
英雄マント [1] 20783 / Hero_Cape

野原を無邪気に駆け回る
子供が身に着けているような
真っ赤なマント。
かわいらしい見た目とは
裏腹に保護機能は抜群だ。
ひでおのマントではない。
―――――――――――――
Flee + 1
―――――――――――――
無属性攻撃で
受けるダメージ - 1%
―――――――――――――
[英雄マント]の
精錬値が3上がる度に追加で
Flee + 3
無属性攻撃で
受けるダメージ - 3%
精錬値が10の時、追加で
Flee + 20
無属性攻撃で
受けるダメージ - 20%
―――――――――――――
[デビルリングカード]と
共に装備時、追加で
無属性攻撃で
受けるダメージ + 50%
―――――――――――――
[殺意の怨念]と
対象アイテムを共に装備時、
[殺意の怨念]と
対象アイテムの
セット効果が発動しない
・対象アイテム
[アークビショップ
マーガレッタ(MVP)カード]
[ウォーロック
カトリーヌ(MVP)カード]
[ギロチンクロス
エレメス(MVP)カード]
[メカニック
ハワード(MVP)カード]
[ルーンナイト
セイレン(MVP)カード]
[レンジャー
セシル(MVP)カード]
[ジェネティック
エミュール(MVP)カード]
[シャドウチェイサー
ガーティー(MVP)カード]
[修羅チェン(MVP)カード]
[ソーサラー
セリア(MVP)カード]
[ミンストレル
アルフォシオ(MVP)カード]
[ロイヤルガード
ランデル(MVP)カード]
[ワンダラー
トレンティーニ(MVP)カード]
―――――――――――――
系列 : 肩にかける物
防御 : 0
重量 : 10
要求レベル : 10
装備 : 全ての職業
子供が身に着けているような
真っ赤なマント。
かわいらしい見た目とは
裏腹に保護機能は抜群だ。
ひでおのマントではない。
―――――――――――――
Flee + 1
―――――――――――――
無属性攻撃で
受けるダメージ - 1%
―――――――――――――
[英雄マント]の
精錬値が3上がる度に追加で
Flee + 3
無属性攻撃で
受けるダメージ - 3%
精錬値が10の時、追加で
Flee + 20
無属性攻撃で
受けるダメージ - 20%
―――――――――――――
[デビルリングカード]と
共に装備時、追加で
無属性攻撃で
受けるダメージ + 50%
―――――――――――――
[殺意の怨念]と
対象アイテムを共に装備時、
[殺意の怨念]と
対象アイテムの
セット効果が発動しない
・対象アイテム
[アークビショップ
マーガレッタ(MVP)カード]
[ウォーロック
カトリーヌ(MVP)カード]
[ギロチンクロス
エレメス(MVP)カード]
[メカニック
ハワード(MVP)カード]
[ルーンナイト
セイレン(MVP)カード]
[レンジャー
セシル(MVP)カード]
[ジェネティック
エミュール(MVP)カード]
[シャドウチェイサー
ガーティー(MVP)カード]
[修羅チェン(MVP)カード]
[ソーサラー
セリア(MVP)カード]
[ミンストレル
アルフォシオ(MVP)カード]
[ロイヤルガード
ランデル(MVP)カード]
[ワンダラー
トレンティーニ(MVP)カード]
―――――――――――――
系列 : 肩にかける物
防御 : 0
重量 : 10
要求レベル : 10
装備 : 全ての職業
Thuộc tính trang bị
Armor Level 1
- FLEE +1
Danh mục
Loại
Armor
Lỗ
1
Giá mua
20 z
Giá bán
0 z
Hình ảnh chưa xác định
후드
Hình ảnh đã xác định
영웅의망토
Tên chưa xác định
肩にかける物
Mô tả chưa xác định
未鑑定。[拡大鏡]を使って鑑定することができる。
Có thể là
Có thể thả
Có thể giao dịch
Có thể lưu vào kho
Có thể đặt vào xe đẩy
Có thể bán cho NPC
Có thể gửi qua thư
Có thể đấu giá
Có thể đặt vào kho bang hội
Trọng lượng
1
Cấp vũ khí
0
Cấp giáp
1
Cấp tối thiểu để mặc
10
Cấp tối đa để mặc
999
Vị trí
Garment
Loại phụ
Garment
Có thể tinh luyện
Có thể nâng grade
Xuất hiện lần đầu ở bản vá
2015-07-21main_1.gpf3479 -
Cập nhật lần cuối ở bản vá
2025-04-01main03.gpf5837 -
Kết hợp với (14)

