
スピリチュアルクロース [1] 20973 / Spiritual_Cloth

精霊の力で織った
希少なクロース。
精神的な攻撃から
身を守ることに優れている。
―――――――――――――
MaxHP + 3% , MaxSP + 3%
─────────────
スキルディレイ - 5%
─────────────
人間形モンスター・
ドラム形プレイヤーから
受けるダメージ - 5%
─────────────
[スピリチュアルクロース]の
精錬値が5以上の時、追加で
MaxHP + 7% , MaxSP + 7%
スキルディレイ - 5%
[スピリチュアルクロース]の
精錬値が7以上の時、追加で
MaxHP + 10% , MaxSP + 10%
スキルディレイ - 5%
─────────────
[エクリプスカード]と
共に装備時、追加で
聖属性攻撃で
受けるダメージ - 75%
[フェイス]の
習得Lvが1上がる度に追加で
聖属性攻撃で
受けるダメージ + 5%
─────────────
[オークゾンビカード]と
共に装備時、追加で
不死属性攻撃で
受けるダメージ - 45%
─────────────
[マリオネットカード]と
共に装備時、追加で
念属性攻撃で
受けるダメージ - 45%
─────────────
[ミストカード]と
共に装備時、追加で
毒属性攻撃で
受けるダメージ - 45%
―――――――――――――
系列 : 肩にかける物
位置 : -
属性 : - スロット : 1
Def : 12 Mdef : 10
精錬 : 可 破損 : しない
重量 : 90
要求レベル : 100
装備 : 全ての職業
希少なクロース。
精神的な攻撃から
身を守ることに優れている。
―――――――――――――
MaxHP + 3% , MaxSP + 3%
─────────────
スキルディレイ - 5%
─────────────
人間形モンスター・
ドラム形プレイヤーから
受けるダメージ - 5%
─────────────
[スピリチュアルクロース]の
精錬値が5以上の時、追加で
MaxHP + 7% , MaxSP + 7%
スキルディレイ - 5%
[スピリチュアルクロース]の
精錬値が7以上の時、追加で
MaxHP + 10% , MaxSP + 10%
スキルディレイ - 5%
─────────────
[エクリプスカード]と
共に装備時、追加で
聖属性攻撃で
受けるダメージ - 75%
[フェイス]の
習得Lvが1上がる度に追加で
聖属性攻撃で
受けるダメージ + 5%
─────────────
[オークゾンビカード]と
共に装備時、追加で
不死属性攻撃で
受けるダメージ - 45%
─────────────
[マリオネットカード]と
共に装備時、追加で
念属性攻撃で
受けるダメージ - 45%
─────────────
[ミストカード]と
共に装備時、追加で
毒属性攻撃で
受けるダメージ - 45%
―――――――――――――
系列 : 肩にかける物
位置 : -
属性 : - スロット : 1
Def : 12 Mdef : 10
精錬 : 可 破損 : しない
重量 : 90
要求レベル : 100
装備 : 全ての職業
Thuộc tính trang bị
DEF +12
Armor Level 10
MDEF +1
- MaxHP +3%
- MaxSP +3%
Danh mục
Loại
Armor
Lỗ
1
Giá mua
20 z
Giá bán
0 z
Hình ảnh chưa xác định
망토
Hình ảnh đã xác định
Spiritual_Cloth
Tên chưa xác định
肩にかける物
Mô tả chưa xác định
未鑑定。[拡大鏡]を使って鑑定することができる。
Có thể là
Có thể thả
Có thể giao dịch
Có thể lưu vào kho
Có thể đặt vào xe đẩy
Có thể bán cho NPC
Có thể gửi qua thư
Có thể đấu giá
Có thể đặt vào kho bang hội
Trọng lượng
9
Phòng thủ
12
Cấp vũ khí
0
Cấp giáp
1
Cấp tối thiểu để mặc
100
Cấp tối đa để mặc
999
Vị trí
Garment
Loại phụ
Garment
Có thể tinh luyện
Có thể nâng grade
Xuất hiện lần đầu ở bản vá
2019-06-04main02.gpf4234 -
Cập nhật lần cuối ở bản vá
2026-03-31main01.gpf6059 -
Kết hợp với (4)

スピリチュアルクロース [1] 20973 / Spiritual_Cloth

マリオネットカード 4113 / Marionette_Card
Thuộc tính combo

スピリチュアルクロース [1] 20973 / Spiritual_Cloth

オークゾンビカード 4071 / Orc_Zombie_Card
Thuộc tính combo

スピリチュアルクロース [1] 20973 / Spiritual_Cloth

エクリプスカード 4266 / Eclipse_Card
Thuộc tính combo

スピリチュアルクロース [1] 20973 / Spiritual_Cloth

ミストカード 4108 / Myst_Card
Thuộc tính combo
Wiki (3)
Máy chủ khác (10)
Renewal
bRO pt

Brazil

Manto dos Espíritos [1] 20973 / Spiritual_Cloth
eupRO en

Châu Âu Prime

Spiritual Cloth [1] 20973 / Spiritual_Cloth
idRO id

Indonesia

Spiritual Cloth [1] 20973 / Spiritual_Cloth
iRO en
Quốc tế

Spiritual Cloth [1] 20973 / Spiritual_Cloth
jRO ja
Nhật Bản

スピリチュアルクロース [1] 20973 / Spiritual_Cloth
laRO en
Latin America

Cloak of the Spirits [1] 20973 / Spiritual_Cloth
laRO es
Latin America

Prenda espiritual [1] 20973 / Spiritual_Cloth
laRO pt
Latin America

Manto dos Espíritos [1] 20973 / Spiritual_Cloth
ROggh ms

GGH Châu Á

Spiritual Cloth [1] 20973 / Spiritual_Cloth
Classic
ROCid id
Indonesia Classic


