
約束の聖書 第一巻 [1] 2156 / Bible_Of_Promise1

大聖堂に伝わる神聖な歌が
書かれている古い本。
販売当時はシリーズ物として
評判が良かったようだ。
―――――――――――――
Mdef + 2
―――――――――――――
[オーディンの力]Lv 1
使用可能
―――――――――――――
系列 : 盾
防御 : 10
重量 : 50
要求レベル : 110
装備 : アークビショップ系
書かれている古い本。
販売当時はシリーズ物として
評判が良かったようだ。
―――――――――――――
Mdef + 2
―――――――――――――
[オーディンの力]Lv 1
使用可能
―――――――――――――
系列 : 盾
防御 : 10
重量 : 50
要求レベル : 110
装備 : アークビショップ系
Thuộc tính trang bị
DEF +10
Armor Level 2
MDEF +1
Danh mục
Loại
Armor
Lỗ
1
Giá mua
20 z
Giá bán
0 z
Hình ảnh chưa xác định
북
Hình ảnh đã xác định
약속의성서
Tên chưa xác định
本
Mô tả chưa xác định
未鑑定。[拡大鏡]を使って鑑定することができる。
Có thể là
Có thể thả
Có thể giao dịch
Có thể lưu vào kho
Có thể đặt vào xe đẩy
Có thể bán cho NPC
Có thể gửi qua thư
Có thể đấu giá
Có thể đặt vào kho bang hội
Trọng lượng
5
Phòng thủ
10
Cấp vũ khí
0
Cấp giáp
1
Cấp tối thiểu để mặc
110
Cấp tối đa để mặc
999
Vị trí
Left_Hand
Loại phụ
Shield
Có thể tinh luyện
Có thể nâng grade
Sprite phụ kiện
_꽃머리띠 (5)
Xuất hiện lần đầu ở bản vá
2012-1-30adata_main.gpf2614 -
Cập nhật lần cuối ở bản vá
2025-04-01main03.gpf5837 -
Rơi từ (2)
マーガレッタ=ソリン1643 / G_MAGALETABase exp: 351.306Job exp: 181.494Cấp độ: 150HP: 1.099.577Bán nhânTrung bình Thánh 4
1643 / G_MAGALETA
Base exp: 351.306
Job exp: 181.494
Cấp độ: 150
HP: 1.099.577
Bán nhân
Trung bình
Thánh 4
Không rõ
マーガレッタ=ソリン2420 / L_MAGALETABase exp: 56.887Job exp: 37.925Cấp độ: 85HP: 27.576Bán nhânTrung bình Thánh 3
2420 / L_MAGALETA
Base exp: 56.887
Job exp: 37.925
Cấp độ: 85
HP: 27.576
Bán nhân
Trung bình
Thánh 3
Không rõ
Kỹ năng (1)
オーディンの力2537 / ALL_ODINS_POWER
Cấp 1
Wiki (11)
Máy chủ khác (26)
Renewal
bRO pt

Brazil

Bíblia da Promessa (Volume 1) [1] 2156 / Bible_Of_Promise1
cRO zh-s
Trung Quốc

誓约之书(第一卷) [1] 2156 / Bible_Of_Promise1
eupRO en

Châu Âu Prime

Bible of Promise (Vol 1) [1] 2156 / Bible_Of_Promise1
idRO id

Indonesia

Bible of Promise(1st Vol.) [1] 2156 / Bible_Of_Promise1
iRO en
Quốc tế

Bible of Promise (1st Vol.) [1] 2156 / Bible_Of_Promise1
jRO ja
Nhật Bản

約束の聖書 第一巻 [1] 2156 / Bible_Of_Promise1
kRO ko
Hàn Quốc

약속의 성서 1권 [1] 2156 / Bible_Of_Promise1
laRO en
Latin America

Bible of Promise (1st Vol.) [1] 2156 / Bible_Of_Promise1
laRO es
Latin America

Biblia de la Promesa (vol. 1) [1] 2156 / Bible_Of_Promise1
laRO pt
Latin America

Bíblia da Promessa (Volume 1) [1] 2156 / Bible_Of_Promise1
mysgRO en

Malaysia/Singapore

Bible of Promise(1st Vol) [1] 2156 / Bible_Of_Promise1
pRO tl

Philippines

Bible of Promise(1st Vol) [1] 2156 / Bible_Of_Promise1
ROggh ms

GGH Châu Á

Bible of Promise (1st Vol) [1] 2156 / Bible_Of_Promise1
rupRO ru

Nga Prime

Библия обещания 1 том [1] 2156 / Bible_Of_Promise1
thRO th
Thái Lan

Bible of Promise(1st Vol) [1] 2156 / Bible_Of_Promise1
twRO zh-t
Đài Loan

誓言之書(壹) [1] 2156 / Bible_Of_Promise1
vnRO vi

Việt Nam

Bible of Promise (1st Vol.) [1] 2156 / Bible_Of_Promise1
Classic
ROCid id
Indonesia Classic

Bible of Promise(1st Vol.) [1] 2156 / Bible_Of_Promise1
ROCth th
Thái Lan Classic

Bible of Promise(1st Vol) [1] 2156 / Bible_Of_Promise1
Zero
ROZkr ko
Hàn Quốc Zero

약속의 성서 1권 [1] 2156 / Bible_Of_Promise1
Landverse
ROL ko
Landverse

Bible of Promise Vol.1 [1] 2156 / Bible_Of_Promise1
ROLa en
Landverse Latin America

Bible of Promise Vol.1 [1] 2156 / Bible_Of_Promise1
ROLa es
Landverse Latin America

Biblia de la Promesa Vol.1 [1] 2156 / Bible_Of_Promise1
ROLa pt
Landverse Latin America

Bíblia da Promessa Vol.1 [1] 2156 / Bible_Of_Promise1
ROLg en
Landverse Genesis

Bible of Promise Vol.1 [1] 2156 / Bible_Of_Promise1
ROLth th
Landverse Thái Lan