英雄マント [1] 20783 / Hero_Cape

ウォーロックカトリーヌ(MVP)カード 27062 / Warlock_Card_J

殺意の怨念 29724 / Murderous_Grudge
Thuộc tính combo

英雄マント [1] 20783 / Hero_Cape

シャドウチェイサーガーティー(MVP)カード 27066 / ShadowChaser_Card_J

殺意の怨念 29724 / Murderous_Grudge
Thuộc tính combo

英雄マント [1] 20783 / Hero_Cape

ジェネティックエミュール(MVP)カード 27065 / Genetic_Card_J

殺意の怨念 29724 / Murderous_Grudge
Thuộc tính combo
- MaxHP -12500

英雄マント [1] 20783 / Hero_Cape

ミンストレルアルフォシオ(MVP)カード 27057 / Minstrel_Card_J

殺意の怨念 29724 / Murderous_Grudge
Thuộc tính combo

英雄マント [1] 20783 / Hero_Cape

ワンダラートレンティーニ(MVP)カード 27067 / Wanderer_Card_J

殺意の怨念 29724 / Murderous_Grudge
Thuộc tính combo
- MATK -15%
Thuộc tính combo
Thuộc tính combo
- FLEE -50

英雄マント [1] 20783 / Hero_Cape

アークビショップマーガレッタ(MVP)カード 27059 / Archbishop_Card_J

殺意の怨念 29724 / Murderous_Grudge
Thuộc tính combo

英雄マント [1] 20783 / Hero_Cape

ルーンナイトセイレン(MVP)カード 27063 / RuneKnight_Card_J

殺意の怨念 29724 / Murderous_Grudge
Thuộc tính combo

英雄マント [1] 20783 / Hero_Cape

殺意の怨念 29724 / Murderous_Grudge

ロイヤルガードランデル(MVP)カード 27064 / RoyalGuard_Card_J
Thuộc tính combo
- MDEF -30

英雄マント [1] 20783 / Hero_Cape

ギロチンクロスエレメス(MVP)カード 27058 / GuillotineCross_Card_J

殺意の怨念 29724 / Murderous_Grudge
Thuộc tính combo
- ASPD -2
Thuộc tính combo

英雄マント [1] 20783 / Hero_Cape

殺意の怨念 29724 / Murderous_Grudge

メカニックハワード(MVP)カード 27061 / Mechanic_Card_J
Thuộc tính combo
Wiki (5)
Máy chủ khác (17)
Renewal
bRO pt

Brazil

Capa Heroica [1] 20783 / Hero_Cape
eupRO en

Châu Âu Prime

Hero Manteau [1] 20783 / Hero_Cape
idRO id

Indonesia

Hero Cape [1] 20783 / Hero_Cape
iRO en
Quốc tế

Hero Manteau [1] 20783 / Hero_Cape
jRO ja
Nhật Bản

英雄マント [1] 20783 / Hero_Cape
laRO en
Latin America

Hero Cover [1] 20783 / Hero_Cape
laRO es
Latin America

Manto de héroe [1] 20783 / Hero_Cape
laRO pt
Latin America

Capa Heroica [1] 20783 / Hero_Cape
ROggh ms

GGH Châu Á

Hero Manteau [1] 20783 / Hero_Cape
rupRO ru

Nga Prime

Hero Manteau [1] 20783 / Hero_Cape
Classic
ROCid id
Indonesia Classic

Hero Cape 20783 / Hero_Cape
Landverse
ROL ko
Landverse

Hero Manteau [1] 20783 / Hero_Cape
ROLa en
Landverse Latin America

Hero Manteau [1] 20783 / Hero_Cape
ROLa es
Landverse Latin America

Manto del Héroe [1] 20783 / Hero_Cape
ROLa pt
Landverse Latin America

Manto do Herói [1] 20783 / Hero_Cape
ROLg en
Landverse Genesis

Hero Manteau [1] 20783 / Hero_Cape
ROLth th
Landverse Thái Lan





