job exp: 4.679
Cấp độ: 95
HP: 24.064
Ác quỷ
Trung bình
Trung tính 2
0.1%
Kỹ năng (2)
Wiki (12)
Máy chủ khác (27)
Renewal
bRO pt

Brazil

Botas da Bruxa do Mar [1] 1973 / Sea_Witch_Foot
cRO zh-s
Trung Quốc

海魔女之足 [1] 1973 / Sea_Witch_Foot
eupRO en

Châu Âu Prime

Sea Witch's Foot [1] 1973 / Sea_Witch_Foot
idRO id

Indonesia

Sea Witch's Foot [1] 1973 / Sea_Witch_Foot
iRO en
Quốc tế

Sea Witch's Foot [1] 1973 / Sea_Witch_Foot
jRO ja
Nhật Bản

海の魔女の足 [1] 1973 / Sea_Witch_Foot
kRO ko
Hàn Quốc

바다마녀의 발 [1] 1973 / Sea_Witch_Foot
laRO en
Latin America

Sea Witch's Foot [1] 1973 / Sea_Witch_Foot
laRO es
Latin America

Pie de bruja de mar [1] 1973 / Sea_Witch_Foot
laRO pt
Latin America

Botas da Bruxa do Mar [1] 1973 / Sea_Witch_Foot
mysgRO en

Malaysia/Singapore

Sea Witch's Foot [1] 1973 / Sea_Witch_Foot
pRO tl

Philippines

Sea Witch's Foot [1] 1973 / Sea_Witch_Foot
ROggh ms

GGH Châu Á

Sea Witch's Foot [1] 1973 / Sea_Witch_Foot
rupRO ru

Nga Prime

Кнут ведьмы [1] 1973 / Sea_Witch_Foot
thRO th
Thái Lan

Sea Witch's Foot [1] 1973 / Sea_Witch_Foot
twRO zh-t
Đài Loan

海洋魔女之腳鞭 [1] 1973 / Sea_Witch_Foot
vnRO vi

Việt Nam

Sea Witch's Foot [1] 1973 / Sea_Witch_Foot
Classic
ROCid id
Indonesia Classic

Sea Witch's Foot [1] 1973 / Sea_Witch_Foot
ROCth th
Thái Lan Classic

Sea Witch's Foot [1] 1973 / Sea_Witch_Foot
Zero
ROZkr ko
Hàn Quốc Zero

바다마녀의 발 [1] 1973 / Sea_Witch_Foot
ROZtw zh-t
Đài Loan Zero

海洋魔女之腳鞭 [1] 1973 / Sea_Witch_Foot
Landverse
ROL ko
Landverse

Sea Witch's Foot [1] 1973 / Sea_Witch_Foot
ROLa en
Landverse Latin America

Sea Witch's Foot [1] 1973 / Sea_Witch_Foot
ROLa es
Landverse Latin America

Pie de la Bruja Marina [1] 1973 / Sea_Witch_Foot
ROLa pt
Landverse Latin America

Pé da Bruxa do Mar [1] 1973 / Sea_Witch_Foot
ROLg en
Landverse Genesis

Sea Witch's Foot [1] 1973 / Sea_Witch_Foot
ROLth th
Landverse Thái Lan




